Your browser does not support JavaScript! Kурсы Вьетнамский бесплатно | научиться Вьетнамский

Kурсы Вьетнамский

1

17 тем
17 тем

Главные выражения

Главные выражения
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Добрый день
Chào Anh
Chào Anh
Chào Em
Добрый вечер
Chào Anh
Chào Anh
Chào Em
До свидания
Tạm biệt
Tạm biệt
Chào
До скорого
Gặp lại sau
Да

Нет
Không
Пожалуйста
Anh ơi !
Anh ơi !
Em ơi !
Спасибо
Cám ơn
Большое спасибо !
Cám ơn nhiều
Спасибо за вашу помощь
Cám ơn
Cám ơn
Cám ơn vì đã giúp đỡ
Не стоит
Không có gì
Договорились
Đồng ý
Скажите пожалуйста, сколько это стоит?
Bao nhiêu tiền?
Извините
Xin lỗi
Я не понимаю
Tôi không hiểu
Понятно
Tôi hiểu rồi
Я не знаю
Tôi không biết
Запрещено
Bị cấm
Скажите пожалуйста где туалет?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
С новым годом!
Chúc mừng năm mới !
С днём рождения!
Chúc mừng sinh nhật !
С праздником!
Nghỉ lễ vui vẻ !
Поздравляю!
Chúc mừng !



Беседа

Беседа
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Привет, как дела?
Xin chào. Dạo này anh thế nào?
Xin chào. Dạo này anh thế nào?
Xin chào. Dạo này em thế nào?
Здравствуй! Спасибо, хорошо
Xin chào. Anh vẫn khỏe, cám ơn
Xin chào. Anh vẫn khỏe, cám ơn
Xin chào. Em vẫn khỏe, cám ơn
Вы говорите по-вьетнамски?
Bạn có nói tiếng Việt không?
Bạn có nói tiếng Lít-va không?
Нет, я не говорю по-вьетнамски
Không, tôi không nói tiếng Việt
Только немного
Một chút thôi
Ты из какой страны?
Anh đến từ đâu?
Anh đến từ đâu?
Em đến từ đâu?
Какой ты национальности?
Anh là người nước nào?
Anh là người nước nào?
Em là người nước nào?
Tôi là người Việt Nam
А ты, ты живёшь здесь?
Còn em, em sống ở đây à?
Còn em, em sống ở đây à?
Còn anh, anh sống ở đây à?
Да, я живу здесь
Vâng, em sống ở đây
Vâng, em sống ở đây
Ừ, anh sống ở đây
Меня зовут Сара, а тебя?
Em tên là Sarah, còn anh?
Жюльен
Julien
Что ты здесь делаешь?
Bạn làm gì ở đây?
Я на каникулах
Em đang được nghỉ
Em đang được nghỉ
Em đang được nghỉ
Мы на каникулах
Bọn anh đang được nghỉ
Bọn anh đang được nghỉ
Bọn em đang được nghỉ
Я в командировке
Anh đang đi công tác
Anh đang đi công tác
Em đang đi công tác
Я здесь работаю
Anh làm việc ở đây
Anh làm việc ở đây
Em làm việc ở đây
Мы здесь работаем
Bọn anh làm việc ở đây
Bọn anh làm việc ở đây
Bọn em làm việc ở đây
Где можно хорошо поесть?
Quanh đây có những quán nào ngon ?
Недалеко отсюда есть музей?
Có bảo tàng nào ở gần đây không?
Где я могу подключиться к интернету?
Tôi có thể dùng Internet ở đâu?



