Numeri - Corso di vietnamita



+ 15 temi
Espressioni essenziali, Conversazione, Cercare qualcuno, Punti di riferimento di tempo, Lasciarsi, Bar, Ristorante, Taxi, Trasporto, Hotel, Spiaggia, Famiglia, Sentimenti, Imparare, Colori, Numeri, In caso di problema,

Traduzione / Numeri


Corso vietnamita - Numeri


Italiano Vietnamita
Zero Không
Uno Một
Due Hai
Tre Ba
Quattro Bốn
Cinque Năm
Sei Sáu
Sette Bảy
Otto Tám
Nove Chín
Dieci Mười
Undici Mười một
Dodici Mười hai
Tredici Mười ba
Quattordici Mười bốn
Quindici Mười lăm
Sedici Mười sáu
Diciassette Mười bảy
Diciotto Mười tám
Diciannove Mười chín
Venti Hai mươi
Ventuno Hai mốt
Ventidue Hai hai
Ventitre Hai ba
Ventiquattro Hai tư
Venticinque Hai lăm
Ventisei Hai sáu
Ventisette Hai bảy
Ventotto Hai tám
Ventinove Hai chín
Trenta Ba mươi
Trentuno Ba mốt
Trentadue Ba hai
Trentatre Ba ba
Trentaquattro Ba tư
Trentacinque Ba lăm
Trentasei Ba sáu
Quaranta Bốn mươi
Cinquanta Năm mươi
Sessanta Sáu mươi
Settanta Bảy mươi
Ottanta Tám mươi
Novanta Chín mươi
Cento Một trăm
Cento-cinque Một trăm lẻ năm
Duecento Hai trăm
Trecento Ba trăm
Quattrocento Bốn trăm
Mille Một nghìn
Millecinquecento Một ngàn năm trăm
Duemilla Hai nghìn
Diecimila Mười ngàn

Loecsen Print
9.2/10 (6 voti)

I tuoi commenti sono molto graditi


(non sarà visualizzato)

Mostra i commenti
Commenti ×