翻訳 / バー


 ベトナム語 - バー
ベトナム語 - バー
www.loecsen.com

日本語 ベトナム語
バー Quán bar
何か飲みたいですか? Em có muốn uống gì không?
飲む Uống
グラス Một ly
喜んで Rất sẵn lòng
何にしますか? Em dùng gì ?
飲み物は 何がありますか? Có những đồ uống gì ?
水とフルーツジュースがあります Có nước suối hoặc nước hoa quả
Nước suối
すみません、氷をいれて もらえます か? Em có thể bỏ thêm đá được không?
Đá
チョコレート Sô-cô-la
ミルク Sữa
紅茶 Trà
コーヒー Cà phê
砂糖 と Kèm đường
クリーム と Kèm kem
ワイン Rượu vang
ビール Bia
紅茶をひとつ お願いします Làm ơn cho tôi một tách trà
ビールを一杯 お願いします Làm ơn cho tôi một ly bia
何を飲まれますか? Các bạn muốn uống gì?
紅茶を二つ お願いします! Cho hai tách trà !
ビールを二杯 お願いします Cho hai ly bia !
何もいりません、ありがと うございます Không, cám ơn
乾杯 Dzô
お勘定お願いします Cho tôi thanh toán !
すみません、いくらですか? Tất cả hết bao nhiêu ?
二七〇〇円 Hai mươi euro
ご馳走します Hôm nay anh mời




8.5/10 (13 投票)

コメント、ご意見、ご提案をお寄せください!

コメントを表示