翻译 / 出租车


课程 越南人 - 出租车
课程 越南人 - 出租车
www.loecsen.com

汉语 越南人
出租车! Taxi
你到哪里去? Anh muốn đi đâu ?
我去火车站 Tôi đến ga
我要去日夜旅馆 Tôi đến khách sạn Ngày và Đêm
您能送我去机场吗? Vui lòng đưa tôi đến sân bay
您能帮我提行李吗? Mang hành lý giúp tôi được không ?
离这儿远吗? Chỗ đó có xa đây không ?
不远,就在旁边 Không, ở ngay đây thôi
有一点儿远 Có, hơi xa đấy
多少钱? Hết bao nhiêu tiền ?
请送我去这里 Làm ơn đưa tôi đến đó
朝右边 Ở bên phải
朝左边 Ở bên trái
笔直走 Ở phía trước
到了 Ở đây
在那儿 Ở kia
停! Dừng lại !
慢慢来别着急 Cứ bình tĩnh
您能给我开张发票吗? Làm ơn viết ra giấy cho tôi được không ?




( 0 投票 )

欢迎您的评论、意见和建议!

显示评论