Transporte - Curso de vietnamita



+ 15 temas
Expresiones principales , Conversación, Buscando a alguien, Marcas del tiempo, Partir, Bar, Restaurante, Taxi, Transporte, Hotel, Playa, Familia, Sentimientos, Aprender, Colores, Números, En caso de problema,

Traducción / Transporte


Curso vietnamita - Transporte


Español Vietnamita
Discúlpeme, estoy buscando la parada de autobús Xin lỗi, tôi đang tìm bến xe buýt
¿Cuánto cuesta un billete hasta Ciudad del Sol? Giá vé tới Thành phố Mặt trời là bao nhiêu ?
¿Hacia dónde va este tren, por favor? Cho hỏi tàu này đi tới đâu ?
¿Este tren para en Ciudad del Sol? Tàu này có dừng ở Thành phố Mặt trời không ?
¿Cuando sale el tren para Ciudad del Sol? Khi nào tàu đi Thành phố Mặt trời chạy ?
¿A qué hora llega este tren a Ciudad del Sol? Khi nào tàu tới Thành phố Mặt trời ?
Un billete para La ciudad del sol por favor Cho tôi một vé tàu tới Thành phố Mặt trời
¿Tiene los horarios de tren? Bạn có lịch tàu chạy không?
Los horarios de autobuses Giờ buýt
¿Cuál es el tren que va hacia Ciudad del sol por favor? Cho hỏi tàu nào tới Thành phố Mặt Trời ?
Es este Là tàu này
Gracias Cám ơn
De nada. ¡Buen viaje! Không có gì. Chúc anh chơi vui vẻ !
El garage de reparación Trạm sửa xe
La estación de servicio Trạm xăng
Lleno, por favor Đầy bình
Bicicleta Xe đạp
El centro Trung tâm thành phố
El suburbio Ngoại ô
Es una ciudad grande Đây là một thành phố hơn
Es un pueblo Đây là một ngôi làng
Una montaña Một ngọn núi
Un lago Một cái hồ
El campo Nông thôn

Loecsen Print
9.6/10 (5 votos)

Sus comentarios son bienvenidos


(no se mostrará)

Mostrar comentarios
Comentarios ×