Изучать

Изучать
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Ты хочешь выучить несколько слов?
Anh có muốn học một chút từ vựng không ?
Anh có muốn học một chút từ vựng không ?
Em có muốn học một chút từ vựng không ?
Да, конечно!
Vâng, được thôi
Как это называется?
Cái này gọi là gì ?
Это стол
Đây là cái bàn
Стол, ты понимаешь?
Cái bàn, anh có hiểu không ?
Cái bàn, anh có hiểu không ?
Cái bàn, em có hiểu không?
Я не понимаю
Tôi không hiểu
Повтори, пожалуйста
Em có thể nhắc lại được không ?
Em có thể nhắc lại được không ?
Anh có thể nhắc lại được không ?
Не смог бы ты говорить помедленнее?
Em nói chậm lại một chút được không ?
Em nói chậm lại một chút được không ?
Anh nói chậm lại một chút được không ?
Не смог бы ты написать это?
Em viết ra có được không ?
Em viết ra có được không ?
Anh viết ra có được không ?
Понятно
Tôi hiểu rồi



Цвета

Цвета
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Мне нравиться цвет этого стола
Cái bàn này màu đẹp nhỉ
Это красный
Nó màu đỏ
Синий
Xanh lam
Xanh lam
Xanh da trời - Xanh nước biển
Жёлтый
Vàng
Белый
Trắng
Чёрный
Đen
Зелёный
Xanh lục
Xanh lục
Xanh lá cây
Оранжевый
Da cam
Фиолетовый
Tím
Серый
Xám / Ghi



Цифры

Цифры
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Ноль
Không
один
Một
Два
Hai
Три
Ba
Четыре
Bốn
Пять
Năm
Шесть
Sáu
Семь
Bảy
Восемь
Tám
Девять
Chín
Десять
Mười
Одиннадцать
Mười một
Двенадцать
Mười hai
Тринадцать
Mười ba
Четырнадцать
Mười bốn
Пятнадцать
Mười lăm
Шестнадцать
Mười sáu
Семнадцать
Mười bảy
Восемнадцать
Mười tám
Девятнадцать
Mười chín
Двадцать
Hai mươi
Двадцать один
Hai mươi mốt
Hai mươi mốt
Hai mốt
Двадцать два
Hai mươi hai
Hai mươi hai
Hai hai
Двадцать три
Hai mươi ba
Hai mươi ba
Hai ba
Двадцать четыре
Hai mươi tư
Hai mươi tư
Hai tư
Двадцать пять
Hai mươi lăm
Hai mươi lăm
Hai lăm
Двадцать шесть
Hai mươi sáu
Hai mươi sáu
Hai sáu
Двадцать семь
Hai mươi bảy
Hai mươi bảy
Hai bảy
Двадцать восемь
Hai mươi tám
Hai mươi tám
Hai tám
Двадцать девять
Hai mươi chín
Hai mươi chín
Hai chín
Тридцать
Ba mươi
Тридцать один
Ba mươi mốt
Ba mươi mốt
Ba mốt
Тридцать два
Ba mươi hai
Ba mươi hai
Ba hai
Тридцать три
Ba mươi ba
Ba mươi ba
Ba ba
Тридцать четыре
Ba mươi tư
Ba mươi tư
Ba tư
Тридцать пять
Ba mươi lăm
Ba mươi lăm
Ba lăm
Тридцать шесть
Ba mươi sáu
Ba mươi sáu
Ba sáu
Сорок
Bốn mươi
Пятьдесят
Năm mươi
Шестьдесят
Sáu mươi
Семьдесят
Bảy mươi
Восемьдесят
Tám mươi
Девяносто
Chín mươi
Сто
Một trăm
Сто пять
Một trăm linh năm
Một trăm linh năm
Một trăm lẻ năm
Двести
Hai trăm
Триста
Ba trăm
Четыреста
Bốn trăm
Тысяча
Một nghìn
Тысяча пятьсот
Một ngàn năm trăm
Две тысячи
Hai nghìn
Десять тысяч
Mười nghìn
Mười nghìn
Mười ngàn



