词汇 > 越南人

1 - 主要的表达方式

主要的表达方式
测验
课程
1 你好 Chào Anh
2 当说话的对象是女士 Chào Em
3 晚上好 Chào Anh
4 当说话的对象是女士 Chào Em
5 再见 Tạm biệt
6 日常用语 Chào
7 回头见 Gặp lại sau
8
9 不是 Không
10 Anh ơi !
11 当说话的对象是女士 Em ơi !
12 谢谢 Cám ơn
13 非常感谢! Cám ơn nhiều
14 谢谢您的帮助 Cám ơn
15 比较正式的表达方式 Cám ơn vì đã giúp đỡ
16 没关系 Không có gì
17 Đồng ý
18 多少钱? Bao nhiêu tiền?
19 对不起! Xin lỗi
20 我不懂 Tôi không hiểu
21 我懂了 Tôi hiểu rồi
22 我不知道 Tôi không biết
23 禁止 Bị cấm
24 请问洗手间在哪里? Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
25 新年好! Chúc mừng năm mới !
26 生日快乐! Chúc mừng sinh nhật !
27 节日快乐! Nghỉ lễ vui vẻ !
28 祝贺您! Chúc mừng !



2 - 对话

对话
测验
课程
1 你好。最近怎么样? Xin chào. Dạo này anh thế nào?
2 当说话的对象是女士 Xin chào. Dạo này em thế nào?
3 我很好,谢谢。 Xin chào. Anh vẫn khỏe, cám ơn
4 当说话的对象是男士 Xin chào. Em vẫn khỏe, cám ơn
5 你会说越南语吗? Bạn có nói tiếng Việt không?
Bạn có nói tiếng Lít-va không?
6 不,我不会说越南语 Không, tôi không nói tiếng Việt
7 仅仅一点点 Một chút thôi
8 你来自哪个国家? Anh đến từ đâu?
9 当说话的对象是女士 Em đến từ đâu?
10 你持有哪国国籍? Anh là người nước nào?
11 当说话的对象是女士 Em là người nước nào?
12 Tôi là người Việt Nam
13 你住在这里吗? Còn em, em sống ở đây à?
14 当说话的对象是男士 Còn anh, anh sống ở đây à?
15 对,我住在这里 Vâng, em sống ở đây
16 当说话的对象是女士 Ừ, anh sống ở đây
17 我叫萨拉,你呢? Em tên là Sarah, còn anh?
18 我叫朱力安 Julien
19 你在这里干什么? Bạn làm gì ở đây?
20 我在休假 Em đang được nghỉ
21 当说话的人是女士 Em đang được nghỉ
22 我们在休假 Bọn anh đang được nghỉ
23 当说话的人是女士 Bọn em đang được nghỉ
24 我在出差 Anh đang đi công tác
25 当说话的人是女士 Em đang đi công tác
26 我在这里工作 Anh làm việc ở đây
27 当说话的人是女士 Em làm việc ở đây
28 我们在这里工作 Bọn anh làm việc ở đây
29 当说话的人是女士 Bọn em làm việc ở đây
30 哪里有比较好的餐厅? Quanh đây có những quán nào ngon ?
31 附近有博物馆吗? Có bảo tàng nào ở gần đây không?
32 到哪里能上网? Tôi có thể dùng Internet ở đâu?



3 - 学习

学习
测验
课程
1 你想学一点词汇吗? Anh có muốn học một chút từ vựng không ?
2 当说话的对象是女士 Em có muốn học một chút từ vựng không ?
3 好的! Vâng, được thôi
4 这个怎么称呼? Cái này gọi là gì ?
5 这是一张桌子 Đây là cái bàn
6 桌子,你懂吗? Cái bàn, anh có hiểu không ?
7 当说话的对象是女士 Cái bàn, em có hiểu không?
8 我不懂 Tôi không hiểu
9 请你重复一遍,好吗? Em có thể nhắc lại được không ?
10 当说话的对象是男士 Anh có thể nhắc lại được không ?
11 你能说得慢一点吗? Em nói chậm lại một chút được không ?
12 当说话的对象是女士 Anh nói chậm lại một chút được không ?
13 你能写下来吗? Em viết ra có được không ?
14 当说话的对象是男士 Anh viết ra có được không ?
15 我懂了 Tôi hiểu rồi



