( 0 投票 )

欢迎您的评论、意见和建议!

显示评论

+ 15个主题
主要的表达方式, 对话, 找人, 时态参考标记, 离开, 酒吧, 饭店, 出租车, 交通, 宾馆, 海滩, 家庭, 情感, 学习, 颜色, 数字, 如有疑问,

翻译 / 情感


课程 越南人 - 情感
课程 越南人 - 情感


汉语 越南人
我很喜欢你的国家 Em rất thích đất nước của anh
我喜欢你 Anh yêu em
我很幸福 Em rất vui
我很难过 Em rất buồn
我在这里感觉很好 Em cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
我很冷 Em thấy lạnh
我很热 Em thấy nóng
太大了 Lớn quá
太小了 Nhỏ quá
非常好 Tuyệt cú mèo
今晚你想出去吗? Tối nay em có muốn đi chơi không?
我今晚想出去 Tối nay em muốn đi chơi
这是个好主意 Ý kiến hay đấy
我想好好玩玩 Em muốn đi chơi
这不是个好主意 Đó không phải là một ý hay đâu
今晚我不想出去 Tối nay em không muốn ra ngoài
我想休息 Em muốn nghỉ ngơi
你想做运动吗? Em có muốn chơi thể thao không?
是的,我想好好放松一下! Có, em cần thư giãn
我打网球 Em chơi tennis
不,谢谢,我很累 Không cám ơn, em thấy hơi mệt

Loecsen Print