Временные ориентиры

Временные ориентиры
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Когда ты сюда приехал?
Bạn đến đây từ khi nào?
Сегодня
Hôm nay
Вчера
Hôm qua
Два дня тому назад
Hai ngày trước
Сколько времени ты пробудешь?
Bạn ở lại bao lâu?
Я уезжаю завтра
Ngày mai tôi đi
Я уезжаю послезавтра
Ngày kia tôi đi
Я уезжаю через три дня
Ba ngày nữa tôi đi
Понедельник
Thứ Hai
Вторник
Thứ Ba
Среда
Thứ Tư
Четверг
Thứ Năm
Пятница
Thứ Sáu
Суббота
Thứ Bảy
Воскресенье
Chủ Nhật
январь
Tháng Một
Tháng Một
Tháng Giêng
февраль
Tháng Hai
Март
Tháng Ba
Апрель
Tháng Tư
Май
Tháng Năm
Июнь
Tháng Sáu
Июль
Tháng Bảy
Август
Tháng Tám
Сентябрь
Tháng Chín
Октябрь
Tháng Mười
Ноябрь
Tháng Mười Một
Декабрь
Tháng Mười Hai
Tháng Mười Hai
Tháng Chạp
Во сколько ты уезжаешь?
Anh đi lúc mấy giờ?
Anh đi lúc mấy giờ?
Em đi lúc mấy giờ?
В восемь часов утра
Tám giờ sáng
Утром, в четверть девятого
Tám giờ mười lăm phút sáng
Утром, в половине девятого
Tám giờ ba mươi phút sáng
Tám giờ ba mươi phút sáng
Tám giờ rưỡi sáng
Утром, в без четверти девять
Tám giờ bốn mươi lăm phút sáng
Tám giờ bốn mươi lăm phút sáng
Chín giờ kém mười lăm phút sáng
Вечером, в восемнадцать часов
Sáu giờ tối
Я опаздываю
Tôi đến muộn
Tôi đến muộn
Tôi đến trễ



Такси

Такси
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Такси!
Taxi
Куда вам ехать?
Em muốn đi đâu ?
Em muốn đi đâu ?
Anh muốn đi đâu ?
Я еду на вокзал
Tôi đến ga
Я еду в гостиницу День и Ночь
Tôi đến khách sạn Ngày và Đêm
Не могли бы вы довезти меня до аэропорта?
Vui lòng đưa tôi đến sân bay
Не могли бы вы взять мой багаж?
Mang hành lý giúp tôi được không ?
Это далеко отсюда?
Chỗ đó có xa đây không ?
Нет, это рядом
Không, ở ngay đây thôi
Да, это немного дальше
Có, hơi xa đấy
Сколько это будет стоить?
Hết bao nhiêu tiền ?
Привизите меня сюда, пожалуйста
Làm ơn đưa tôi đến đó
Это cправa
Ở bên phải
Это cлева
Ở bên trái
Прямо
Ở phía trước
Это здесь
Ở đây
По этой дороге
Ở kia
Стоп!
Dừng lại !
Не торопитесь
Cứ từ từ
Cứ từ từ
Cứ bình tĩnh
Не могли бы вы мне дать чек?
Làm ơn viết ra giấy cho tôi được không ?



