ترجمة / بحر


الدروس الفيتنامي - بحر
الدروس الفيتنامي - بحر
www.loecsen.com

المغربي الفيتنامي
لبحر Biển
فين نقدر نشري كورة؟ Anh có biết chỗ nào bán bóng không?
كأين حانوت فهاد جيهة Có một cửa hàng ở hướng này
كورة Trái banh
منظار Ống dòm
كاصكيط Nón
سربيتة Khăn tắm
صاندالة Xăng-đan
سطل
كريم ضد الشمس Kem chống nắng
مأيو Áo tắm
نظاظر د الشمش Kính mát
قشريات Ốc biển
نتشمش Nắng
مشمش Mặt trời mọc
غروب الشمش Mặt trời lặn
باراصول
الشمش Mặt trời
التشماش Say nắng
واش خطر العومان هنا؟ Bơi ở đây có nguy hiểm không?
لا ماشي خطر Không, không nguy hiểm
اه العومان هنا خطر Có, không được phép bơi ở đây
العومان Bơi
السباحة Bơi lội
الموجة Sóng
الكتبان Đụn cát
الرملة Cát
اشنو هيا احوال الطقس ديال غدا؟ Dự báo thời tiết ngày mai như thế nào?
الوقت غادي يتبدل Thời tiết thay đổi
غادية طيح الشتا Trời sẽ có mưa
غاديا تكون الشمش Trời sẽ nắng
غأيكون الريح بزاف Sẽ có gió to
الظل Bóng râm




( 0 الأصوات )

نحن نرحب بتعليقاتكم وملاحظاتكم واقتراحاتكم !

عرض التعليقات