Your browser does not support JavaScript! ベトナム語 無料 | 学習 ベトナム語

ベトナム語

1

17のテーマ
17のテーマ

基本表現

基本表現
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
こんにちは
Chào Anh
こんにちは
Chào Em
こんばんは
Chào Anh
こんばんは
Chào Em
さようなら
Tạm biệt
さようなら
Chào
また後でね
Gặp lại sau
はい

いいえ
Không
すみません
Anh ơi !
すみません
Em ơi !
ありがとうございます
Cám ơn
どうもありがとう!
Cám ơn nhiều
助かりました、 ありがと うございます
Cám ơn
助かりました、 ありがと うございます
Cám ơn vì đã giúp đỡ
どういたしまして
Không có gì
了解です
Đồng ý
すみません、値段は いくらですか?
Bao nhiêu tiền?
ごめんなさい!
Xin lỗi
わかりません
Tôi không hiểu
わかりました
Tôi hiểu rồi
知りません
Tôi không biết
禁止
Bị cấm
すみません、 トイレはどこですか?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
明けまして おめでとう ございます!
Chúc mừng năm mới !
お誕生日 おめでとう ございます!
Chúc mừng sinh nhật !
よいお年を!
Nghỉ lễ vui vẻ !
おめでとうございます!
Chúc mừng !



会話

会話
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
こんにちは、お元気ですか?
Xin chào. Dạo này anh thế nào?
こんにちは、お元気ですか?
Xin chào. Dạo này em thế nào?
こんにちは、元気です、ありがとう
Xin chào. Anh vẫn khỏe, cám ơn
こんにちは、元気です、ありがとう
Xin chào. Em vẫn khỏe, cám ơn
ベトナム語を話せますか?
Bạn có nói tiếng Việt không?
Bạn có nói tiếng Lít-va không?
いいえ、ベトナム語は話せません
Không, tôi không nói tiếng Việt
少しだけですが
Một chút thôi
どこの国から来たのですか?
Anh đến từ đâu?
どこの国から来たのですか?
Em đến từ đâu?
お国はどちらですか?
Anh là người nước nào?
お国はどちらですか?
Em là người nước nào?
Tôi là người Việt Nam
あなたは? ここに住んでいるのですか?
Còn em, em sống ở đây à?
あなたは? ここに住んでいるのですか?
Còn anh, anh sống ở đây à?
はい、ここに住んでいます
Vâng, em sống ở đây
はい、ここに住んでいます
Ừ, anh sống ở đây
私の名前はサラです、あなたは?
Em tên là Sarah, còn anh?
ジュリアンです
Julien
ここで何をしているのですか?
Bạn làm gì ở đây?
バカンス中です
Em đang được nghỉ
バカンス中です
Em đang được nghỉ
僕たちは バカンス中です
Bọn anh đang được nghỉ
僕たちは バカンス中です
Bọn em đang được nghỉ
出張中です
Anh đang đi công tác
出張中です
Em đang đi công tác
ここで働いています
Anh làm việc ở đây
ここで働いています
Em làm việc ở đây
僕たちはここで働いています
Bọn anh làm việc ở đây
僕たちはここで働いています
Bọn em làm việc ở đây
ご飯を 食べるのに どこかいい所は ありますか?
Quanh đây có những quán nào ngon ?
この近くに 美術館は ありますか?
Có bảo tàng nào ở gần đây không?
どこか インターネットが できるところは ありますか?
Tôi có thể dùng Internet ở đâu?



学ぶ

学ぶ
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
単語を少し覚えてみますか?
Anh có muốn học một chút từ vựng không ?
単語を少し覚えてみますか?
Em có muốn học một chút từ vựng không ?
はい、是非!
Vâng, được thôi
これは何て言うのですか?
Cái này gọi là gì ?
それはテーブルです
Đây là cái bàn
テーブルです、わかりましたか?
Cái bàn, anh có hiểu không ?
テーブルです、わかりましたか?
Cái bàn, em có hiểu không?
わかりません
Tôi không hiểu
すみません、もう一回言っ てもらえますか?
Em có thể nhắc lại được không ?
すみません、もう一回言っ てもらえますか?
Anh có thể nhắc lại được không ?
もう少しゆっくり 話してくれますか?
Em nói chậm lại một chút được không ?
もう少しゆっくり 話してくれますか?
Anh nói chậm lại một chút được không ?
すみません、書いてくれますか?
Em viết ra có được không ?
すみません、書いてくれますか?
Anh viết ra có được không ?
わかりました
Tôi hiểu rồi