Чувства

Чувства
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Мне очень нравится твоя страна
Anh rất thích đất nước của em
Anh rất thích đất nước của em
Em rất thích đất nước của anh
Ятебя люблю
Em yêu anh
Em yêu anh
Anh yêu em
Я счастлив
Anh rất vui
Anh rất vui
Em rất vui
Мне грустно
Anh rất buồn
Anh rất buồn
Em rất buồn
Я себя хорошо эдесь чувствую
Anh cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
Anh cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
Em cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
Мне холодно
Anh thấy lạnh
Anh thấy lạnh
Em thấy lạnh
Мне жарко
Anh thấy nóng
Anh thấy nóng
Em thấy nóng
Великовато
To quá
To quá
Lớn quá
Маловато
Bé quá
Bé quá
Nhỏ quá
Это прекрасно
Tuyệt vời
Tuyệt vời
Tuyệt cú mèo
Ты хочешь пойти куда-нибудь сегодня вечером?
Tối nay anh có muốn đi chơi không?
Tối nay anh có muốn đi chơi không?
Tối nay em có muốn đi chơi không?
Мне хотелось бы куда-нибудь пойти сегодня вечером
Tối nay anh muốn đi chơi
Tối nay anh muốn đi chơi
Tối nay em muốn đi chơi
Это хорошая идея
Ý kiến hay đấy
Мне хочется развлечься
Anh muốn đi chơi
Anh muốn đi chơi
Em muốn đi chơi
Это не очень хорошая идея
Đó không phải là một ý hay đâu
Мне никуда не хочется идти сегодня вечером
Tối nay anh không muốn ra ngoài
Tối nay anh không muốn ra ngoài
Tối nay em không muốn ra ngoài
Мне хочется отдохнуть
Anh muốn nghỉ ngơi
Anh muốn nghỉ ngơi
Em muốn nghỉ ngơi
Тебе хочется занятся спортом?
Anh có muốn chơi thể thao không?
Anh có muốn chơi thể thao không?
Em có muốn chơi thể thao không?
Да, мне необходимо разрядиться!
Có, anh cần thư giãn
Có, anh cần thư giãn
Có, em cần thư giãn
Я играю в теннис
Anh chơi tennis
Anh chơi tennis
Em chơi tennis
Нет спасибо, я устал
Không cám ơn, anh thấy hơi mệt
Không cám ơn, anh thấy hơi mệt
Không cám ơn, em thấy hơi mệt



Семья

Семья
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
У тебя есть здесь семья?
Em có gia đình ở đây không?
Em có gia đình ở đây không?
Anh có gia đình ở đây không?
Мой отец
Bố tôi
Bố tôi
Ba tôi
Моя мать
Mẹ tôi
Mẹ tôi
Má tôi
Мой сын
Con trai tôi
Моя дочь
Con gái tôi
Брат
Một anh trai
Một anh trai
Một em trai
Сестра
Một chị gái
Một chị gái
Một em gái
Друг
Một người bạn trai
Подруга
Một người bạn gái
Мой друг
Bạn tôi
Моя подруга
Bạn tôi
Мой муж
Chồng tôi
Chồng tôi
Ông xã tôi
Моя жена
Vợ tôi
Vợ tôi
Bà xã tôi



Бар

Бар
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Бар
Quán bar
Ты хочешь чего-нибудь выпить?
Anh có muốn uống gì không?
Anh có muốn uống gì không?
Em có muốn uống gì không?
Пить / Выпить
Uống
стакан
Một ly
С удовольствием!
Rất sẵn lòng
Что ты возьмёшь?
Anh dùng gì ?
Anh dùng gì ?
Em dùng gì ?
Что есть выпить?
Có những đồ uống gì ?
Есть вода или фруктовый сок
Có nước suối hoặc nước hoa quả
Вода
Nước suối
Не могли бы вы добавить kубики льда, пожалуйста
Anh có thể bỏ thêm đá được không?
Anh có thể bỏ thêm đá được không?
Em có thể bỏ thêm đá được không?
Кубики льда
Đá
Шоколад
Sô-cô-la
Молоко
Sữa
Чай
Trà
Кофе
Cà phê
С сахаром
Kèm đường
Со сливками
Kèm kem
Вино
Rượu vang
Пиво
Bia
Чай, пожалуйста
Làm ơn cho tôi một tách trà
Кружку пива, пожалуйста
Làm ơn cho tôi một ly bia
Что вы хотите выпить?
Các bạn muốn uống gì?
Два чая, пожалуйста!
Cho hai tách trà !
Два пива, пожалуйста!
Cho hai ly bia !
Ничего, спасибо
Không, cám ơn
Будем здоровы!!
Cạn ly
За здоровье!
Dzô
Счёт, пожалуйста!
Cho tôi tính tiền !
Cho tôi tính tiền !
Cho tôi thanh toán !
Сколько я вам должен?
Tất cả hết bao nhiêu ?
Двадцать евро
Hai mươi euro
Я тебя приглашаю
Hôm nay em mời
Hôm nay em mời
Hôm nay anh mời



