翻訳 / 交通機関


 ベトナム語 - 交通機関
ベトナム語 - 交通機関
www.loecsen.com

日本語 ベトナム語
すみません、 バス停を探しているのですが Xin lỗi, tôi đang tìm bến xe buýt
すみません、太陽の町行きの チケットは いくらですか? Giá vé tới Thành phố Mặt trời là bao nhiêu ?
すみません、この電車は どこ行きですか? Cho hỏi tàu này đi tới đâu ?
この電車は 太陽の町に 停まりますか? Tàu này có dừng ở Thành phố Mặt trời không ?
太陽の町行きの電車は いつ出発しますか? Khi nào tàu đi Thành phố Mặt trời chạy ?
太陽の町行きの電車は いつ着きますか? Khi nào tàu tới Thành phố Mặt trời ?
太陽の町への 切符を一枚 お願いします Cho tôi một vé tàu tới Thành phố Mặt trời
電車の時刻表は ありますか? Bạn có lịch tàu chạy không?
バスの時刻表 Giờ buýt
すみません、太陽の町行きの 電車はどれですか? Cho hỏi tàu nào tới Thành phố Mặt Trời ?
あれです Là tàu này
ありがとうございます Cám ơn
どういたしまして、良いご旅行を! Không có gì. Chúc anh chơi vui vẻ !
整備工場 Trạm sửa xe
ガソリンスタンド Trạm xăng
満タンでお願いします Đầy bình
自転車 Xe đạp
中心街 Trung tâm thành phố
郊外 Ngoại ô
大都市です Đây là một thành phố hơn
村です Đây là một ngôi làng
Một ngọn núi
Một cái hồ
田舎 Nông thôn




8.5/10 (13 投票)

コメント、ご意見、ご提案をお寄せください!

コメントを表示