Alfabēts (Vjetnamiešu valoda)

1

  • G G > Phòng giặt là ở đâu? > Kur atrodas veļas mazgātava?
    Play
  • G GI > Phòng giặt là ở đâu? > Kur atrodas veļas mazgātava?
    Play
  • M M > Em muốn đi đâu ? > Kūr Jūs braucat?
    Play
  • N N > Món này có ăn nóng không? > Tas ir siltais ēdiens?
    Play
  • T T > Mặt trời > Saule
    Play