( 0 hlasů )

Vaše komentáře jsou vítány!

Zobrazit komentáře

+ 15 šablon
Základní výrazy, Konverzace, Jít pro někoho, Časové údaje, Rozloučení, Bar, Restaurace, Taxi, Doprava, Hotel, Pláž, Rodina, City, Učení, Barvy, Čísla, V případě problému,

Překlad / Konverzace


Naučit se vietnamština - Konverzace
Naučit se vietnamština - Konverzace


Čeština Vietnamština
Dobrý den. Jak se máš? Xin chào. Dạo này em thế nào?
Dobrý den. Dobře. Děkuji Xin chào. Em vẫn khỏe, cám ơn
Mluvíš vietnamsky? Bạn có nói tiếng Việt không? - Bạn có nói tiếng Lít-va không?
Ne, nemluvím vietnamsky Không, tôi không nói tiếng Việt
Jen trochu Một chút thôi
Odkud jsi? Em đến từ đâu?
Jaké jsi národnosti? Em là người nước nào?
Jsem Čech Tôi là người Séc
A ty žiješ tady? Còn anh, anh sống ở đây à?
Ano, žiji tady Ừ, anh sống ở đây
Jmenuji se Sarah a ty? Em tên là Sarah, còn anh?
Julien Julien
Co zde děláš? Bạn làm gì ở đây?
Jsem na dovolené Em đang được nghỉ
Jsme na dovolené Bọn em đang được nghỉ
Jsem na služební cestě Em đang đi công tác
Pracuji zde Em làm việc ở đây
Pracujeme zde Bọn em làm việc ở đây
Kde se dá dobře najíst? Quanh đây có những quán nào ngon ?
Je tu poblíž nějaké muzeum? Có bảo tàng nào ở gần đây không?
Můžu se připojit na Internet? Tôi có thể dùng Internet ở đâu?

Loecsen Print