Ресторан

Ресторан
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Ресторан
Nhà hàng
Ты хочешь есть?
Anh có muốn ăn chút gì không?
Anh có muốn ăn chút gì không?
Em có muốn ăn chút gì không?
Да, хочу
Có, anh muốn
Có, anh muốn
Có, em muốn
Есть
Ăn
Где мы можем поесть?
Chúng tôi có thể ăn ở đâu?
Где мы можем пообедать?
Chúng tôi có thể ăn trưa ở đâu?
Поужинать
Bữa tối
Позавтракать
Bữa sáng
Пожалуйста
Xin lỗi
Меню, пожалуйста
Vui lòng cho xin thực đơn !
Пожалуйста, меню
Thực đơn đây !
Что ты предпочитаешь: мясо или рыбу?
Em thích ăn món gì? Thịt hay cá?
Em thích ăn món gì? Thịt hay cá?
Anh thích ăn món gì? Thịt hay cá?
С рисом
Kèm cơm
С макаронами
Kèm mỳ
Картошка
Khoai tây
Овощи
Rau
Яичница болтунья; глазунья; яйцо в смятку
Trứng bác - Trứng ốp lếp - Trứng la cốc
Хлеб
Bánh mỳ
Сливочное масло

Салат
Sa-lát
Десерт
Tráng miệng
Фрукты
Hoa quả
Извините, у вас есть нож?
Lấy giúp tôi một con dao với
Да, я вам его сейчас принесу
Vâng, tôi sẽ mang tới ngay
Нож
Một con dao
Вилка
Một cái dĩa
Một cái dĩa
Một cái nĩa
Ложка
Một cái thìa
Một cái thìa
Một cái muỗng
Это горячее блюдо?
Món này có ăn nóng không?
Да, и очень острое
Có, và rất cay nữa !
Горячее
Nóng
Холодное
Lạnh
Острое
Cay
Я хочу взять рыбу
Anh sẽ ăn món cá
Anh sẽ ăn món cá
Em sẽ ăn món cá
Я тоже
Em cũng vậy
Em cũng vậy
Anh cũng vậy



Прощаться

Прощаться
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Уже поздно! Я должен идти!
Muộn rồi ! Tôi phải đi đây !
Могли бы мы снова увидеться?
Mình có gặp lại nhau nữa không ?
Да, с удовольствием
Vâng, rất sẵn lòng
Вот мой адрес
Em ở địa chỉ này
Em ở địa chỉ này
Anh ở địa chỉ này
У тебя есть телефон?
Anh có số điện thoại không ?
Anh có số điện thoại không ?
Em có số điện thoại không?
Да, вот номер
Có, đây
Мне было хорошо с тобой
Ở bên em thật vui
Ở bên em thật vui
Ở bên anh thật vui
Мне тоже доставило удовольствие наше знакомство
Em cũng thế, rất vui được quen anh
Em cũng thế, rất vui được quen anh
Anh cũng thế, rất vui được quen em
Мы скоро снова увидимся
Mình sẽ sớm gặp lại nhau
Я тоже надеюсь на это
Anh cũng hy vọng vậy
Anh cũng hy vọng vậy
Em cũng hy vọng vậy
До свидания!
Hẹn gặp lại - Tạm biệt
До завтра!
Mai gặp lại
Пока!
Chào



