课程 越南人

1

进步 Q1 0%
进步 Q2 0%
开始新测验
汉语 越南人 Q1 Q2
1 你好 Chào Anh
2 你好 Chào Em
3 晚上好 Chào Anh
4 晚上好 Chào Em
5 再见 Tạm biệt
6 再见 Chào
7 回头见 Gặp lại sau
8
9 不是 Không
10 Anh ơi !
11 Em ơi !
12 谢谢 Cám ơn
13 非常感谢! Cám ơn nhiều
14 谢谢您的帮助 Cám ơn
15 谢谢您的帮助 Cám ơn vì đã giúp đỡ
16 没关系 Không có gì
17 Đồng ý
18 多少钱? Bao nhiêu tiền?
19 对不起! Xin lỗi
20 我不懂 Tôi không hiểu
21 我懂了 Tôi hiểu rồi
22 我不知道 Tôi không biết
23 禁止 Bị cấm
24 请问洗手间在哪里? Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
25 新年好! Chúc mừng năm mới !
26 生日快乐! Chúc mừng sinh nhật !
27 节日快乐! Nghỉ lễ vui vẻ !
28 祝贺您! Chúc mừng !



17个主题
17个主题

主要的表达方式

对话

学习

颜色

数字

时态参考标记

出租车

情感

家庭

酒吧

饭店

离开

交通

找人

宾馆

海滩

如有疑问