Перевод / Ресторан


Kурсы Вьетнамский - Ресторан
Kурсы Вьетнамский - Ресторан
www.loecsen.com

Русский Вьетнамский
Ресторан Nhà hàng
Ты хочешь есть? Anh có muốn ăn chút gì không?
Anh có muốn ăn chút gì không? Em có muốn ăn chút gì không?
Да, хочу Có, anh muốn
Có, anh muốn Có, em muốn
Есть Ăn
Где мы можем поесть? Chúng tôi có thể ăn ở đâu?
Где мы можем пообедать? Chúng tôi có thể ăn trưa ở đâu?
Поужинать Bữa tối
Позавтракать Bữa sáng
Пожалуйста Xin lỗi
Меню, пожалуйста Vui lòng cho xin thực đơn !
Пожалуйста, меню Thực đơn đây !
Что ты предпочитаешь: мясо или рыбу? Em thích ăn món gì? Thịt hay cá?
Em thích ăn món gì? Thịt hay cá? Anh thích ăn món gì? Thịt hay cá?
С рисом Kèm cơm
С макаронами Kèm mỳ
Картошка Khoai tây
Овощи Rau
Яичница болтунья; глазунья; яйцо в смятку Trứng bác - Trứng ốp lếp - Trứng la cốc
Хлеб Bánh mỳ
Сливочное масло
Салат Sa-lát
Десерт Tráng miệng
Фрукты Hoa quả
Извините, у вас есть нож? Lấy giúp tôi một con dao với
Да, я вам его сейчас принесу Vâng, tôi sẽ mang tới ngay
Нож Một con dao
Вилка Một cái dĩa
Một cái dĩa Một cái nĩa
Ложка Một cái thìa
Một cái thìa Một cái muỗng
Это горячее блюдо? Món này có ăn nóng không?
Да, и очень острое Có, và rất cay nữa !
Горячее Nóng
Холодное Lạnh
Острое Cay
Я хочу взять рыбу Anh sẽ ăn món cá
Anh sẽ ăn món cá Em sẽ ăn món cá
Я тоже Em cũng vậy
Em cũng vậy Anh cũng vậy




9.0/10 (6 голоса)

Оставляйте свои комментарии, замечания и пожелания!

Показать комментарии