Your browser does not support JavaScript! Εκμάθηση Βιετναμέζικα online - Δωρεάν Βιετναμέζικα μαθήματα - Ομιλία

Εκμάθηση Βιετναμέζικα

1

17 θέματα
17 θέματα

Κύριες εκφράσεις

Κύριες εκφράσεις
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Καλημέρα
Chào Anh
Καλημέρα
Chào Em
Καλησπέρα
Chào Anh
Καλησπέρα
Chào Em
Αντίο
Tạm biệt
Αντίο
Chào
Τα λέμε αργότερα
Gặp lại sau
Ναι

Όχι
Không
Παρακαλώ
Anh ơi !
Παρακαλώ
Em ơi !
Ευχαριστώ
Cám ơn
Ευχαριστώ πολύ!
Cám ơn nhiều
Ευχαριστώ για την βοήθεια
Cám ơn
Ευχαριστώ για την βοήθεια
Cám ơn vì đã giúp đỡ
Σας παρακαλώ
Không có gì
Σύμφωνη
Đồng ý
Πόσο κάνει;
Bao nhiêu tiền?
Συγγνώμη
Xin lỗi
Δεν καταλαβαίνω
Tôi không hiểu
Κατάλαβα
Tôi hiểu rồi
Δεν ξέρω
Tôi không biết
Απαγορεύεται
Bị cấm
Που είναι οι τουαλέτες παρακαλώ;
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
Καλή χρονιά!
Chúc mừng năm mới !
Χρόνια πολλά!
Chúc mừng sinh nhật !
Καλές γιορτές!
Nghỉ lễ vui vẻ !
Συγχαρητήρια!
Chúc mừng !



Συζήτηση

Συζήτηση
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Καλημέρα. Τι κάνεις;
Xin chào. Dạo này anh thế nào?
Καλημέρα. Τι κάνεις;
Xin chào. Dạo này em thế nào?
Καλημέρα. Καλά είμαι. Ευχαριστώ
Xin chào. Anh vẫn khỏe, cám ơn
Καλημέρα. Καλά είμαι. Ευχαριστώ
Xin chào. Em vẫn khỏe, cám ơn
Μιλάς Βιετναμέζικα;
Bạn có nói tiếng Việt không?
Bạn có nói tiếng Lít-va không?
Όχι, δεν μιλώ Βιετναμέζικα.
Không, tôi không nói tiếng Việt
Μόνο λιγάκι
Một chút thôi
Από ποια χώρα είσαι;
Anh đến từ đâu?
Από ποια χώρα είσαι;
Em đến từ đâu?
Ποια είναι η εθνικότητα σου;
Anh là người nước nào?
Ποια είναι η εθνικότητα σου;
Em là người nước nào?
Tôi là người Việt Nam
Κι εσύ, εδώ μένεις;
Còn em, em sống ở đây à?
Κι εσύ, εδώ μένεις;
Còn anh, anh sống ở đây à?
Ναι, εδώ μένω
Vâng, em sống ở đây
Ναι, εδώ μένω
Ừ, anh sống ở đây
Με λένε Σάρα, εσένα πώς σε λένε;
Em tên là Sarah, còn anh?
Ιουλιανό
Julien
Τι κάνεις εδώ;
Bạn làm gì ở đây?
Είμαι σε διακοπές
Em đang được nghỉ
Είμαι σε διακοπές
Em đang được nghỉ
Είμαστε σε διακοπές
Bọn anh đang được nghỉ
Είμαστε σε διακοπές
Bọn em đang được nghỉ
Είμαι σε επαγγελματικό ταξίδι
Anh đang đi công tác
Είμαι σε επαγγελματικό ταξίδι
Em đang đi công tác
Εδώ δουλεύω
Anh làm việc ở đây
Εδώ δουλεύω
Em làm việc ở đây
Εδώ δουλεύουμε
Bọn anh làm việc ở đây
Εδώ δουλεύουμε
Bọn em làm việc ở đây
Πού μου προτείνετε να πάω να φάω;
Quanh đây có những quán nào ngon ?
Υπάρχει κάποιο μουσείο εδώ κοντά;
Có bảo tàng nào ở gần đây không?
Πού μπορώ να συνδεθώ στο Ίντερνετ;
Tôi có thể dùng Internet ở đâu?



