Перевод / Временные ориентиры


Kурсы Вьетнамский - Временные ориентиры
Kурсы Вьетнамский - Временные ориентиры
www.loecsen.com

Русский Вьетнамский
Когда ты сюда приехал? Bạn đến đây từ khi nào?
Сегодня Hôm nay
Вчера Hôm qua
Два дня тому назад Hai ngày trước
Сколько времени ты пробудешь? Bạn ở lại bao lâu?
Я уезжаю завтра Ngày mai tôi đi
Я уезжаю послезавтра Ngày kia tôi đi
Я уезжаю через три дня Ba ngày nữa tôi đi
Понедельник Thứ Hai
Вторник Thứ Ba
Среда Thứ Tư
Четверг Thứ Năm
Пятница Thứ Sáu
Суббота Thứ Bảy
Воскресенье Chủ Nhật
январь Tháng Một
Tháng Một Tháng Giêng
февраль Tháng Hai
Март Tháng Ba
Апрель Tháng Tư
Май Tháng Năm
Июнь Tháng Sáu
Июль Tháng Bảy
Август Tháng Tám
Сентябрь Tháng Chín
Октябрь Tháng Mười
Ноябрь Tháng Mười Một
Декабрь Tháng Mười Hai
Tháng Mười Hai Tháng Chạp
Во сколько ты уезжаешь? Anh đi lúc mấy giờ?
Anh đi lúc mấy giờ? Em đi lúc mấy giờ?
В восемь часов утра Tám giờ sáng
Утром, в четверть девятого Tám giờ mười lăm phút sáng
Утром, в половине девятого Tám giờ ba mươi phút sáng
Tám giờ ba mươi phút sáng Tám giờ rưỡi sáng
Утром, в без четверти девять Tám giờ bốn mươi lăm phút sáng
Tám giờ bốn mươi lăm phút sáng Chín giờ kém mười lăm phút sáng
Вечером, в восемнадцать часов Sáu giờ tối
Я опаздываю Tôi đến muộn
Tôi đến muộn Tôi đến trễ




9.0/10 (6 голоса)

Оставляйте свои комментарии, замечания и пожелания!

Показать комментарии