翻訳 / 学ぶ


 ベトナム語 - 学ぶ
ベトナム語 - 学ぶ
www.loecsen.com

日本語 ベトナム語
単語を少し覚えてみますか? Em có muốn học một chút từ vựng không ?
はい、是非! Vâng, được thôi
これは何て言うのですか? Cái này gọi là gì ?
それはテーブルです Đây là cái bàn
テーブルです、わかりましたか? Cái bàn, em có hiểu không?
わかりません Tôi không hiểu
すみません、もう一回言っ てもらえますか? Anh có thể nhắc lại được không ?
もう少しゆっくり 話してくれますか? Anh nói chậm lại một chút được không ?
すみません、書いてくれますか? Anh viết ra có được không ?
わかりました Tôi hiểu rồi




8.5/10 (13 投票)

コメント、ご意見、ご提案をお寄せください!

コメントを表示