色
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
このテーブルの色が好きです
Cái bàn này màu đẹp nhỉ
赤です
Nó màu đỏ
Xanh lam
Xanh da trời - Xanh nước biển
黄色
Vàng
Trắng
Đen
Xanh lục
Xanh lá cây
オレンジ
Da cam
Tím
灰色
Xám / Ghi



数
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
ゼロ
Không
Một
Hai
Ba
Bốn
Năm
Sáu
Bảy
Tám
Chín
Mười
十一
Mười một
十二
Mười hai
十三
Mười ba
十四
Mười bốn
十五
Mười lăm
十六
Mười sáu
十七
Mười bảy
十八
Mười tám
十九
Mười chín
二十
Hai mươi
二十一
Hai mươi mốt
二十一
Hai mốt
二十二
Hai mươi hai
二十二
Hai hai
二十三
Hai mươi ba
二十三
Hai ba
二十四
Hai mươi tư
二十四
Hai tư
二十五
Hai mươi lăm
二十五
Hai lăm
二十六
Hai mươi sáu
二十六
Hai sáu
二十七
Hai mươi bảy
二十七
Hai bảy
二十八
Hai mươi tám
二十八
Hai tám
二十九
Hai mươi chín
二十九
Hai chín
三十
Ba mươi
三十一
Ba mươi mốt
三十一
Ba mốt
三十二
Ba mươi hai
三十二
Ba hai
三十三
Ba mươi ba
三十三
Ba ba
三十四
Ba mươi tư
三十四
Ba tư
三十五
Ba mươi lăm
三十五
Ba lăm
三十六
Ba mươi sáu
三十六
Ba sáu
四十
Bốn mươi
五十
Năm mươi
六十
Sáu mươi
七十
Bảy mươi
八十
Tám mươi
九十
Chín mươi
Một trăm
百五
Một trăm linh năm
百五
Một trăm lẻ năm
二百
Hai trăm
三百
Ba trăm
四百
Bốn trăm
Một nghìn
千五百
Một ngàn năm trăm
二千
Hai nghìn
一万
Mười nghìn
一万
Mười ngàn



時の表現

時の表現
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
いつ ここに着いたのですか?
Bạn đến đây từ khi nào?
今日
Hôm nay
昨日
Hôm qua
二日前
Hai ngày trước
どの位いるのですか?
Bạn ở lại bao lâu?
明日に発ちます
Ngày mai tôi đi
あさってに発ちます
Ngày kia tôi đi
三日後に発ちます
Ba ngày nữa tôi đi
月曜日
Thứ Hai
火曜日
Thứ Ba
水曜日
Thứ Tư
木曜日
Thứ Năm
金曜日
Thứ Sáu
土曜日
Thứ Bảy
日曜日
Chủ Nhật
一月
Tháng Một
一月
Tháng Giêng
二月
Tháng Hai
三月
Tháng Ba
四月
Tháng Tư
五月
Tháng Năm
六月
Tháng Sáu
七月
Tháng Bảy
八月
Tháng Tám
九月
Tháng Chín
十月
Tháng Mười
十一月
Tháng Mười Một
十二月
Tháng Mười Hai
十二月
Tháng Chạp
何時に出発するのですか?
Anh đi lúc mấy giờ?
何時に出発するのですか?
Em đi lúc mấy giờ?
朝の8時です
Tám giờ sáng
朝の8時15分です
Tám giờ mười lăm phút sáng
朝の8時半です
Tám giờ ba mươi phút sáng
朝の8時半です
Tám giờ rưỡi sáng
朝の8時45分です
Tám giờ bốn mươi lăm phút sáng
朝の8時45分です
Chín giờ kém mười lăm phút sáng
夜の6時です
Sáu giờ tối
遅刻です
Tôi đến muộn
遅刻です
Tôi đến trễ



タクシー

タクシー
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
タクシー!
Taxi
どちらまで行かれますか?
Em muốn đi đâu ?
どちらまで行かれますか?
Anh muốn đi đâu ?
駅に行きたいのですが
Tôi đến ga
日夜ホテルに 行きたいのですが
Tôi đến khách sạn Ngày và Đêm
空港までお願いできますか?
Vui lòng đưa tôi đến sân bay
荷物を お願いできますか?
Mang hành lý giúp tôi được không ?
ここから遠いですか?
Chỗ đó có xa đây không ?
いいえ、すぐ近くです
Không, ở ngay đây thôi
はい、少し遠いです
Có, hơi xa đấy
いくら かかりますか?
Hết bao nhiêu tiền ?
ここまで お願いします
Làm ơn đưa tôi đến đó
右です
Ở bên phải
左です
Ở bên trái
真っ直ぐです
Ở phía trước
ここです
Ở đây
あちらです
Ở kia
ストップ!
Dừng lại !
ゆっくりでいいですよ
Cứ từ từ
ゆっくりでいいですよ
Cứ bình tĩnh
領収書を お願いできますか?
Làm ơn viết ra giấy cho tôi được không ?



