Restaurant - Learn Vietnamese



+ 15 themes
Essentials, Conversation, Looking for someone, Time tracking, Parting, Bar, Restaurant, Taxi, Transportation, Hotel, Beach, Family, Feelings, Learning, Colours, Numbers, In case of trouble,

Translation / Restaurant


Learn vietnamese - Restaurant


English Vietnamese
The restaurant Nhà hàng
Would you like to eat? Em có muốn ăn chút gì không?
Yes, with pleasure Có, em muốn
To eat Ăn
Where can we eat? Chúng tôi có thể ăn ở đâu?
Where can we have lunch? Chúng tôi có thể ăn trưa ở đâu?
Dinner Bữa tối
Breakfast Bữa sáng
Excuse me! Xin lỗi
The menu, please Vui lòng cho xin thực đơn !
Here is the menu Thực đơn đây !
What do you prefer to eat? Meat or fish? Anh thích ăn món gì? Thịt hay cá?
With rice Kèm cơm
With pasta Kèm mỳ
Potatoes Khoai tây
Vegetables Rau
Scrambled eggs - fried eggs - or a boiled egg Trứng bác - Trứng ốp lếp - Trứng la cốc
Bread Bánh mỳ
Butter
Salad Sa-lát
Dessert Tráng miệng
Fruit Hoa quả
Can I have a knife, please? Lấy giúp tôi một con dao với
Yes, I'll bring it to you right away Vâng, tôi sẽ mang tới ngay
a knife Một con dao
a fork Một cái nĩa
a spoon Một cái muỗng
Is it a warm dish? Món này có ăn nóng không?
Yes, very hot also! Có, và rất cay nữa !
Warm Nóng
Cold Lạnh
Hot Cay
I'll have fish Em sẽ ăn món cá
Me too Anh cũng vậy

Loecsen Print
8.5/10 (67 votes)

Your comments are welcome!


(not to be displayed)

Show comments
Comments ×