Μαθαίνω

Μαθαίνω
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Θέλεις να μάθεις λίγες καινούργιες λέξεις;
Anh có muốn học một chút từ vựng không ?
Θέλεις να μάθεις λίγες καινούργιες λέξεις;
Em có muốn học một chút từ vựng không ?
Ναι, εντάξει!
Vâng, được thôi
Πώς λέγεται αυτό;
Cái này gọi là gì ?
Είναι ένα τραπέζι
Đây là cái bàn
Ένα τραπέζι, κατάλαβες;
Cái bàn, anh có hiểu không ?
Ένα τραπέζι, κατάλαβες;
Cái bàn, em có hiểu không?
Δεν καταλαβαίνω
Tôi không hiểu
Μπορείς να επαναλάβεις παρακαλώ;
Em có thể nhắc lại được không ?
Μπορείς να επαναλάβεις παρακαλώ;
Anh có thể nhắc lại được không ?
Λίγο πιο αργά, σε παρακαλώ;
Em nói chậm lại một chút được không ?
Λίγο πιο αργά, σε παρακαλώ;
Anh nói chậm lại một chút được không ?
Μπορείς να το γράψεις, σε παρακαλώ;
Em viết ra có được không ?
Μπορείς να το γράψεις, σε παρακαλώ;
Anh viết ra có được không ?
Κατάλαβα
Tôi hiểu rồi



Χρώματα

Χρώματα
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Μ' αρέσει πολύ το χρώμα αυτού του τραπεζιού.
Cái bàn này màu đẹp nhỉ
Είναι κόκκινο
Nó màu đỏ
Μπλε
Xanh lam
Μπλε
Xanh da trời - Xanh nước biển
Κίτρινο
Vàng
Άσπρο
Trắng
Μαύρο
Đen
Πράσινο
Xanh lục
Πράσινο
Xanh lá cây
Πορτοκαλί
Da cam
Μοβ
Tím
Γκρίζο
Xám / Ghi



Αριθμοί

Αριθμοί
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Μηδέν
Không
Ένα
Một
Δύο
Hai
Τρία
Ba
Τέσσερα
Bốn
Πέντε
Năm
Έξι
Sáu
Εφτά
Bảy
Οκτώ
Tám
Εννέα
Chín
Δέκα
Mười
Έντεκα
Mười một
Δώδεκα
Mười hai
Δεκατρία
Mười ba
Δεκατέσσερα
Mười bốn
Δεκαπέντε
Mười lăm
Δεκαέξι
Mười sáu
Δεκαεφτά
Mười bảy
Δεκαοκτώ
Mười tám
Δεκαεννέα
Mười chín
Είκοσι
Hai mươi
Εικοσιένα
Hai mươi mốt
Εικοσιένα
Hai mốt
Είκοσιδύο
Hai mươi hai
Είκοσιδύο
Hai hai
Είκοσιτρία
Hai mươi ba
Είκοσιτρία
Hai ba
Είκοσιτέσσερα
Hai mươi tư
Είκοσιτέσσερα
Hai tư
Είκοσιπέντε
Hai mươi lăm
Είκοσιπέντε
Hai lăm
Είκοσιέξι
Hai mươi sáu
Είκοσιέξι
Hai sáu
Είκοσιεφτά
Hai mươi bảy
Είκοσιεφτά
Hai bảy
Είκοσιοκτώ
Hai mươi tám
Είκοσιοκτώ
Hai tám
Είκοσιεννέα
Hai mươi chín
Είκοσιεννέα
Hai chín
Τριάντα
Ba mươi
Τριανταένα
Ba mươi mốt
Τριανταένα
Ba mốt
Τριανταδύο
Ba mươi hai
Τριανταδύο
Ba hai
Τριαντατρία
Ba mươi ba
Τριαντατρία
Ba ba
Τριαντατέσσερα
Ba mươi tư
Τριαντατέσσερα
Ba tư
Τριανταπέντε
Ba mươi lăm
Τριανταπέντε
Ba lăm
Τριανταέξι
Ba mươi sáu
Τριανταέξι
Ba sáu
Σαράντα
Bốn mươi
Πενήντα
Năm mươi
Εξήντα
Sáu mươi
Εβδομήντα
Bảy mươi
Ογδόντα
Tám mươi
Ενενήντα
Chín mươi
εκατό
Một trăm
πεντακόσια
Một trăm linh năm
πεντακόσια
Một trăm lẻ năm
διακόσια
Hai trăm
Τριακόσια
Ba trăm
Τετρακόσια
Bốn trăm
Χίλια
Một nghìn
Χίλιαπεντακόσια
Một ngàn năm trăm
Δυο χιλιάδες
Hai nghìn
Δέκα χιλιάδες
Mười nghìn
Δέκα χιλιάδες
Mười ngàn