気持ち

気持ち
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
あなたの国が すごい好きです
Anh rất thích đất nước của em
あなたの国が すごい好きです
Em rất thích đất nước của anh
愛してます
Em yêu anh
愛してます
Anh yêu em
嬉しいです
Anh rất vui
嬉しいです
Em rất vui
悲しいです
Anh rất buồn
悲しいです
Em rất buồn
いい気分です
Anh cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
いい気分です
Em cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
寒いですね
Anh thấy lạnh
寒いですね
Em thấy lạnh
暑いですね
Anh thấy nóng
暑いですね
Em thấy nóng
大きすぎます
To quá
大きすぎます
Lớn quá
小さすぎます
Bé quá
小さすぎます
Nhỏ quá
完璧です!
Tuyệt vời
完璧です!
Tuyệt cú mèo
今晩 出かけたいですか?
Tối nay anh có muốn đi chơi không?
今晩 出かけたいですか?
Tối nay em có muốn đi chơi không?
今晩 出かけたいですね
Tối nay anh muốn đi chơi
今晩 出かけたいですね
Tối nay em muốn đi chơi
いい案ですね
Ý kiến hay đấy
遊びたいですね
Anh muốn đi chơi
遊びたいですね
Em muốn đi chơi
いい案じゃないですね
Đó không phải là một ý hay đâu
今晩は 出かけたくないです
Tối nay anh không muốn ra ngoài
今晩は 出かけたくないです
Tối nay em không muốn ra ngoài
休みたいです
Anh muốn nghỉ ngơi
休みたいです
Em muốn nghỉ ngơi
スポーツをしたいですか?
Anh có muốn chơi thể thao không?
スポーツをしたいですか?
Em có muốn chơi thể thao không?
はい、気分転換しないと!
Có, anh cần thư giãn
はい、気分転換しないと!
Có, em cần thư giãn
テニスをします
Anh chơi tennis
テニスをします
Em chơi tennis
いいです ありがとう、結構疲れています
Không cám ơn, anh thấy hơi mệt
いいです ありがとう、結構疲れています
Không cám ơn, em thấy hơi mệt



家族

家族
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
家族もここに住んでいるのですか?
Em có gia đình ở đây không?
家族もここに住んでいるのですか?
Anh có gia đình ở đây không?
私のお父さん
Bố tôi
私のお父さん
Ba tôi
私のお母さん
Mẹ tôi
私のお母さん
Má tôi
私の息子
Con trai tôi
私の娘
Con gái tôi
Một anh trai
Một em trai
Một chị gái
Một em gái
男友達
Một người bạn trai
女友達
Một người bạn gái
私の彼氏
Bạn tôi
僕の彼女
Bạn tôi
私の夫
Chồng tôi
私の夫
Ông xã tôi
僕の妻
Vợ tôi
僕の妻
Bà xã tôi



バー

バー
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
バー
Quán bar
何か飲みたいですか?
Anh có muốn uống gì không?
何か飲みたいですか?
Em có muốn uống gì không?
飲む
Uống
グラス
Một ly
喜んで
Rất sẵn lòng
何にしますか?
Anh dùng gì ?
何にしますか?
Em dùng gì ?
飲み物は 何がありますか?
Có những đồ uống gì ?
水とフルーツジュースがあります
Có nước suối hoặc nước hoa quả
Nước suối
すみません、氷をいれて もらえます か?
Anh có thể bỏ thêm đá được không?
すみません、氷をいれて もらえます か?
Em có thể bỏ thêm đá được không?
Đá
チョコレート
Sô-cô-la
ミルク
Sữa
紅茶
Trà
コーヒー
Cà phê
砂糖 と
Kèm đường
クリーム と
Kèm kem
ワイン
Rượu vang
ビール
Bia
紅茶をひとつ お願いします
Làm ơn cho tôi một tách trà
ビールを一杯 お願いします
Làm ơn cho tôi một ly bia
何を飲まれますか?
Các bạn muốn uống gì?
紅茶を二つ お願いします!
Cho hai tách trà !
ビールを二杯 お願いします
Cho hai ly bia !
何もいりません、ありがと うございます
Không, cám ơn
乾杯
Cạn ly
乾杯
Dzô
お勘定お願いします
Cho tôi tính tiền !
お勘定お願いします
Cho tôi thanh toán !
すみません、いくらですか?
Tất cả hết bao nhiêu ?
二七〇〇円
Hai mươi euro
ご馳走します
Hôm nay em mời
ご馳走します
Hôm nay anh mời



