Перевод / Цифры


Kурсы Вьетнамский - Цифры
Kурсы Вьетнамский - Цифры
www.loecsen.com

Русский Вьетнамский
Ноль Không
один Một
Два Hai
Три Ba
Четыре Bốn
Пять Năm
Шесть Sáu
Семь Bảy
Восемь Tám
Девять Chín
Десять Mười
Одиннадцать Mười một
Двенадцать Mười hai
Тринадцать Mười ba
Четырнадцать Mười bốn
Пятнадцать Mười lăm
Шестнадцать Mười sáu
Семнадцать Mười bảy
Восемнадцать Mười tám
Девятнадцать Mười chín
Двадцать Hai mươi
Двадцать один Hai mươi mốt
Hai mươi mốt Hai mốt
Двадцать два Hai mươi hai
Hai mươi hai Hai hai
Двадцать три Hai mươi ba
Hai mươi ba Hai ba
Двадцать четыре Hai mươi tư
Hai mươi tư Hai tư
Двадцать пять Hai mươi lăm
Hai mươi lăm Hai lăm
Двадцать шесть Hai mươi sáu
Hai mươi sáu Hai sáu
Двадцать семь Hai mươi bảy
Hai mươi bảy Hai bảy
Двадцать восемь Hai mươi tám
Hai mươi tám Hai tám
Двадцать девять Hai mươi chín
Hai mươi chín Hai chín
Тридцать Ba mươi
Тридцать один Ba mươi mốt
Ba mươi mốt Ba mốt
Тридцать два Ba mươi hai
Ba mươi hai Ba hai
Тридцать три Ba mươi ba
Ba mươi ba Ba ba
Тридцать четыре Ba mươi tư
Ba mươi tư Ba tư
Тридцать пять Ba mươi lăm
Ba mươi lăm Ba lăm
Тридцать шесть Ba mươi sáu
Ba mươi sáu Ba sáu
Сорок Bốn mươi
Пятьдесят Năm mươi
Шестьдесят Sáu mươi
Семьдесят Bảy mươi
Восемьдесят Tám mươi
Девяносто Chín mươi
Сто Một trăm
Сто пять Một trăm linh năm
Một trăm linh năm Một trăm lẻ năm
Двести Hai trăm
Триста Ba trăm
Четыреста Bốn trăm
Тысяча Một nghìn
Тысяча пятьсот Một ngàn năm trăm
Две тысячи Hai nghìn
Десять тысяч Mười nghìn
Mười nghìn Mười ngàn




9.0/10 (6 голоса)

Оставляйте свои комментарии, замечания и пожелания!

Показать комментарии