4 - 颜色

颜色
测验
课程
1 我很喜欢这张桌子的颜色 Cái bàn này màu đẹp nhỉ
2 这是红色的 Nó màu đỏ
3 蓝色 Xanh lam
4 在北 Xanh da trời - Xanh nước biển
5 黄色 Vàng
6 白色 Trắng
7 黑色 Đen
8 绿色 Xanh lục
9 在北 Xanh lá cây
10 橙色 Da cam
11 紫色 Tím
12 灰色 Xám / Ghi



5 - 数字

数字
测验
课程
1 Không
2 Một
3 Hai
4 Ba
5 Bốn
6 Năm
7 Sáu
8 Bảy
9 Tám
10 Chín
11 Mười
12 十一 Mười một
13 十二 Mười hai
14 十三 Mười ba
15 十四 Mười bốn
16 十五 Mười lăm
17 十六 Mười sáu
18 十七 Mười bảy
19 十八 Mười tám
20 十九 Mười chín
21 二十 Hai mươi
22 二十一 Hai mươi mốt
23 其他表达方式 Hai mốt
24 二十二 Hai mươi hai
25 其他表达方式 Hai hai
26 二十三 Hai mươi ba
27 其他表达方式 Hai ba
28 二十四 Hai mươi tư
29 其他表达方式 Hai tư
30 二十五 Hai mươi lăm
31 其他表达方式 Hai lăm
32 二十六 Hai mươi sáu
33 其他表达方式 Hai sáu
34 二十七 Hai mươi bảy
35 其他表达方式 Hai bảy
36 二十八 Hai mươi tám
37 其他表达方式 Hai tám
38 二十九 Hai mươi chín
39 其他表达方式 Hai chín
40 三十 Ba mươi
41 三十一 Ba mươi mốt
42 其他表达方式 Ba mốt
43 三十二 Ba mươi hai
44 其他表达方式 Ba hai
45 三十三 Ba mươi ba
46 其他表达方式 Ba ba
47 三十四 Ba mươi tư
48 其他表达方式 Ba tư
49 三十五 Ba mươi lăm
50 其他表达方式 Ba lăm
51 三十六 Ba mươi sáu
52 其他表达方式 Ba sáu
53 四十 Bốn mươi
54 五十 Năm mươi
55 六十 Sáu mươi
56 七十 Bảy mươi
57 八十 Tám mươi
58 九十 Chín mươi
59 一百 Một trăm
60 一百零五 Một trăm linh năm
61 其他表达方式 Một trăm lẻ năm
62 二百 Hai trăm
63 三百 Ba trăm
64 四百 Bốn trăm
65 一千 Một nghìn
66 一千五百 Một ngàn năm trăm
67 二千 Hai nghìn
68 一万 Mười nghìn
69 其他表达方式 Mười ngàn