レストラン

レストラン
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
レストラン
Nhà hàng
何か食べたいですか?
Anh có muốn ăn chút gì không?
何か食べたいですか?
Em có muốn ăn chút gì không?
はい、食べたいです
Có, anh muốn
はい、食べたいです
Có, em muốn
食べる
Ăn
どこで 食べれますか?
Chúng tôi có thể ăn ở đâu?
どこで 昼食がとれますか?
Chúng tôi có thể ăn trưa ở đâu?
夕食
Bữa tối
朝食
Bữa sáng
すみません!
Xin lỗi
すみません、メニューをお願い します!
Vui lòng cho xin thực đơn !
こちらがメニューです!
Thực đơn đây !
肉と魚、どちらが食べたいですか?
Em thích ăn món gì? Thịt hay cá?
肉と魚、どちらが食べたいですか?
Anh thích ăn món gì? Thịt hay cá?
ご飯と 一緒に
Kèm cơm
パスタと 一緒に
Kèm mỳ
ポテト
Khoai tây
野菜
Rau
スクランブルエッグー目玉焼き ー半熟卵
Trứng bác - Trứng ốp lếp - Trứng la cốc
パン
Bánh mỳ
バター

サラダ
Sa-lát
デザート
Tráng miệng
フルーツ
Hoa quả
すみません、ナイフはありますか?
Lấy giúp tôi một con dao với
はい、すぐにお持ちいたします
Vâng, tôi sẽ mang tới ngay
ナイフ
Một con dao
フォーク
Một cái dĩa
フォーク
Một cái nĩa
スプーン
Một cái thìa
スプーン
Một cái muỗng
温かい料理ですか?
Món này có ăn nóng không?
はい、それにとても辛いです!
Có, và rất cay nữa !
温かい
Nóng
冷たい
Lạnh
辛い
Cay
魚にします!
Anh sẽ ăn món cá
魚にします!
Em sẽ ăn món cá
私も
Em cũng vậy
私も
Anh cũng vậy



別れる

別れる
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
もう遅いですね!行かないと!
Muộn rồi ! Tôi phải đi đây !
また 会えますか?
Mình có gặp lại nhau nữa không ?
うん、喜んで
Vâng, rất sẵn lòng
この住所に 住んでいます
Em ở địa chỉ này
この住所に 住んでいます
Anh ở địa chỉ này
電話番号を 教えてくれますか?
Anh có số điện thoại không ?
電話番号を 教えてくれますか?
Em có số điện thoại không?
はい、これです
Có, đây
楽しかったです
Ở bên em thật vui
楽しかったです
Ở bên anh thật vui
私も、会えて良かったです
Em cũng thế, rất vui được quen anh
私も、会えて良かったです
Anh cũng thế, rất vui được quen em
近いうちに また会いましょうね
Mình sẽ sớm gặp lại nhau
そうですね
Anh cũng hy vọng vậy
そうですね
Em cũng hy vọng vậy
さようなら
Hẹn gặp lại - Tạm biệt
また明日
Mai gặp lại
バイバイ!
Chào



交通機関

交通機関
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
すみません、 バス停を探しているのですが
Xin lỗi, tôi đang tìm bến xe buýt
すみません、太陽の町行きの チケットは いくらですか?
Giá vé tới Thành phố Mặt trời là bao nhiêu ?
すみません、この電車は どこ行きですか?
Cho hỏi tàu này đi tới đâu ?
この電車は 太陽の町に 停まりますか?
Tàu này có dừng ở Thành phố Mặt trời không ?
太陽の町行きの電車は いつ出発しますか?
Khi nào tàu đi Thành phố Mặt trời chạy ?
太陽の町行きの電車は いつ着きますか?
Khi nào tàu tới Thành phố Mặt trời ?
太陽の町への 切符を一枚 お願いします
Cho tôi một vé tàu tới Thành phố Mặt trời
電車の時刻表は ありますか?
Bạn có lịch tàu chạy không?
電車の時刻表は ありますか?
Bạn có lịch tàu chạy không?
バスの時刻表
Giờ buýt
すみません、太陽の町行きの 電車はどれですか?
Cho hỏi tàu nào tới Thành phố Mặt Trời ?
あれです
Là tàu này
ありがとうございます
Cám ơn
どういたしまして、良いご旅行を!
Không có gì. Chúc anh chơi vui vẻ !
整備工場
Trạm sửa xe
ガソリンスタンド
Trạm xăng
満タンでお願いします
Đầy bình
自転車
Xe đạp
中心街
Trung tâm thành phố
郊外
Ngoại ô
大都市です
Đây là một thành phố hơn
村です
Đây là một ngôi làng
Một ngọn núi
Một cái hồ
田舎
Nông thôn



