번역 / 해변


강좌 베트남어 - 해변
강좌 베트남어 - 해변
www.loecsen.com

한국어 베트남어
해변 Bãi biển
물놀이 공을 어디서 파는지 아세요? Anh có biết chỗ nào bán bóng không?
이리로 가시면 가게가 있습니다 Có một cửa hàng ở hướng này
물놀이 공 Trái banh
쌍안경 Ống dòm
챙 달린 모자 Nón
수건 Khăn tắm
샌달 Xăng-đan
물통
썬크림 Kem chống nắng
수영 팬티 Quần bơi
썬그라스 Kính mát
새우, 조개류 Ốc biển
햇빛을 쬐다 Nắng
양지바른 Mặt trời mọc
일몰 Mặt trời lặn
파라솔
Mặt trời
일광욕 Say nắng
여기서 수영하면 위험한가요? Bơi ở đây có nguy hiểm không?
아니요. 위험하지 않아요 Không, không nguy hiểm
네. 여기서는 수영하는 게 금지돼있어요 Có, không được phép bơi ở đây
수영하다 Bơi
수영 Bơi lội
파도 Sóng
바다 Biển
모래 언덕 Đụn cát
모래 Cát
내일 일기예보는 어떤가요? Dự báo thời tiết ngày mai như thế nào?
날씨가 바뀔 거예요 Thời tiết thay đổi
비가 올 거예요 Trời sẽ có mưa
해가 뜰거예요 Trời sẽ nắng
바람이 많이 불 거예요 Sẽ có gió to
수영복 Áo tắm
그늘 Bóng râm




10.0/10 (1 투표)

소중한 의견을 남겨주십시오!

의견 보기