6 - 时态参考标记

时态参考标记
测验
课程
1 你什么时候到的? Bạn đến đây từ khi nào?
2 今天 Hôm nay
3 昨天 Hôm qua
4 两天前 Hai ngày trước
5 你呆多久呢? Bạn ở lại bao lâu?
6 我明天走 Ngày mai tôi đi
7 我后天走 Ngày kia tôi đi
8 我三天后走 Ba ngày nữa tôi đi
9 星期一 Thứ Hai
10 星期二 Thứ Ba
11 星期三 Thứ Tư
12 星期四 Thứ Năm
13 星期五 Thứ Sáu
14 星期六 Thứ Bảy
15 星期天 Chủ Nhật
16 1月 Tháng Một
17 变化 Tháng Giêng
18 2月 Tháng Hai
19 3月 Tháng Ba
20 4月 Tháng Tư
21 5月 Tháng Năm
22 6月 Tháng Sáu
23 7月 Tháng Bảy
24 8月 Tháng Tám
25 9月 Tháng Chín
26 10月 Tháng Mười
27 11月 Tháng Mười Một
28 12月 Tháng Mười Hai
29 当说话的对象是女士 Tháng Chạp
30 你几点出发? Anh đi lúc mấy giờ?
31 当说话的对象是女士 Em đi lúc mấy giờ?
32 早晨...八点 Tám giờ sáng
33 早晨... 八点十五分 Tám giờ mười lăm phút sáng
34 早晨... 八点三十分 Tám giờ ba mươi phút sáng
35 其他表达方式 Tám giờ rưỡi sáng
36 早晨... 八点四十五分 Tám giờ bốn mươi lăm phút sáng
37 其他表达方式 Chín giờ kém mười lăm phút sáng
38 晚上... 十八点 Sáu giờ tối
39 我迟到了 Tôi đến muộn
40 在南方 Tôi đến trễ



7 - 出租车

出租车
测验
课程
1 出租车! Taxi
2 你到哪里去? Em muốn đi đâu ?
3 当说话的对象是男士 Anh muốn đi đâu ?
4 我去火车站 Tôi đến ga
5 我要去日夜旅馆 Tôi đến khách sạn Ngày và Đêm
6 您能送我去机场吗? Vui lòng đưa tôi đến sân bay
7 您能帮我提行李吗? Mang hành lý giúp tôi được không ?
8 离这儿远吗? Chỗ đó có xa đây không ?
9 不远,就在旁边 Không, ở ngay đây thôi
10 有一点儿远 Có, hơi xa đấy
11 多少钱? Hết bao nhiêu tiền ?
12 请送我去这里 Làm ơn đưa tôi đến đó
13 朝右边 Ở bên phải
14 朝左边 Ở bên trái
15 笔直走 Ở phía trước
16 到了 Ở đây
17 在那儿 Ở kia
18 停! Dừng lại !
19 慢慢来别着急 Cứ từ từ
20 其他表达方式 Cứ bình tĩnh
21 您能给我开张发票吗? Làm ơn viết ra giấy cho tôi được không ?



8 - 情感

情感
测验
课程
1 我很喜欢你的国家 Anh rất thích đất nước của em
2 当说话的对象是男士 Em rất thích đất nước của anh
3 我喜欢你 Em yêu anh
4 当说话的对象是女士 Anh yêu em
5 我很幸福 Anh rất vui
6 当说话的人是女士 Em rất vui
7 我很难过 Anh rất buồn
8 当说话的人是女士 Em rất buồn
9 我在这里感觉很好 Anh cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
10 当说话的人是女士 Em cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
11 我很冷 Anh thấy lạnh
12 当说话的人是女士 Em thấy lạnh
13 我很热 Anh thấy nóng
14 当说话的人是女士 Em thấy nóng
15 太大了 To quá
16 在南方 Lớn quá
17 太小了 Bé quá
18 在南方 Nhỏ quá
19 非常好 Tuyệt vời
20 在南方 Tuyệt cú mèo
21 今晚你想出去吗? Tối nay anh có muốn đi chơi không?
22 当说话的对象是女士 Tối nay em có muốn đi chơi không?
23 我今晚想出去 Tối nay anh muốn đi chơi
24 当说话的人是女士 Tối nay em muốn đi chơi
25 这是个好主意 Ý kiến hay đấy
26 我想好好玩玩 Anh muốn đi chơi
27 当说话的人是女士 Em muốn đi chơi
28 这不是个好主意 Đó không phải là một ý hay đâu
29 今晚我不想出去 Tối nay anh không muốn ra ngoài
30 当说话的人是女士 Tối nay em không muốn ra ngoài
31 我想休息 Anh muốn nghỉ ngơi
32 当说话的人是女士 Em muốn nghỉ ngơi
33 你想做运动吗? Anh có muốn chơi thể thao không?
34 当说话的对象是女士 Em có muốn chơi thể thao không?
35 是的,我想好好放松一下! Có, anh cần thư giãn
36 当说话的人是女士 Có, em cần thư giãn
37 我打网球 Anh chơi tennis
38 当说话的人是女士 Em chơi tennis
39 不,谢谢,我很累 Không cám ơn, anh thấy hơi mệt
40 当说话的人是女士 Không cám ơn, em thấy hơi mệt



