Перевод / Чувства


Kурсы Вьетнамский - Чувства
Kурсы Вьетнамский - Чувства
www.loecsen.com

Русский Вьетнамский
Мне очень нравится твоя страна Anh rất thích đất nước của em
Anh rất thích đất nước của em Em rất thích đất nước của anh
Ятебя люблю Em yêu anh
Em yêu anh Anh yêu em
Я счастлив Anh rất vui
Anh rất vui Em rất vui
Мне грустно Anh rất buồn
Anh rất buồn Em rất buồn
Я себя хорошо эдесь чувствую Anh cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
Anh cảm thấy rất thoải mái khi ở đây Em cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
Мне холодно Anh thấy lạnh
Anh thấy lạnh Em thấy lạnh
Мне жарко Anh thấy nóng
Anh thấy nóng Em thấy nóng
Великовато To quá
To quá Lớn quá
Маловато Bé quá
Bé quá Nhỏ quá
Это прекрасно Tuyệt vời
Tuyệt vời Tuyệt cú mèo
Ты хочешь пойти куда-нибудь сегодня вечером? Tối nay anh có muốn đi chơi không?
Tối nay anh có muốn đi chơi không? Tối nay em có muốn đi chơi không?
Мне хотелось бы куда-нибудь пойти сегодня вечером Tối nay anh muốn đi chơi
Tối nay anh muốn đi chơi Tối nay em muốn đi chơi
Это хорошая идея Ý kiến hay đấy
Мне хочется развлечься Anh muốn đi chơi
Anh muốn đi chơi Em muốn đi chơi
Это не очень хорошая идея Đó không phải là một ý hay đâu
Мне никуда не хочется идти сегодня вечером Tối nay anh không muốn ra ngoài
Tối nay anh không muốn ra ngoài Tối nay em không muốn ra ngoài
Мне хочется отдохнуть Anh muốn nghỉ ngơi
Anh muốn nghỉ ngơi Em muốn nghỉ ngơi
Тебе хочется занятся спортом? Anh có muốn chơi thể thao không?
Anh có muốn chơi thể thao không? Em có muốn chơi thể thao không?
Да, мне необходимо разрядиться! Có, anh cần thư giãn
Có, anh cần thư giãn Có, em cần thư giãn
Я играю в теннис Anh chơi tennis
Anh chơi tennis Em chơi tennis
Нет спасибо, я устал Không cám ơn, anh thấy hơi mệt
Không cám ơn, anh thấy hơi mệt Không cám ơn, em thấy hơi mệt




9.0/10 (6 голоса)

Оставляйте свои комментарии, замечания и пожелания!

Показать комментарии