8.5/10 (13 投票)

コメント、ご意見、ご提案をお寄せください!

コメントを表示

+ 15のテーマ
基本表現, 会話, 人を探す, 時の表現, 別れる, バー, レストラン, タクシー, 交通機関, ホテル, ビーチ, 家族, 気持ち, 学ぶ, , , 困った時,

翻訳 / 別れる


 ベトナム語 - 別れる
ベトナム語 - 別れる


日本語 ベトナム語
もう遅いですね!行かないと! Muộn rồi ! Tôi phải đi đây !
また 会えますか? Mình có gặp lại nhau nữa không ?
うん、喜んで Vâng, rất sẵn lòng
この住所に 住んでいます Anh ở địa chỉ này
電話番号を 教えてくれますか? Em có số điện thoại không?
はい、これです Có, đây
楽しかったです Ở bên anh thật vui
私も、会えて良かったです Anh cũng thế, rất vui được quen em
近いうちに また会いましょうね Mình sẽ sớm gặp lại nhau
そうですね Em cũng hy vọng vậy
さようなら Hẹn gặp lại - Tạm biệt
また明日 Mai gặp lại
バイバイ! Chào

Loecsen Print