Τα σημεία του καιρού

Τα σημεία του καιρού
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Πότε ήρθες εδώ;
Bạn đến đây từ khi nào?
Σήμερα
Hôm nay
Χθες
Hôm qua
Πριν δυο μέρες
Hai ngày trước
Για πόσο καιρό θα μείνεις;
Bạn ở lại bao lâu?
Θα φύγω αύριο
Ngày mai tôi đi
θα Φύγω μεθαύριο
Ngày kia tôi đi
Θα φύγω σε τρεις μέρες
Ba ngày nữa tôi đi
Δευτέρα
Thứ Hai
Τρίτη
Thứ Ba
Τετάρτη
Thứ Tư
Πέμπτη
Thứ Năm
Παρασκευή
Thứ Sáu
Σάββατο
Thứ Bảy
Κυριακή
Chủ Nhật
Ιανουάριος
Tháng Một
Ιανουάριος
Tháng Giêng
Φεβρουάριος
Tháng Hai
Μάρτιος
Tháng Ba
Απρίλιος
Tháng Tư
Μάιος
Tháng Năm
Ιούνιος
Tháng Sáu
Ιούλιος
Tháng Bảy
Αύγουστος
Tháng Tám
Σεπτέμβριος
Tháng Chín
Οκτώβριος
Tháng Mười
Νοέμβριος
Tháng Mười Một
Δεκέμβριος
Tháng Mười Hai
Δεκέμβριος
Tháng Chạp
Τι ώρα φεύγεις;
Anh đi lúc mấy giờ?
Τι ώρα φεύγεις;
Em đi lúc mấy giờ?
Το πρωί, στις οκτώ
Tám giờ sáng
Το πρωί, στις οκτώ και τέταρτο
Tám giờ mười lăm phút sáng
Το πρωί, στις οκτώ και τριάντα
Tám giờ ba mươi phút sáng
Το πρωί, στις οκτώ και τριάντα
Tám giờ rưỡi sáng
Το πρωί, στις οκτώ και σαραντα πεντε
Tám giờ bốn mươi lăm phút sáng
Το πρωί, στις οκτώ και σαραντα πεντε
Chín giờ kém mười lăm phút sáng
Το βράδυ, στις έξι
Sáu giờ tối
Έχω αργήσει
Tôi đến muộn
Έχω αργήσει
Tôi đến trễ



Ταξί

Ταξί
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Ταξί
Taxi
Που θέλετε να πάτε;
Em muốn đi đâu ?
Που θέλετε να πάτε;
Anh muốn đi đâu ?
Πάω στο σταθμό
Tôi đến ga
Πάω στο ξενοδοχείο Mέρα και Nύχτα
Tôi đến khách sạn Ngày và Đêm
Στο αεροδρόμιο, παρακαλώ
Vui lòng đưa tôi đến sân bay
Μπορείτε να πάρετε τις βαλίτσες μου;
Mang hành lý giúp tôi được không ?
Είναι μακριά από εδώ;
Chỗ đó có xa đây không ?
Όχι, είναι κοντά
Không, ở ngay đây thôi
Ναι, είναι λίγο πιο μακριά
Có, hơi xa đấy
Πόσο θα στοιχίσει;
Hết bao nhiêu tiền ?
Μπορείτε να με πάτε εδώ, παρακαλώ;
Làm ơn đưa tôi đến đó
Είναι δεξιά
Ở bên phải
Είναι αριστερά
Ở bên trái
Ευθεία είναι
Ở phía trước
Είναι εδώ
Ở đây
Από δω είναι
Ở kia
Σταματήστε εδώ!
Dừng lại !
Με την ησυχία σας
Cứ từ từ
Με την ησυχία σας
Cứ bình tĩnh
Μπορείτε να το σημειώσετε, σας παρακαλώ;
Làm ơn viết ra giấy cho tôi được không ?



