번역 / 숫자


강좌 베트남어 - 숫자
강좌 베트남어 - 숫자
www.loecsen.com

한국어 베트남어
Không
Một
Hai
Ba
Bốn
Năm
Sáu
Bảy
Tám
Chín
Mười
십일 Mười một
십이 Mười hai
십삼 Mười ba
십사 Mười bốn
십오 Mười lăm
십육 Mười sáu
십칠 Mười bảy
십팔 Mười tám
십구 Mười chín
이십 Hai mươi
이십일 Hai mốt
이십이 Hai hai
이십삼 Hai ba
이십사 Hai tư
이십오 Hai lăm
이십육 Hai sáu
이십칠 Hai bảy
이십팔 Hai tám
이십구 Hai chín
삼십 Ba mươi
삼십일 Ba mốt
삼십이 Ba hai
삼십삼 Ba ba
삼십사 Ba tư
삼십오 Ba lăm
삼십육 Ba sáu
사십 Bốn mươi
오십 Năm mươi
육십 Sáu mươi
칠십 Bảy mươi
팔십 Tám mươi
구십 Chín mươi
Một trăm
백오 Một trăm lẻ năm
이백 Hai trăm
삼백 Ba trăm
사백 Bốn trăm
Một nghìn
천오백 Một ngàn năm trăm
이천 Hai nghìn
Mười ngàn




10.0/10 (1 투표)

소중한 의견을 남겨주십시오!

의견 보기