翻訳 / 気持ち


 ベトナム語 - 気持ち
ベトナム語 - 気持ち
www.loecsen.com

日本語 ベトナム語
あなたの国が すごい好きです Em rất thích đất nước của anh
愛してます Anh yêu em
嬉しいです Em rất vui
悲しいです Em rất buồn
いい気分です Em cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
寒いですね Em thấy lạnh
暑いですね Em thấy nóng
大きすぎます Lớn quá
小さすぎます Nhỏ quá
完璧です! Tuyệt cú mèo
今晩 出かけたいですか? Tối nay em có muốn đi chơi không?
今晩 出かけたいですね Tối nay em muốn đi chơi
いい案ですね Ý kiến hay đấy
遊びたいですね Em muốn đi chơi
いい案じゃないですね Đó không phải là một ý hay đâu
今晩は 出かけたくないです Tối nay em không muốn ra ngoài
休みたいです Em muốn nghỉ ngơi
スポーツをしたいですか? Em có muốn chơi thể thao không?
はい、気分転換しないと! Có, em cần thư giãn
テニスをします Em chơi tennis
いいです ありがとう、結構疲れています Không cám ơn, em thấy hơi mệt




8.5/10 (13 投票)

コメント、ご意見、ご提案をお寄せください!

コメントを表示