9 - 家庭

家庭
测验
课程
1 你这儿有亲戚吗? Em có gia đình ở đây không?
2 当说话的对象是男士 Anh có gia đình ở đây không?
3 我的父亲 Bố tôi
4 在南方 Ba tôi
5 我的母亲 Mẹ tôi
6 在南方 Má tôi
7 我的儿子 Con trai tôi
8 我的女儿 Con gái tôi
9 一个哥哥 Một anh trai
10 Một chị gái=哥哥 - Một em gá=弟弟 Một em trai
11 一个姐姐 Một chị gái
12 Một chị gái=姐姐 - Một em gá=妹妹 Một em gái
13 一个朋友 Một người bạn trai
14 一个朋友 Một người bạn gái
15 我的男朋友 Bạn tôi
16 我的女朋友 Bạn tôi
17 我的丈夫 Chồng tôi
18 在南方 Ông xã tôi
19 我的妻子 Vợ tôi
20 在南方 Bà xã tôi



10 - 酒吧

酒吧
测验
课程
1 酒吧 Quán bar
2 你要不要喝点什么? Anh có muốn uống gì không?
3 当说话的对象是女士 Em có muốn uống gì không?
4 Uống
5 杯子 Một ly
6 好的,谢谢 Rất sẵn lòng
7 你喝什么? Anh dùng gì ?
8 当说话的对象是女士 Em dùng gì ?
9 有些什么可以喝的? Có những đồ uống gì ?
10 有矿泉水,还有果汁 Có nước suối hoặc nước hoa quả
11 Nước suối
12 能加点冰块吗? Anh có thể bỏ thêm đá được không?
13 当说话的对象是女士 Em có thể bỏ thêm đá được không?
14 冰块 Đá
15 巧克力 Sô-cô-la
16 牛奶 Sữa
17 Trà
18 咖啡 Cà phê
19 加糖 Kèm đường
20 加奶油 Kèm kem
21 葡萄酒 Rượu vang
22 啤酒 Bia
23 请给我一杯茶 Làm ơn cho tôi một tách trà
24 请给我一杯啤酒 Làm ơn cho tôi một ly bia
25 您想要喝什么? Các bạn muốn uống gì?
26 请给我两杯茶 Cho hai tách trà !
27 请给我两杯啤酒 Cho hai ly bia !
28 什么也不用,谢谢 Không, cám ơn
29 干杯 Cạn ly
30 为健康干杯! Dzô
31 我要买单 Cho tôi tính tiền !
32 在北 Cho tôi thanh toán !
33 一共多少钱? Tất cả hết bao nhiêu ?
34 二十欧元 Hai mươi euro
35 我请你 Hôm nay em mời
36 当说话的人是男士 Hôm nay anh mời