Транспорт

Транспорт
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Скажите пожалуйста где остановка автобуса?
Xin lỗi, tôi đang tìm bến xe buýt
Сколько стоит билет в Солнечный город?
Giá vé tới Thành phố Mặt trời là bao nhiêu ?
Скажите пожалуйста куда едет этот поезд?
Cho hỏi tàu này đi tới đâu ?
Этот поезд останавливается в Солнечном городе?
Tàu này có dừng ở Thành phố Mặt trời không ?
Когда отходит поезд в Солнечный город?
Khi nào tàu đi Thành phố Mặt trời chạy ?
Когда приезжает поезд в Солнечный город?
Khi nào tàu tới Thành phố Mặt trời ?
Дайте мне пожалуйста билет в Солнечный город
Cho tôi một vé tàu tới Thành phố Mặt trời
У вас есть расписание поездов?
Bạn có lịch tàu chạy không?
Bạn có lịch tàu chạy không?
Bạn có lịch tàu chạy không?
Расписание автобусов
Giờ buýt
Какой поезд едет в Солнечный город?
Cho hỏi tàu nào tới Thành phố Mặt Trời ?
Вот этот
Là tàu này
Спасибо
Cám ơn
Не за что. Счастливого пути!
Không có gì. Chúc anh chơi vui vẻ !
Гараж - ремонтная мастерская
Trạm sửa xe
Заправочная станция
Trạm xăng
Полный бак, пожалуйста
Đầy bình
Велосипед
Xe đạp
Центр города
Trung tâm thành phố
Пригород
Ngoại ô
Это большой город
Đây là một thành phố hơn
Это деревня
Đây là một ngôi làng
Гора
Một ngọn núi
Озеро
Một cái hồ
Деревня
Nông thôn



Поиск человека

Поиск человека
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Вы не скажете, Сара здесь?
Em cho hỏi Sarah có ở đây không?
Em cho hỏi Sarah có ở đây không?
Anh cho hỏi Sarah có ở đây không?
Да, она здесь
Có, cô ấy ở đây
Она ушла
Cô ấy ra ngoài rồi
Не смогли бы вы позвонить ей по сотовому?
Anh có thể gọi điện cho anh ấy được không?
Anh có thể gọi điện cho anh ấy được không?
Em có thể gọi điện cho anh ấy được không?
Вы не скажете где я могу её найти?
Em có biết tìm cô ấy ở đâu không?
Em có biết tìm cô ấy ở đâu không?
Anh có biết tìm cô ấy ở đâu không?
Она на работе
Cô ấy đang làm việc
Она у себя
Cô ấy đang ở nhà
Вы не скажете Жюльен здесь?
Anh cho hỏi Julien có ở đây không?
Anh cho hỏi Julien có ở đây không?
Em cho hỏi Julien có ở đây không?
Да, он здесь
Có, anh ấy ở đây
Он ушёл
Anh ấy ra ngoài rồi
Вы не скажете где я могу его найти?
Anh có biết tìm anh ấy ở đâu không?
Anh có biết tìm anh ấy ở đâu không?
Em có biết tìm anh ấy ở đâu không?
Не могли бы вы позвонить ему по сотовому?
Em có thể gọi điện cho cô ấy được không?
Em có thể gọi điện cho cô ấy được không?
Anh có thể gọi điện cho cô ấy được không?
Он на работе
Anh ấy đang làm việc
Он у себя
Anh ấy đang ở nhà