Συναισθήματα

Συναισθήματα
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Μου αρέσει πολύ η χώρα σας
Anh rất thích đất nước của em
Μου αρέσει πολύ η χώρα σας
Em rất thích đất nước của anh
Σ' αγαπώ
Em yêu anh
Σ' αγαπώ
Anh yêu em
Είμαι χαρούμενος
Anh rất vui
Είμαι χαρούμενος
Em rất vui
Είμαι λυπημένος
Anh rất buồn
Είμαι λυπημένος
Em rất buồn
Αισθάνομαι άνετα εδώ
Anh cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
Αισθάνομαι άνετα εδώ
Em cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
Κρυώνω
Anh thấy lạnh
Κρυώνω
Em thấy lạnh
Ζεσταίνομαι
Anh thấy nóng
Ζεσταίνομαι
Em thấy nóng
Είναι πολύ μεγάλο
To quá
Είναι πολύ μεγάλο
Lớn quá
Είναι πολύ μικρό
Bé quá
Είναι πολύ μικρό
Nhỏ quá
Είναι τέλειο
Tuyệt vời
Είναι τέλειο
Tuyệt cú mèo
Έχεις όρεξη για έξω σήμερα το βράδυ;
Tối nay anh có muốn đi chơi không?
Έχεις όρεξη για έξω σήμερα το βράδυ;
Tối nay em có muốn đi chơi không?
Έχω όρεξη για έξω σήμερα το βράδυ
Tối nay anh muốn đi chơi
Έχω όρεξη για έξω σήμερα το βράδυ
Tối nay em muốn đi chơi
Καλή ιδέα
Ý kiến hay đấy
Θέλω να διασκεδάσω
Anh muốn đi chơi
Θέλω να διασκεδάσω
Em muốn đi chơi
Δεν είναι καλή ιδέα
Đó không phải là một ý hay đâu
Δεν έχω όρεξη για έξω σήμερα το βράδυ
Tối nay anh không muốn ra ngoài
Δεν έχω όρεξη για έξω σήμερα το βράδυ
Tối nay em không muốn ra ngoài
Θέλω να ξεκουραστώ
Anh muốn nghỉ ngơi
Θέλω να ξεκουραστώ
Em muốn nghỉ ngơi
Θέλεις να κάνουμε κάποιο σπορ;
Anh có muốn chơi thể thao không?
Θέλεις να κάνουμε κάποιο σπορ;
Em có muốn chơi thể thao không?
Ναι, έχω ανάγκη να ξεδώσω.
Có, anh cần thư giãn
Ναι, έχω ανάγκη να ξεδώσω.
Có, em cần thư giãn
Παίζω τένις
Anh chơi tennis
Παίζω τένις
Em chơi tennis
Όχι, ευχαριστώ. Είμαι κουρασμένος.
Không cám ơn, anh thấy hơi mệt
Όχι, ευχαριστώ. Είμαι κουρασμένος.
Không cám ơn, em thấy hơi mệt



Οικογένεια

Οικογένεια
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Έχεις συγγενείς εδώ;
Em có gia đình ở đây không?
Έχεις συγγενείς εδώ;
Anh có gia đình ở đây không?
Ο πατέρας μου
Bố tôi
Ο πατέρας μου
Ba tôi
Η μητέρα μου
Mẹ tôi
Η μητέρα μου
Má tôi
Ο γιος μου
Con trai tôi
Η κόρη μου
Con gái tôi
Έναν αδελφό
Một anh trai
Έναν αδελφό
Một em trai
Μία αδελφή
Một chị gái
Μία αδελφή
Một em gái
Έναν φίλο
Một người bạn trai
Μια φίλη
Một người bạn gái
Ο φίλος μου
Bạn tôi
Η φίλη μου
Bạn tôi
Ο άνδρας μου
Chồng tôi
Ο άνδρας μου
Ông xã tôi
Η γυναίκα μου
Vợ tôi
Η γυναίκα μου
Bà xã tôi