11 - 饭店

饭店
测验
课程
1 餐馆 Nhà hàng
2 你想吃点东西吗? Anh có muốn ăn chút gì không?
3 当说话的对象是女士 Em có muốn ăn chút gì không?
4 是的,我想吃点东西 Có, anh muốn
5 当说话的人是女士 Có, em muốn
6 吃饭 Ăn
7 我们到哪里去吃饭? Chúng tôi có thể ăn ở đâu?
8 我们到哪里去吃午饭? Chúng tôi có thể ăn trưa ở đâu?
9 晚餐 Bữa tối
10 早餐 Bữa sáng
11 对不起,打扰一下! Xin lỗi
12 请给我菜单 Vui lòng cho xin thực đơn !
13 这是菜单! Thực đơn đây !
14 你喜欢吃什么?肉还是鱼? Em thích ăn món gì? Thịt hay cá?
15 当说话的对象是男士 Anh thích ăn món gì? Thịt hay cá?
16 再加饭 Kèm cơm
17 再加意大利面 Kèm mỳ
18 土豆 Khoai tây
19 蔬菜 Rau
20 炒蛋-荷包蛋-还是白煮蛋? Trứng bác - Trứng ốp lếp - Trứng la cốc
21 面包 Bánh mỳ
22 黄油
23 一份色拉 Sa-lát
24 一份甜点 Tráng miệng
25 水果 Hoa quả
26 请问您有刀吗? Lấy giúp tôi một con dao với
27 有,我马上去拿 Vâng, tôi sẽ mang tới ngay
28 Một con dao
29 Một cái dĩa
30 在南方 Một cái nĩa
31 勺子 Một cái thìa
32 在南方 Một cái muỗng
33 这是热菜吗? Món này có ăn nóng không?
34 是的,而且很辣! Có, và rất cay nữa !
35 Nóng
36 Lạnh
37 Cay
38 我要一份鱼! Anh sẽ ăn món cá
39 当说话的人是女士 Em sẽ ăn món cá
40 我也一样 Em cũng vậy
41 当说话的人是男士 Anh cũng vậy



12 - 离开

离开
测验
课程
1 天晚了!我要走了! Muộn rồi ! Tôi phải đi đây !
2 我们能再见面吗? Mình có gặp lại nhau nữa không ?
3 当然,我非常愿意 Vâng, rất sẵn lòng
4 这是我的住址 Em ở địa chỉ này
5 当说话的人是男士 Anh ở địa chỉ này
6 有没有电话号码? Anh có số điện thoại không ?
7 当说话的对象是女士 Em có số điện thoại không?
8 有,在这里 Có, đây
9 和你过得非常愉快 Ở bên em thật vui
10 当说话的人是女士 Ở bên anh thật vui
11 我也是,很高兴认识你 Em cũng thế, rất vui được quen anh
12 当说话的人是男士 Anh cũng thế, rất vui được quen em
13 希望我们不久能再相见 Mình sẽ sớm gặp lại nhau
14 我也希望是这样 Anh cũng hy vọng vậy
15 当说话的人是女士 Em cũng hy vọng vậy
16 再见! Hẹn gặp lại - Tạm biệt
17 明天见! Mai gặp lại
18 再见! Chào



13 - 交通

交通
测验
课程
1 对不起!你知道汽车站在哪里吗 Xin lỗi, tôi đang tìm bến xe buýt
2 请问到太阳城的车票价格是多少? Giá vé tới Thành phố Mặt trời là bao nhiêu ?
3 请问这列火车去什么地方? Cho hỏi tàu này đi tới đâu ?
4 这列火车在太阳城停吗? Tàu này có dừng ở Thành phố Mặt trời không ?
5 去太阳城的火车什么时候开? Khi nào tàu đi Thành phố Mặt trời chạy ?
6 去太阳城的火车什么时候到? Khi nào tàu tới Thành phố Mặt trời ?
7 我要一张去太阳城的票 Cho tôi một vé tàu tới Thành phố Mặt trời
8 您有列车时刻表吗? Bạn có lịch tàu chạy không?
9 当说话的对象是女士 Bạn có lịch tàu chạy không?
10 汽车时刻表 Giờ buýt
11 请问哪列火车是去太阳城的? Cho hỏi tàu nào tới Thành phố Mặt Trời ?
12 就是这列 Là tàu này
13 谢谢 Cám ơn
14 不客气,祝您旅途愉快 Không có gì. Chúc anh chơi vui vẻ !
15 修车库 Trạm sửa xe
16 加油站 Trạm xăng
17 请给我油箱加满 Đầy bình
18 自行车 Xe đạp
19 市中心 Trung tâm thành phố
20 郊区 Ngoại ô
21 这是个大城市 Đây là một thành phố hơn
22 这是个村庄 Đây là một ngôi làng
23 一座山 Một ngọn núi
24 一条湖 Một cái hồ
25 乡村 Nông thôn



