Перевод / Семья


Kурсы Вьетнамский - Семья
Kурсы Вьетнамский - Семья
www.loecsen.com

Русский Вьетнамский
У тебя есть здесь семья? Em có gia đình ở đây không?
Em có gia đình ở đây không? Anh có gia đình ở đây không?
Мой отец Bố tôi
Bố tôi Ba tôi
Моя мать Mẹ tôi
Mẹ tôi Má tôi
Мой сын Con trai tôi
Моя дочь Con gái tôi
Брат Một anh trai
Một anh trai Một em trai
Сестра Một chị gái
Một chị gái Một em gái
Друг Một người bạn trai
Подруга Một người bạn gái
Мой друг Bạn tôi
Моя подруга Bạn tôi
Мой муж Chồng tôi
Chồng tôi Ông xã tôi
Моя жена Vợ tôi
Vợ tôi Bà xã tôi




9.0/10 (6 голоса)

Оставляйте свои комментарии, замечания и пожелания!

Показать комментарии