人を探す

人を探す
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
すみません、サラさんはいますか?
Em cho hỏi Sarah có ở đây không?
すみません、サラさんはいますか?
Anh cho hỏi Sarah có ở đây không?
はい、彼女なら ここに いますよ
Có, cô ấy ở đây
彼女なら 出かけました
Cô ấy ra ngoài rồi
彼女の携帯に 電話してみてください
Anh có thể gọi điện cho anh ấy được không?
彼女の携帯に 電話してみてください
Em có thể gọi điện cho anh ấy được không?
彼女が どこにいるか 知っていますか?
Em có biết tìm cô ấy ở đâu không?
彼女が どこにいるか 知っていますか?
Anh có biết tìm cô ấy ở đâu không?
彼女の会社にいますよ
Cô ấy đang làm việc
彼女の自宅にいますよ
Cô ấy đang ở nhà
すみません、ジュリアンさん はいますか?
Anh cho hỏi Julien có ở đây không?
すみません、ジュリアンさん はいますか?
Em cho hỏi Julien có ở đây không?
はい、彼なら ここに いますよ
Có, anh ấy ở đây
彼なら 出かけました
Anh ấy ra ngoài rồi
彼が どこにいるか 知っていますか?
Anh có biết tìm anh ấy ở đâu không?
彼が どこにいるか 知っていますか?
Em có biết tìm anh ấy ở đâu không?
彼の携帯に 電話してみてください
Em có thể gọi điện cho cô ấy được không?
彼の携帯に 電話してみてください
Anh có thể gọi điện cho cô ấy được không?
彼の会社にいますよ
Anh ấy đang làm việc
彼の自宅にいますよ
Anh ấy đang ở nhà



ホテル

ホテル
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
ホテル
Khách sạn
マンション
Căn hộ
いらっしゃいませ!
Xin chào quý khách!
空いてる部屋は ありますか?
Khách sạn còn phòng trống không em?
空いてる部屋は ありますか?
Khách sạn còn phòng trống không anh?
部屋にお風呂は 付いていますか?
Trong phòng có phòng tắm không?
ツインルームの方が よろしいですか?
Quý khách muốn lấy phòng đơn ạ?
ダブルルームが よろしいですか?
Quý khách muốn lấy phòng đôi ạ?
お風呂付の部屋-バルコニー付-シャワー付
Phòng có bồn tắm - ban công - vòi sen
朝食付の部屋
Phòng nghỉ kèm bữa sáng
一泊 いくらですか?
Một đêm giá bao nhiêu tiền?
すみません、まずお部屋を見せ てください
Tôi muốn xem phòng trước có được không?
はい、もちろん!
Vâng tất nhiên, xin mời quý khách !
ありがとう、 とてもいい部屋ですね
Cám ơn. Phòng rất tốt
では、今晩の予約は できますか?
Được rồi, tôi có thể đặt phòng cho tối nay không?
私には 少し高すぎます、ありがとう
Hơi đắt đối với tôi, cám ơn
すみません、荷物を預かって もらえますか?
Em có thể trông đồ giúp anh được không?
すみません、荷物を預かって もらえますか?
Anh có thể trông đồ giúp tôi được không?
すみません、僕の部屋は どこですか?
Cho hỏi phòng tôi nằm ở đâu?
二階です
Ở tầng 2
二階です
Ở lầu 1
エレベーターは ありますか?
Ở đây có thang máy không?
エレベーターは 左手にあります
Thang máy ở phía bên tay trái quý khách
エレベーターは 右手にあります
Thang máy ở phía bên tay phải quý khách
コインランドリーは どこにありますか?
Phòng giặt là ở đâu?
一階に あります
Ở tầng một
一階に あります
Ở tầng trệt
一階
Tầng một
一階
Tầng trệt
部屋
Phòng
クリーニング店
Tiệm giặt
美容院
Tiệm cắt tóc
駐車場
Chỗ đỗ xe
駐車場
Chỗ đậu xe
会議室で会いませんか?
Chúng ta gặp nhau trong phòng họp nhé?
会議室
Phòng họp
プールは温水です
Bể bơi nước nóng
プール
Bể bơi
すみません、7時に 起こしてください
Vui lòng đánh thức tôi lúc bảy giờ sáng
鍵を お願いします
Cho tôi xin chìa khoá phòng
カードキーを お願いします
Cho tôi xin chìa khoá phòng
何か僕宛に伝言は ありますか?
Có ai gửi gì cho tôi không?
はい、こちらです
Có ạ, của quý khách đây
いいえ、何も ありません
Dạ không có gì cả ạ
どこで 両替できますか?
Tôi có thể đổi tiền lẻ ở đâu ?
すみません、両替してもらえ ますか?
Em có thể đổi tiền lẻ cho anh được không?
すみません、両替してもらえ ますか?
Anh có thể đổi tiền lẻ cho em được không?
できますよ、いくら替えましょ うか?
Tất nhiên. Quý khách muốn đổi bao nhiêu?