14 - 找人

找人
测验
课程
1 请问萨拉在吗? Em cho hỏi Sarah có ở đây không?
2 当说话的对象是男士 Anh cho hỏi Sarah có ở đây không?
3 是的,她在 Có, cô ấy ở đây
4 她出去了 Cô ấy ra ngoài rồi
5 您可以打她的手机 Anh có thể gọi điện cho anh ấy được không?
6 当说话的对象是女士 Em có thể gọi điện cho anh ấy được không?
7 您知道她到哪儿去了吗? Em có biết tìm cô ấy ở đâu không?
8 当说话的对象是男士 Anh có biết tìm cô ấy ở đâu không?
9 她在上班 Cô ấy đang làm việc
10 她在家 Cô ấy đang ở nhà
11 请问朱利安在吗? Anh cho hỏi Julien có ở đây không?
12 当说话的对象是女士 Em cho hỏi Julien có ở đây không?
13 是的,他在 Có, anh ấy ở đây
14 他出去了 Anh ấy ra ngoài rồi
15 您知道他到哪儿去了吗? Anh có biết tìm anh ấy ở đâu không?
16 当说话的对象是女士 Em có biết tìm anh ấy ở đâu không?
17 您可以打他的手机 Em có thể gọi điện cho cô ấy được không?
18 当说话的对象是男士 Anh có thể gọi điện cho cô ấy được không?
19 他在上班 Anh ấy đang làm việc
20 他在家 Anh ấy đang ở nhà



15 - 宾馆

宾馆
测验
课程
1 酒店 Khách sạn
2 公寓 Căn hộ
3 欢迎 Xin chào quý khách!
4 您这儿有空房间吗? Khách sạn còn phòng trống không em?
5 当说话的对象是男士 Khách sạn còn phòng trống không anh?
6 房间带浴室吗? Trong phòng có phòng tắm không?
7 您更喜欢二张单人床吗? Quý khách muốn lấy phòng đơn ạ?
8 您想要双人房吗? Quý khách muốn lấy phòng đôi ạ?
9 房间带盆浴 - 带阳台- 带淋浴 Phòng có bồn tắm - ban công - vòi sen
10 住宿加早餐 Phòng nghỉ kèm bữa sáng
11 住一晚多少钱? Một đêm giá bao nhiêu tiền?
12 我想先看看房间! Tôi muốn xem phòng trước có được không?
13 当然可以! Vâng tất nhiên, xin mời quý khách !
14 谢谢。房间非常不错。 Cám ơn. Phòng rất tốt
15 好,我能定今晚的房间吗? Được rồi, tôi có thể đặt phòng cho tối nay không?
16 太贵了,谢谢。 Hơi đắt đối với tôi, cám ơn
17 请您照管一下我的行李,可以吗? Em có thể trông đồ giúp anh được không?
18 当说话的对象是男士 Anh có thể trông đồ giúp tôi được không?
19 我的房间在哪里? Cho hỏi phòng tôi nằm ở đâu?
20 在二楼 Ở tầng 2
21 在南方 Ở lầu 1
22 有电梯吗? Ở đây có thang máy không?
23 电梯在您的左边 Thang máy ở phía bên tay trái quý khách
24 电梯在您的右边 Thang máy ở phía bên tay phải quý khách
25 洗衣房在哪里? Phòng giặt là ở đâu?
26 在底楼 Ở tầng một
27 在南方 Ở tầng trệt
28 底楼 Tầng một
29 在南方 Tầng trệt
30 房间 Phòng
31 干洗店 Tiệm giặt
32 美发厅 Tiệm cắt tóc
33 停车场 Chỗ đỗ xe
34 在南方 Chỗ đậu xe
35 我们在会议室见? Chúng ta gặp nhau trong phòng họp nhé?
36 会议室 Phòng họp
37 游泳池的暖气开了 Bể bơi nước nóng
38 游泳池 Bể bơi
39 请7点叫醒我 Vui lòng đánh thức tôi lúc bảy giờ sáng
40 请给我钥匙 Cho tôi xin chìa khoá phòng
41 请给我房卡 Cho tôi xin chìa khoá phòng
42 有我的留言吗? Có ai gửi gì cho tôi không?
43 有,在这里 Có ạ, của quý khách đây
44 没有 Dạ không có gì cả ạ
45 在哪里能兑换零钱? Tôi có thể đổi tiền lẻ ở đâu ?
46 您能给我换些零钱吗? Em có thể đổi tiền lẻ cho anh được không?
47 当说话的对象是男士 Anh có thể đổi tiền lẻ cho em được không?
48 行,您需要换多少? Tất nhiên. Quý khách muốn đổi bao nhiêu?



