翻訳 / ビーチ


 ベトナム語 - ビーチ
ベトナム語 - ビーチ
www.loecsen.com

日本語 ベトナム語
ビーチ Bãi biển
どこでビーチ ボールが買えるか知っ てますか? Anh có biết chỗ nào bán bóng không?
この方向に進めば 店があ りますよ Có một cửa hàng ở hướng này
ビーチボール Trái banh
双眼鏡 Ống dòm
帽子 Nón
タオル Khăn tắm
サンダル Xăng-đan
バケツ
日焼けどめクリーム Kem chống nắng
海水パンツ Quần bơi
サングラス Kính mát
甲殻類 Ốc biển
日光浴をする Nắng
晴れた Mặt trời mọc
日没 Mặt trời lặn
パラソル
太陽 Mặt trời
日射病 Say nắng
ここで泳ぐのは 危ないですか? Bơi ở đây có nguy hiểm không?
いいえ、危なくないですよ Không, không nguy hiểm
はい、ここで泳ぐのは 禁止されています Có, không được phép bơi ở đây
泳ぐ Bơi
水泳 Bơi lội
Sóng
Biển
砂丘 Đụn cát
Cát
明日の天気予報はどうですか? Dự báo thời tiết ngày mai như thế nào?
天気は変わるみたいです Thời tiết thay đổi
雨が降るみたいです Trời sẽ có mưa
晴れるみたいです Trời sẽ nắng
風が強いみたいです Sẽ có gió to
水着 Áo tắm
日陰 Bóng râm




8.5/10 (13 投票)

コメント、ご意見、ご提案をお寄せください!

コメントを表示