翻訳 / 会話


 ベトナム語 - 会話
ベトナム語 - 会話
www.loecsen.com

日本語 ベトナム語
こんにちは、お元気ですか? Xin chào. Dạo này em thế nào?
こんにちは、元気です、ありがとう Xin chào. Em vẫn khỏe, cám ơn
ベトナム語を話せますか? Bạn có nói tiếng Việt không? - Bạn có nói tiếng Lít-va không?
いいえ、ベトナム語は話せません Không, tôi không nói tiếng Việt
少しだけですが Một chút thôi
どこの国から来たのですか? Em đến từ đâu?
お国はどちらですか? Em là người nước nào?
日本人です Tôi là người Nhật
あなたは? ここに住んでいるのですか? Còn anh, anh sống ở đây à?
はい、ここに住んでいます Ừ, anh sống ở đây
私の名前はサラです、あなたは? Em tên là Sarah, còn anh?
ジュリアンです Julien
ここで何をしているのですか? Bạn làm gì ở đây?
バカンス中です Em đang được nghỉ
僕たちは バカンス中です Bọn em đang được nghỉ
出張中です Em đang đi công tác
ここで働いています Em làm việc ở đây
僕たちはここで働いています Bọn em làm việc ở đây
ご飯を 食べるのに どこかいい所は ありますか? Quanh đây có những quán nào ngon ?
この近くに 美術館は ありますか? Có bảo tàng nào ở gần đây không?
どこか インターネットが できるところは ありますか? Tôi có thể dùng Internet ở đâu?




8.5/10 (13 投票)

コメント、ご意見、ご提案をお寄せください!

コメントを表示