Μπαρ

Μπαρ
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Το μπαρ
Quán bar
Θες να πιεις κάτι;
Anh có muốn uống gì không?
Θες να πιεις κάτι;
Em có muốn uống gì không?
Πίνω
Uống
Ποτήρι
Một ly
Ευχαρίστως
Rất sẵn lòng
Τι θα ήθελες;
Anh dùng gì ?
Τι θα ήθελες;
Em dùng gì ?
Τι ποτά υπάρχουν;
Có những đồ uống gì ?
Υπάρχει νερό ή χυμός φρούτων
Có nước suối hoặc nước hoa quả
Νερό
Nước suối
Μπορείτε να μου βάλετε λίγα παγάκια ακόμα;
Anh có thể bỏ thêm đá được không?
Μπορείτε να μου βάλετε λίγα παγάκια ακόμα;
Em có thể bỏ thêm đá được không?
Παγάκια
Đá
Σοκολάτα
Sô-cô-la
Γάλα
Sữa
Τσάι
Trà
Καφές
Cà phê
Με ζάχαρη
Kèm đường
Με κρέμα
Kèm kem
Κρασί
Rượu vang
Μπίρα
Bia
Ένα τσάι παρακαλώ
Làm ơn cho tôi một tách trà
Μια μπίρα παρακαλώ
Làm ơn cho tôi một ly bia
Τι θέλετε να πιείτε;
Các bạn muốn uống gì?
Δυο τσάι παρακαλώ!
Cho hai tách trà !
Δυο μπίρες παρακαλώ
Cho hai ly bia !
Τίποτα, ευχαριστώ
Không, cám ơn
Στην υγειά σου!
Cạn ly
Γεια μας!
Dzô
Το λογαριασμό παρακαλώ!
Cho tôi tính tiền !
Το λογαριασμό παρακαλώ!
Cho tôi thanh toán !
Τι σας οφείλω παρακαλώ;
Tất cả hết bao nhiêu ?
Είκοσι ευρώ
Hai mươi euro
Σε προσκαλώ
Hôm nay em mời
Σε προσκαλώ
Hôm nay anh mời



Εστιατόριο

Εστιατόριο
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Το εστιατόριο
Nhà hàng
Θα ήθελες να φας;
Anh có muốn ăn chút gì không?
Θα ήθελες να φας;
Em có muốn ăn chút gì không?
Ναι θα ήθελα
Có, anh muốn
Ναι θα ήθελα
Có, em muốn
Τρώω
Ăn
Πού μπορούμε να πάμε για φαγητό;
Chúng tôi có thể ăn ở đâu?
Πού μπορούμε να πάμε για μεσημεριανό;
Chúng tôi có thể ăn trưa ở đâu?
Βραδινό γεύμα
Bữa tối
Πρωινό
Bữa sáng
Σας παρακαλώ!
Xin lỗi
Τον κατάλογο, παρακαλώ!
Vui lòng cho xin thực đơn !
Ορίστε ο κατάλογος!
Thực đơn đây !
Τι θέλεις να φας; Κρέας ή ψάρι;
Em thích ăn món gì? Thịt hay cá?
Τι θέλεις να φας; Κρέας ή ψάρι;
Anh thích ăn món gì? Thịt hay cá?
Με ρύζι
Kèm cơm
Με μακαρόνια
Kèm mỳ
Με πατάτες
Khoai tây
Με λαχανικά
Rau
Αυγά ομελέτα - αυγά τηγανιτά - ή αυγά βραστά
Trứng bác - Trứng ốp lếp - Trứng la cốc
Ψωμί
Bánh mỳ
Βούτυρο

Μια σαλάτα
Sa-lát
Ένα επιδόρπιο
Tráng miệng
Φρούτα
Hoa quả
Ένα μαχαίρι, παρακαλώ!
Lấy giúp tôi một con dao với
Σας φέρνω αμέσως.
Vâng, tôi sẽ mang tới ngay
Ένα μαχαίρι
Một con dao
Ένα πιρούνι
Một cái dĩa
Ένα πιρούνι
Một cái nĩa
Ένα κουτάλι
Một cái thìa
Ένα κουτάλι
Một cái muỗng
Το πιάτο αυτό είναι ζεστό;
Món này có ăn nóng không?
Ναι, και αρκετά καυτερό επίσης!
Có, và rất cay nữa !
Ζεστό
Nóng
Κρύο
Lạnh
Καυτερό
Cay
Θα πάρω ψάρι
Anh sẽ ăn món cá
Θα πάρω ψάρι
Em sẽ ăn món cá
Κι εγώ το ίδιο
Em cũng vậy
Κι εγώ το ίδιο
Anh cũng vậy



Αποχώρηση

Αποχώρηση
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Είναι αργά, πρέπει να πηγαίνω!
Muộn rồi ! Tôi phải đi đây !
Μπορούμε να ιδωθούμε ξανά;
Mình có gặp lại nhau nữa không ?
Ναι, μετά χαράς
Vâng, rất sẵn lòng
Μένω σ' αυτή τη διεύθυνση
Em ở địa chỉ này
Μένω σ' αυτή τη διεύθυνση
Anh ở địa chỉ này
Έχεις κάποιο τηλέφωνο;
Anh có số điện thoại không ?
Έχεις κάποιο τηλέφωνο;
Em có số điện thoại không?
Ναι, να το
Có, đây
Πέρασα πολύ ωραία μαζί σου
Ở bên em thật vui
Πέρασα πολύ ωραία μαζί σου
Ở bên anh thật vui
Επίσης, χάρηκα που σε συνάντησα
Em cũng thế, rất vui được quen anh
Επίσης, χάρηκα που σε συνάντησα
Anh cũng thế, rất vui được quen em
Θα τα ξαναπούμε σύντομα
Mình sẽ sớm gặp lại nhau
Το ελπίζω
Anh cũng hy vọng vậy
Το ελπίζω
Em cũng hy vọng vậy
Αντίο!
Hẹn gặp lại - Tạm biệt
Τα λέμε αύριο
Mai gặp lại
Γειά σου!
Chào



