翻訳 / 時の表現


 ベトナム語 - 時の表現
ベトナム語 - 時の表現
www.loecsen.com

日本語 ベトナム語
いつ ここに着いたのですか? Bạn đến đây từ khi nào?
今日 Hôm nay
昨日 Hôm qua
二日前 Hai ngày trước
どの位いるのですか? Bạn ở lại bao lâu?
明日に発ちます Ngày mai tôi đi
あさってに発ちます Ngày kia tôi đi
三日後に発ちます Ba ngày nữa tôi đi
月曜日 Thứ Hai
火曜日 Thứ Ba
水曜日 Thứ Tư
木曜日 Thứ Năm
金曜日 Thứ Sáu
土曜日 Thứ Bảy
日曜日 Chủ Nhật
一月 Tháng Giêng
二月 Tháng Hai
三月 Tháng Ba
四月 Tháng Tư
五月 Tháng Năm
六月 Tháng Sáu
七月 Tháng Bảy
八月 Tháng Tám
九月 Tháng Chín
十月 Tháng Mười
十一月 Tháng Mười Một
十二月 Tháng Chạp
何時に出発するのですか? Em đi lúc mấy giờ?
朝の8時です Tám giờ sáng
朝の8時15分です Tám giờ mười lăm phút sáng
朝の8時半です Tám giờ rưỡi sáng
朝の8時45分です Chín giờ kém mười lăm phút sáng
夜の6時です Sáu giờ tối
遅刻です Tôi đến trễ




8.5/10 (13 投票)

コメント、ご意見、ご提案をお寄せください!

コメントを表示