Oversettelse / Tallene


Læring vietnamesisk - Tallene
Læring vietnamesisk - Tallene
www.loecsen.com

Norsk Vietnamesisk
Null Không
En Một
To Hai
Tre Ba
Fire Bốn
Fem Năm
Seks Sáu
Sju Bảy
Ǻtte Tám
Ni Chín
Ti Mười
Elleve Mười một
Tolv Mười hai
Tretten Mười ba
Fjorten Mười bốn
Femten Mười lăm
Seksten Mười sáu
Sytten Mười bảy
Atten Mười tám
Nitten Mười chín
Tjue Hai mươi
Tjueen Hai mốt
Tjueto Hai hai
Tjuetre Hai ba
Tjuefire Hai tư
Tjuefem Hai lăm
Tjueseks Hai sáu
Tjuesju Hai bảy
Tjueåtte Hai tám
Tjueni Hai chín
Tretti Ba mươi
Trettien Ba mốt
Trettito Ba hai
Trettitre Ba ba
Trettifire Ba tư
Trettifem Ba lăm
Trettiseks Ba sáu
Førti Bốn mươi
Femti Năm mươi
Seksti Sáu mươi
Sytti Bảy mươi
Ǻtti Tám mươi
Nitti Chín mươi
Hundre Một trăm
Hundreogfem Một trăm lẻ năm
To hundre Hai trăm
Tre hundre Ba trăm
Firehundre Bốn trăm
Tusen Một nghìn
Ett tusen fem hundre Một ngàn năm trăm
To tusen Hai nghìn
Ti tusen Mười ngàn




( 0 stemmer )

Dine kommentarer er velkomne!

Vis kommentarer