16 - 海滩

海滩
测验
课程
1 海滩 Bãi biển
2 您知道在哪里能买足球吗? Em có biết chỗ nào bán bóng không?
3 当说话的对象是男士 Anh có biết chỗ nào bán bóng không?
4 往这个方向走会有一家店 Có một cửa hàng ở hướng này
5 足球 Quả bóng
6 在南方 Trái banh
7 望远镜 Ống nhòm
8 在南方 Ống dòm
9 太阳帽
10 在南方 Nón
11 浴巾 Khăn tắm
12 拖鞋 Xăng-đan
13 塑料桶
14 防晒霜 Kem chống nắng
15 游泳裤 Quần bơi
16 太阳眼镜 Kính râm
17 在南方 Kính mát
18 贝壳类 Ốc biển
19 太阳浴 Nắng
20 阳光明媚 Mặt trời mọc
21 日落 Mặt trời lặn
22 遮阳伞
23 太阳 Mặt trời
24 中暑 Say nắng
25 这里游泳危险吗? Bơi ở đây có nguy hiểm không?
26 不,不危险 Không, không nguy hiểm
27 对,这里禁止游泳 Có, không được phép bơi ở đây
28 游泳 Bơi
29 游泳 Bơi lội
30 海浪 Sóng
31 大海 Biển
32 沙丘 Đụn cát
33 Cát
34 明天天气如何? Dự báo thời tiết ngày mai như thế nào?
35 天气要变了 Thời tiết thay đổi
36 要下雨 Trời sẽ có mưa
37 要出太阳 Trời sẽ nắng
38 要刮大风 Sẽ có gió to
39 游泳衣 Áo tắm
40 影子 Bóng râm



17 - 如有疑问

如有疑问
测验
课程
1 能帮我一下吗? Bạn có thể giúp tôi được không ?
2 我迷路了 Tôi bị lạc
3 您需要帮忙吗? Bạn cần gì ?
4 发生了什么事? Có chuyện gì vậy ?
5 在哪里能找到翻译? Tôi có thể tìm phiên dịch ở đâu ?
6 最近的药房在哪里? Hiệu thuốc gần nhất ở đâu ?
7 请问您能帮我找个医生吗? Bạn có thể gọi bác sĩ được không ?
8 目前您正接受什么治疗? Anh đang dùng thuốc gì ?
9 当说话的对象是女士 Em đang dùng thuốc gì ?
10 一所医院 Bệnh viện
11 一家药房 Hiệu thuốc
12 一位医生 Bác sĩ
13 医疗服务 Dịch vụ y tế
14 我的证件丢了 Tôi bị mất giấy tờ
15 我的证件被偷了 Tôi bị mất cắp giấy tờ
16 失物招领处 Khu vực hành lý thất lạc
17 医务室 Trạm cứu hộ
18 紧急出口 Cửa thoát hiểm
19 警察局 Cảnh sát
20 身份证件 Giấy tờ
21 Tiền
22 护照 Hộ chiếu
23 行李 Hành lý
24 不用了,谢谢你 Không, tôi ổn, cảm ơn
25 别烦我! Để cho tôi yên
26 走开! Đi ngay !
27 变化 Biến ! Xéo !




下载mp3和pdf
MP3 + PDF

下载所有表达方式

免费演示



开端

下载mp3和pdf

Alphabet