Wietnamski > Alfabet

Alfabet : Wietnamski

WietnamskiPolski
1A
Anh đến từ đâu? Skąd jesteś?
2Â
3Ă
Ăn Jeść
4B
Bơ Masło
5C
Căn hộ Mieszkanie
6CH
CHồng tôi Mój mąż
7D
Dạ không có gì cả ạ Nie, nie ma
8Đ
Được rồi, tôi có thể đặt phòng cho tối nay không? Dobrze, czy mogę zrobić rezerwację na ten wieczór?
9E
Em đang được nghỉ Jestem na wakacjach.
10Êê
11G
Gặp lại sau Do zobaczenia
12GH
Xám / ghi Szary
13H
Hơi đắt đối với tôi, cám ơn Dziękuję ale to dla mnie trochę za drogo
14I
Biển Morze
15K
Kèm đường Z cukrem
16L
Lạnh Zimne
17M
Mũ Czapka z daszkiem
18N
Năm Pięć
19NGH
Phòng nghỉ kèm bữa sáng Pokój ze śniadaniem
20O
Áo tắm Kostium kąpielowy
21Ô
22Ơ
23P
Phòng Pokój
24PH
PHòng Pokój
25Q
Quả bóng Piłka
26R
Rượu vang Wino
27S
Sẽ có gió to Będzie wietrznie
28T
Tạm biệt Do widzenia
29TH
THời tiết thay đổi Pogoda się zmieni
30TR
TRạm cứu hộ Punkt pierwszej pomocy
31U
Uống Pić
32Ư
33V
Vợ tôi Moja żona
34X
Xăng-đan Sandały
35Y
Ý kiến haY đấy To dobry pomysł