翻訳 / レストラン


 ベトナム語 - レストラン
ベトナム語 - レストラン
www.loecsen.com

日本語 ベトナム語
レストラン Nhà hàng
何か食べたいですか? Em có muốn ăn chút gì không?
はい、食べたいです Có, em muốn
食べる Ăn
どこで 食べれますか? Chúng tôi có thể ăn ở đâu?
どこで 昼食がとれますか? Chúng tôi có thể ăn trưa ở đâu?
夕食 Bữa tối
朝食 Bữa sáng
すみません! Xin lỗi
すみません、メニューをお願い します! Vui lòng cho xin thực đơn !
こちらがメニューです! Thực đơn đây !
肉と魚、どちらが食べたいですか? Anh thích ăn món gì? Thịt hay cá?
ご飯と 一緒に Kèm cơm
パスタと 一緒に Kèm mỳ
ポテト Khoai tây
野菜 Rau
スクランブルエッグー目玉焼き ー半熟卵 Trứng bác - Trứng ốp lếp - Trứng la cốc
パン Bánh mỳ
バター
サラダ Sa-lát
デザート Tráng miệng
フルーツ Hoa quả
すみません、ナイフはありますか? Lấy giúp tôi một con dao với
はい、すぐにお持ちいたします Vâng, tôi sẽ mang tới ngay
ナイフ Một con dao
フォーク Một cái nĩa
スプーン Một cái muỗng
温かい料理ですか? Món này có ăn nóng không?
はい、それにとても辛いです! Có, và rất cay nữa !
温かい Nóng
冷たい Lạnh
辛い Cay
魚にします! Em sẽ ăn món cá
私も Anh cũng vậy




8.5/10 (13 投票)

コメント、ご意見、ご提案をお寄せください!

コメントを表示