ビーチ

ビーチ
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
ビーチ
Bãi biển
どこでビーチ ボールが買えるか知っ てますか?
Em có biết chỗ nào bán bóng không?
どこでビーチ ボールが買えるか知っ てますか?
Anh có biết chỗ nào bán bóng không?
この方向に進めば 店があ りますよ
Có một cửa hàng ở hướng này
ビーチボール
Quả bóng
ビーチボール
Trái banh
双眼鏡
Ống nhòm
双眼鏡
Ống dòm
帽子

帽子
Nón
タオル
Khăn tắm
サンダル
Xăng-đan
バケツ

日焼けどめクリーム
Kem chống nắng
海水パンツ
Quần bơi
サングラス
Kính râm
サングラス
Kính mát
甲殻類
Ốc biển
日光浴をする
Nắng
晴れた
Mặt trời mọc
日没
Mặt trời lặn
パラソル

太陽
Mặt trời
日射病
Say nắng
ここで泳ぐのは 危ないですか?
Bơi ở đây có nguy hiểm không?
いいえ、危なくないですよ
Không, không nguy hiểm
はい、ここで泳ぐのは 禁止されています
Có, không được phép bơi ở đây
泳ぐ
Bơi
水泳
Bơi lội
Sóng
Biển
砂丘
Đụn cát
Cát
明日の天気予報はどうですか?
Dự báo thời tiết ngày mai như thế nào?
天気は変わるみたいです
Thời tiết thay đổi
雨が降るみたいです
Trời sẽ có mưa
晴れるみたいです
Trời sẽ nắng
風が強いみたいです
Sẽ có gió to
水着
Áo tắm
日陰
Bóng râm



困った時

困った時
進捗
0%
新しいクイズを開始する
Q1
すみません、 助けてもらえますか?
Bạn có thể giúp tôi được không ?
道に迷っているんです
Tôi bị lạc
何かお探しですか?
Bạn cần gì ?
どうしたのですか?
Có chuyện gì vậy ?
通訳は どこで頼めますか?
Tôi có thể tìm phiên dịch ở đâu ?
最寄の薬局は どこですか?
Hiệu thuốc gần nhất ở đâu ?
すみません、医者を呼ん でもらえますか?
Bạn có thể gọi bác sĩ được không ?
今 何かの治療をうけていますか?
Anh đang dùng thuốc gì ?
今 何かの治療をうけていますか?
Em đang dùng thuốc gì ?
病院
Bệnh viện
薬局
Hiệu thuốc
医者
Bác sĩ
医療サービス
Dịch vụ y tế
身分証明書を失くしました
Tôi bị mất giấy tờ
身分証明書を盗まれました
Tôi bị mất cắp giấy tờ
お忘れ物預かり所
Khu vực hành lý thất lạc
救護所
Trạm cứu hộ
非常口
Cửa thoát hiểm
警察
Cảnh sát
身分証明書
Giấy tờ
お金
Tiền
パスポート
Hộ chiếu
荷物
Hành lý
結構です、ありがとう
Không, tôi ổn, cảm ơn
ほっといてください!
Để cho tôi yên
あっちに行ってください!
Đi ngay !
あっちに行ってください!
Biến ! Xéo !