Μεταφορά

Μεταφορά
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Παρακαλώ, που είναι η στάση του λεωφορείου
Xin lỗi, tôi đang tìm bến xe buýt
Πόσο κάνει το εισητήριο για την Πόλη του Ηλίου, παρακαλώ;
Giá vé tới Thành phố Mặt trời là bao nhiêu ?
Που πηγαίνει αυτό το τραίνο, παρακαλώ;
Cho hỏi tàu này đi tới đâu ?
Αυτό το τραίνο σταματάει στην Πόλη του Ηλίου;
Tàu này có dừng ở Thành phố Mặt trời không ?
Πότε αναχωρεί το τραίνο για την Πόλη του Ηλίου;
Khi nào tàu đi Thành phố Mặt trời chạy ?
0
Khi nào tàu tới Thành phố Mặt trời ?
Ένα εισιτήριο για την Πόλη του Ηλίου, παρακαλώ;
Cho tôi một vé tàu tới Thành phố Mặt trời
Έχετε τα ωράρια των τραίνων;
Bạn có lịch tàu chạy không?
Έχετε τα ωράρια των τραίνων;
Bạn có lịch tàu chạy không?
Τα ωράρια των λεωφορείων
Giờ buýt
Πιο είναι το τραίνο για την Πόλη του Ηλίου παρακαλώ;
Cho hỏi tàu nào tới Thành phố Mặt Trời ?
Αυτό είναι
Là tàu này
Ευχαριστώ
Cám ơn
Τίποτα. Καλό ταξίδι
Không có gì. Chúc anh chơi vui vẻ !
Συνεργείο αυτοκινήτων
Trạm sửa xe
Το βενζινάδικο
Trạm xăng
Γεμίστε το, παρακαλώ
Đầy bình
Ποδήλατο
Xe đạp
Το κέντρο της πόλης
Trung tâm thành phố
Τα προάστια
Ngoại ô
Είναι μια μεγάλη πόλη
Đây là một thành phố hơn
Είναι ένα χωριό
Đây là một ngôi làng
Ένα βουνό
Một ngọn núi
Μία λίμνη
Một cái hồ
Η εξοχή
Nông thôn



Αναζήτηση ενός ατόμου

Αναζήτηση ενός ατόμου
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Η Σάρα είναι εκεί παρακαλώ;
Em cho hỏi Sarah có ở đây không?
Η Σάρα είναι εκεί παρακαλώ;
Anh cho hỏi Sarah có ở đây không?
Ναι, εδώ είναι
Có, cô ấy ở đây
Έχει βγει έξω
Cô ấy ra ngoài rồi
Μπορείτε να τηλεφωνήσετε στο κινητό της.
Anh có thể gọi điện cho anh ấy được không?
Μπορείτε να τηλεφωνήσετε στο κινητό της.
Em có thể gọi điện cho anh ấy được không?
Ξέρετε που μπορώ να την βρω;
Em có biết tìm cô ấy ở đâu không?
Ξέρετε που μπορώ να την βρω;
Anh có biết tìm cô ấy ở đâu không?
Είναι στη δουλειά της.
Cô ấy đang làm việc
Είναι σπίτι της.
Cô ấy đang ở nhà
Ο Ζουλιέν είναι εκεί παρακαλώ;
Anh cho hỏi Julien có ở đây không?
Ο Ζουλιέν είναι εκεί παρακαλώ;
Em cho hỏi Julien có ở đây không?
Ναι, εδώ είναι
Có, anh ấy ở đây
Έχει βγει έξω
Anh ấy ra ngoài rồi
Ξέρετε που μπορώ να τον βρω;
Anh có biết tìm anh ấy ở đâu không?
Ξέρετε που μπορώ να τον βρω;
Em có biết tìm anh ấy ở đâu không?
Μπορείτε να τηλεφωνήσετε στο κινητό του
Em có thể gọi điện cho cô ấy được không?
Μπορείτε να τηλεφωνήσετε στο κινητό του
Anh có thể gọi điện cho cô ấy được không?
Είναι στην δουλειά του
Anh ấy đang làm việc
Είναι σπίτι του
Anh ấy đang ở nhà



