Перевод / Прощаться


Kурсы Вьетнамский - Прощаться
Kурсы Вьетнамский - Прощаться
www.loecsen.com

Русский Вьетнамский
Уже поздно! Я должен идти! Muộn rồi ! Tôi phải đi đây !
Могли бы мы снова увидеться? Mình có gặp lại nhau nữa không ?
Да, с удовольствием Vâng, rất sẵn lòng
Вот мой адрес Em ở địa chỉ này
Em ở địa chỉ này Anh ở địa chỉ này
У тебя есть телефон? Anh có số điện thoại không ?
Anh có số điện thoại không ? Em có số điện thoại không?
Да, вот номер Có, đây
Мне было хорошо с тобой Ở bên em thật vui
Ở bên em thật vui Ở bên anh thật vui
Мне тоже доставило удовольствие наше знакомство Em cũng thế, rất vui được quen anh
Em cũng thế, rất vui được quen anh Anh cũng thế, rất vui được quen em
Мы скоро снова увидимся Mình sẽ sớm gặp lại nhau
Я тоже надеюсь на это Anh cũng hy vọng vậy
Anh cũng hy vọng vậy Em cũng hy vọng vậy
До свидания! Hẹn gặp lại - Tạm biệt
До завтра! Mai gặp lại
Пока! Chào




9.0/10 (6 голоса)

Оставляйте свои комментарии, замечания и пожелания!

Показать комментарии