+ 15 temų
Pagrindinės frazės, Pokalbis, Ieškoti, Laikas, Išsiskirti, Baras, Restoranas, Taksi, Transportas, Viešbutis, Paplūdimys, Šeima, Jausmai, Išmokti, Spalvos, Skaičiai, Seima,

Vertimas / Viešbutis


Mokytis vietnamiečių - Viešbutis
Mokytis vietnamiečių - Viešbutis


Lietuvių Vietnamiečių
Viešbutis Khách sạn
Butas Căn hộ
Sveikas atvykęs! Xin chào quý khách!
Ar turite laisvų kambarių? Khách sạn còn phòng trống không anh?
Ar kambarys turi vonios kambarį? Trong phòng có phòng tắm không?
Ar jums geriau dvi vienvietės lovos? Quý khách muốn lấy phòng đơn ạ?
Ar pageidaujate dviviečio kambario? Quý khách muốn lấy phòng đôi ạ?
Kambarys su vonia - su balkonu - su dušu Phòng có bồn tắm - ban công - vòi sen
Kambarys su pusryčiais Phòng nghỉ kèm bữa sáng
Kokia yra vienos nakties kaina? Một đêm giá bao nhiêu tiền?
Prašau leisti man apžiūrėti kambarį Tôi muốn xem phòng trước có được không?
Taip, žinoma! Vâng tất nhiên, xin mời quý khách !
Ačiū. Kambarys labai geras. Cám ơn. Phòng rất tốt
Viskas puiku, ar galiu rezervuoti šiai nakčiai? Được rồi, tôi có thể đặt phòng cho tối nay không?
Atleiskite, bet man brangoka Hơi đắt đối với tôi, cám ơn
Ar galėtumėte pasirūpinti mano bagažu? Anh có thể trông đồ giúp tôi được không?
Ar galite pasakyti, kur yra mano kambarys? Cho hỏi phòng tôi nằm ở đâu?
Jis yra pirmame aukšte Ở lầu 1
Ar yra liftas? Ở đây có thang máy không?
Liftas yra jūsų kairėje Thang máy ở phía bên tay trái quý khách
Liftas yra jūsų dešinėje Thang máy ở phía bên tay phải quý khách
Kur yra skalbykla? Phòng giặt là ở đâu?
Ji yra pirmame aukšte Ở tầng trệt
Pirmas aukštas Tầng trệt
Kambarys Phòng
Sausas valymas Tiệm giặt
Kirpykla Tiệm cắt tóc
Mašinų stovėjimo aikštelė Chỗ đậu xe
Kur yra susirinkimų salė? Chúng ta gặp nhau trong phòng họp nhé?
Susirinkimų salė Phòng họp
Baseinas yra šildomas Bể bơi nước nóng
Baseinas Bể bơi
Prašau mane pažadinti septintą valandą Vui lòng đánh thức tôi lúc bảy giờ sáng
Prašau raktą Cho tôi xin chìa khoá phòng
Prašau kambario kortelę Cho tôi xin chìa khoá phòng
Ar man yra žinučių? Có ai gửi gì cho tôi không?
Taip, štai jos Có ạ, của quý khách đây
Ne, jūs nieko negavote Dạ không có gì cả ạ
Kur galiu išsikeisti pinigus? Tôi có thể đổi tiền lẻ ở đâu ?
Gal galite man iškeisti pinigų? Anh có thể đổi tiền lẻ cho em được không?
Galime. Kiek jums reikia? Tất nhiên. Quý khách muốn đổi bao nhiêu?

Loecsen Print

( 0 balsai )

Labai laukiame jūsų pastabų!

Rodyti pastabas