Перевод / Беседа


Kурсы Вьетнамский - Беседа
Kурсы Вьетнамский - Беседа
www.loecsen.com

Русский Вьетнамский
Привет, как дела? Xin chào. Dạo này anh thế nào?
Xin chào. Dạo này anh thế nào? Xin chào. Dạo này em thế nào?
Здравствуй! Спасибо, хорошо Xin chào. Anh vẫn khỏe, cám ơn
Xin chào. Anh vẫn khỏe, cám ơn Xin chào. Em vẫn khỏe, cám ơn
Вы говорите по-вьетнамски? Bạn có nói tiếng Việt không? - Bạn có nói tiếng Lít-va không?
Нет, я не говорю по-вьетнамски Không, tôi không nói tiếng Việt
Только немного Một chút thôi
Ты из какой страны? Anh đến từ đâu?
Anh đến từ đâu? Em đến từ đâu?
Какой ты национальности? Anh là người nước nào?
Anh là người nước nào? Em là người nước nào?
Я русский Tôi là người Nga
А ты, ты живёшь здесь? Còn em, em sống ở đây à?
Còn em, em sống ở đây à? Còn anh, anh sống ở đây à?
Да, я живу здесь Vâng, em sống ở đây
Vâng, em sống ở đây Ừ, anh sống ở đây
Меня зовут Сара, а тебя? Em tên là Sarah, còn anh?
Жюльен Julien
Что ты здесь делаешь? Bạn làm gì ở đây?
Я на каникулах Em đang được nghỉ
Em đang được nghỉ Em đang được nghỉ
Мы на каникулах Bọn anh đang được nghỉ
Bọn anh đang được nghỉ Bọn em đang được nghỉ
Я в командировке Anh đang đi công tác
Anh đang đi công tác Em đang đi công tác
Я здесь работаю Anh làm việc ở đây
Anh làm việc ở đây Em làm việc ở đây
Мы здесь работаем Bọn anh làm việc ở đây
Bọn anh làm việc ở đây Bọn em làm việc ở đây
Где можно хорошо поесть? Quanh đây có những quán nào ngon ?
Недалеко отсюда есть музей? Có bảo tàng nào ở gần đây không?
Где я могу подключиться к интернету? Tôi có thể dùng Internet ở đâu?




9.0/10 (6 голоса)

Оставляйте свои комментарии, замечания и пожелания!

Показать комментарии