翻訳 / 家族


 ベトナム語 - 家族
ベトナム語 - 家族
www.loecsen.com

日本語 ベトナム語
家族もここに住んでいるのですか? Anh có gia đình ở đây không?
私のお父さん Ba tôi
私のお母さん Má tôi
私の息子 Con trai tôi
私の娘 Con gái tôi
Một em trai
Một em gái
男友達 Một người bạn trai
女友達 Một người bạn gái
私の彼氏 Bạn tôi
僕の彼女 Bạn tôi
私の夫 Ông xã tôi
僕の妻 Bà xã tôi




8.5/10 (13 投票)

コメント、ご意見、ご提案をお寄せください!

コメントを表示