Ξενοδοχείο

Ξενοδοχείο
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Ένα ξενοδοχείο
Khách sạn
Διαμέρισμα
Căn hộ
Καλωσορίσατε!
Xin chào quý khách!
Έχετε ένα ελεύθερο δωμάτιο;
Khách sạn còn phòng trống không em?
Έχετε ένα ελεύθερο δωμάτιο;
Khách sạn còn phòng trống không anh?
Υπάρχει μπάνιο στο δωμάτιο;
Trong phòng có phòng tắm không?
Θέλετε δύο μονά κρεβάτια;
Quý khách muốn lấy phòng đơn ạ?
Θέλετε ένα δίκλινο;
Quý khách muốn lấy phòng đôi ạ?
Δωμάτιο με μπάνιο - με μπαλκόνι - με ντους
Phòng có bồn tắm - ban công - vòi sen
Δωμάτιο με πρωινό
Phòng nghỉ kèm bữa sáng
Πόσο στοιχίζει το δωμάτιο για μία νύχτα;
Một đêm giá bao nhiêu tiền?
Θα ήθελα να δω το δωμάτιο πρώτα, παρακαλώ
Tôi muốn xem phòng trước có được không?
Ναι, βεβαίως!
Vâng tất nhiên, xin mời quý khách !
Ευχαριστώ. Το δωμάτιο είναι πολύ ωραίο
Cám ơn. Phòng rất tốt
Ωραία, μπορώ να κάνω μία κράτηση για σήμερα το βράδυ;
Được rồi, tôi có thể đặt phòng cho tối nay không?
Είναι λίγο ακριβό για εμένα, ευχαριστώ
Hơi đắt đối với tôi, cám ơn
Μπορείτε να πάρετε τις αποσκευές μου, παρακαλώ;
Em có thể trông đồ giúp anh được không?
Μπορείτε να πάρετε τις αποσκευές μου, παρακαλώ;
Anh có thể trông đồ giúp tôi được không?
Που είναι το δωμάτιο μου, παρακαλώ;
Cho hỏi phòng tôi nằm ở đâu?
Είναι στον πρώτο όροφο.
Ở tầng 2
Είναι στον πρώτο όροφο.
Ở lầu 1
Υπάρχει ασανσέρ;
Ở đây có thang máy không?
Το ασανσέρ είναι στα αριστερά.
Thang máy ở phía bên tay trái quý khách
Το ασανσέρ είναι στα δεξιά.
Thang máy ở phía bên tay phải quý khách
Που είναι η υπηρεσία πλυντηρίου;
Phòng giặt là ở đâu?
Στο ισόγειο
Ở tầng một
Στο ισόγειο
Ở tầng trệt
Ισόγειο
Tầng một
Ισόγειο
Tầng trệt
Δωμάτιο
Phòng
Καθαριστήριο ρούχων
Tiệm giặt
Κομμωτήριο
Tiệm cắt tóc
Πάρκιγκ
Chỗ đỗ xe
Πάρκιγκ
Chỗ đậu xe
Θα συναντηθούμε στην αίθουσα συνεδριάσεων
Chúng ta gặp nhau trong phòng họp nhé?
Αίθουσα συνεδριάσεων
Phòng họp
Η πισίνα είναι θερμαινόμενη
Bể bơi nước nóng
Πισίνα
Bể bơi
Μπορείτε να με ξυπνήσετε στις 7 η ώρα, παρακαλώ;
Vui lòng đánh thức tôi lúc bảy giờ sáng
Το κλειδί, σας παρακαλώ
Cho tôi xin chìa khoá phòng
Την κάρτα εισόδου, σας παρακαλώ
Cho tôi xin chìa khoá phòng
Έχω κάποιο μήνυμα;
Có ai gửi gì cho tôi không?
Ναι, ορίστε
Có ạ, của quý khách đây
Όχι, κανένα
Dạ không có gì cả ạ
Πού μπορώ να κάνω ψιλά;
Tôi có thể đổi tiền lẻ ở đâu ?
Έχετε να μου χαλάσετε, σας παρακαλώ;
Em có thể đổi tiền lẻ cho anh được không?
Έχετε να μου χαλάσετε, σας παρακαλώ;
Anh có thể đổi tiền lẻ cho em được không?
μπορούμε να σας δώσουμε ρέστα,πόσα θέλετε
Tất nhiên. Quý khách muốn đổi bao nhiêu?



