Vijetnamski > Alfabet

Alfabet : Vijetnamski

VijetnamskiSrpski
1A
Anh đến từ đâu? Odakle dolaziš?
2Â
3Ă
Ăn Jesti
4B
Bơ Maslac
5C
Căn hộ Apartman
6CH
CHồng tôi Imam Muža
7D
Dạ không có gì cả ạ Ne, nema
8Đ
Được rồi, tôi có thể đặt phòng cho tối nay không? U redu je, mogu li rezervisati za večeras?
9E
Em đến từ đâu? Odakle dolaziš?
10Êê
11G
Gặp lại sau Vidimo se
12GH
Xám / ghi Sivo
13H
Hơi đắt đối với tôi, cám ơn Hvala, malo je preskupo za mene
14I
Biến ! Xéo ! Sklonite se!
15K
Kèm đường Sa šećerom
16L
Lạnh Hladno
17M
Mũ Kačket
18N
Năm Pet
19NGH
NGHỉ lễ vui vẻ !
20O
Ông xã tôi Imam Muža
21Ô
22Ơ
23P
Phòng Soba
24PH
PHòng Soba
25Q
Quả bóng Lopta
26R
Rượu vang Vina
27S
Sẽ có gió to Biće puno vetra
28T
Tạm biệt Doviđenja
29TH
THời tiết thay đổi Vreme će se promeniti
30TR
TRạm cứu hộ Stanica prve pomoći
31U
Uống Piti
32Ư
33V
Vợ tôi Imam Ženu
34X
Xăng-đan Sandale
35Y
Ý kiến haY đấy To je dobra ideja