Παραλία

Παραλία
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Η παραλία
Bãi biển
Γνωρίζετε πού μπορώ να αγοράσω μία μπάλα;
Em có biết chỗ nào bán bóng không?
Γνωρίζετε πού μπορώ να αγοράσω μία μπάλα;
Anh có biết chỗ nào bán bóng không?
Υπάρχει ένα μαγαζί κάπου προς τα εκεί
Có một cửa hàng ở hướng này
Μία μπάλα
Quả bóng
Μία μπάλα
Trái banh
Κιάλια
Ống nhòm
Κιάλια
Ống dòm
Ένα καπέλο

Ένα καπέλο
Nón
Πετσέτα
Khăn tắm
Σανδάλια
Xăng-đan
Κουβαδάκι

Αντιηλιακή κρέμα
Kem chống nắng
Μαγιό
Quần bơi
Γυαλία ηλίου
Kính râm
Γυαλία ηλίου
Kính mát
οστρακόδερμο
Ốc biển
Κάνω ηλιοθεραπεία
Nắng
Ηλιόλουστος
Mặt trời mọc
Ηλιοβασίλεμα
Mặt trời lặn
Ομπρέλα

Ήλιος
Mặt trời
Ηλιακή ακτινοβολία
Say nắng
Είναι επικίνδυνο το κολύμπι εδώ;
Bơi ở đây có nguy hiểm không?
Όχι, δεν είναι επικίνδυνο
Không, không nguy hiểm
Ναι, το κολύμπι απαγορεύεται εδώ
Có, không được phép bơi ở đây
Κολυμπώ
Bơi
Κολύμβηση
Bơi lội
Κύμα
Sóng
Θάλασσα
Biển
Αμμόλοφος
Đụn cát
Άμμος
Cát
Ποιες είναι οι μετεωρολογικές προβλέψεις για αύριο;
Dự báo thời tiết ngày mai như thế nào?
Ο καιρός θα αλλάξει
Thời tiết thay đổi
Θα βρέξει
Trời sẽ có mưa
Θα έχει ήλιο
Trời sẽ nắng
Θα φυσάει πολύ
Sẽ có gió to
Μαγιό
Áo tắm
Σκιά
Bóng râm



Σε περίπτωση στεναχώριας

Σε περίπτωση στεναχώριας
Συνεχίστε
0%
Ξεκινήστε ένα νέο κουίζ
Q1
Μπορείτε να με βοηθήσετε παρακαλώ;
Bạn có thể giúp tôi được không ?
Χάθηκα
Tôi bị lạc
Τι θα θέλατε;
Bạn cần gì ?
Τι συνέβη;
Có chuyện gì vậy ?
Πού μπορώ να βρω έναν διερμηνέα;
Tôi có thể tìm phiên dịch ở đâu ?
Πού βρίσκεται το πιο κοντινό φαρμακείο;
Hiệu thuốc gần nhất ở đâu ?
Μπορείτε να φωνάξετε έναν γιατρό, σας παρακαλώ;
Bạn có thể gọi bác sĩ được không ?
Τι θεραπεία ακολουθείτε;
Anh đang dùng thuốc gì ?
Τι θεραπεία ακολουθείτε;
Em đang dùng thuốc gì ?
Ένα νοσοκομείο
Bệnh viện
Ένα φαρμακείο
Hiệu thuốc
Ένας γιατρός
Bác sĩ
Ιατρική υπηρεσία
Dịch vụ y tế
Έχασα τα χαρτιά μου
Tôi bị mất giấy tờ
Μου έκλεψαν τα χαρτιά
Tôi bị mất cắp giấy tờ
Γραφείο απολεσθέντων
Khu vực hành lý thất lạc
Σταθμός πρώτων βοηθειών
Trạm cứu hộ
Έξοδος κινδύνου
Cửa thoát hiểm
Η αστυνομία
Cảnh sát
Χαρτιά
Giấy tờ
Χρήματα
Tiền
Διαβατήριο
Hộ chiếu
Αποσκευές
Hành lý
Είμαι εντάξει, ευχαριστώ
Không, tôi ổn, cảm ơn
Αφήστε με ήσυχη
Để cho tôi yên
Φύγετε!
Đi ngay !
Φύγετε!
Biến ! Xéo !