Гостиница

Гостиница
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Гостиница
Khách sạn
Квартира
Căn hộ
Добро пожаловать!
Xin chào quý khách!
У вас есть свободный номер?
Khách sạn còn phòng trống không em?
Khách sạn còn phòng trống không em?
Khách sạn còn phòng trống không anh?
Есть ли ванная в номере?
Trong phòng có phòng tắm không?
Вы предпочитаете две односпальные кровати?
Quý khách muốn lấy phòng đơn ạ?
Вы хотите номер на два человека?
Quý khách muốn lấy phòng đôi ạ?
Номер с ванной - с балконом - сдушем
Phòng có bồn tắm - ban công - vòi sen
Номер с завтраком
Phòng nghỉ kèm bữa sáng
Сколько стоит одна ночь?
Một đêm giá bao nhiêu tiền?
Пожалуйста, сначала покажите мне номер
Tôi muốn xem phòng trước có được không?
Да, конечно!
Vâng tất nhiên, xin mời quý khách !
Спасибо, номер очень хороший
Cám ơn. Phòng rất tốt
Могу ли я забронировать номер на сегодня?
Được rồi, tôi có thể đặt phòng cho tối nay không?
Это дороговато для меня, спасибо
Hơi đắt đối với tôi, cám ơn
Не смогли бы вы заняться моим багажом?
Em có thể trông đồ giúp anh được không?
Em có thể trông đồ giúp anh được không?
Anh có thể trông đồ giúp tôi được không?
Где находится мой номер?
Cho hỏi phòng tôi nằm ở đâu?
Он на первом этаже
Ở tầng 2
Ở tầng 2
Ở lầu 1
А лифт есть?
Ở đây có thang máy không?
Лифт налево от вас
Thang máy ở phía bên tay trái quý khách
Лифт справа от вас
Thang máy ở phía bên tay phải quý khách
Где находится прачечная?
Phòng giặt là ở đâu?
Она на первом этаже
Ở tầng một
Ở tầng một
Ở tầng trệt
Первый этаж
Tầng một
Tầng một
Tầng trệt
Номер или комната
Phòng
Пункт чистки и глажения
Tiệm giặt
Парикмахерская
Tiệm cắt tóc
Автостоянка
Chỗ đỗ xe
Chỗ đỗ xe
Chỗ đậu xe
Мы встретимся в зале собраний?
Chúng ta gặp nhau trong phòng họp nhé?
Зал собраний
Phòng họp
Бассейн с подогревом
Bể bơi nước nóng
Бассейн
Bể bơi
Пожалуйста, разбудите меня в 7 часов утра
Vui lòng đánh thức tôi lúc bảy giờ sáng
Ключ, пожалуйста
Cho tôi xin chìa khoá phòng
Электронный ключ, пожалуйста
Cho tôi xin chìa khoá phòng
Есть ли для меня cообщения?
Có ai gửi gì cho tôi không?
Да, вот они
Có ạ, của quý khách đây
Нет, вы ничего не получили
Dạ không có gì cả ạ
Где бы я мог разменять деньги?
Tôi có thể đổi tiền lẻ ở đâu ?
Не могли бы вы разменять мне деньги?
Em có thể đổi tiền lẻ cho anh được không?
Em có thể đổi tiền lẻ cho anh được không?
Anh có thể đổi tiền lẻ cho em được không?
Да, конечно. Сколько вы хотите?
Tất nhiên. Quý khách muốn đổi bao nhiêu?



Пляж

Пляж
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Пляж
Bãi biển
Скажите, где я могу купить мяч?
Em có biết chỗ nào bán bóng không?
Em có biết chỗ nào bán bóng không?
Anh có biết chỗ nào bán bóng không?
В этом направлении есть магазин
Có một cửa hàng ở hướng này
Мяч
Quả bóng
Quả bóng
Trái banh
Бинокль
Ống nhòm
Ống nhòm
Ống dòm
фуражка

Nón
Полотенце
Khăn tắm
Сандали
Xăng-đan
Ведро

Крем от солнца
Kem chống nắng
Плавки
Quần bơi
Солнечные очки
Kính râm
Kính râm
Kính mát
Ракообразные
Ốc biển
Загорать
Nắng
Солнечный
Mặt trời mọc
Закат
Mặt trời lặn
Пляжный зонт

Солнце
Mặt trời
Солнечный удар
Say nắng
Опасно ли здесь купаться?
Bơi ở đây có nguy hiểm không?
Нет, не опасно
Không, không nguy hiểm
Да, здесь запрещено купаться
Có, không được phép bơi ở đây
Плавать
Bơi
Плаванье
Bơi lội
Волна
Sóng
Море
Biển
Дюна
Đụn cát
Песок
Cát
Каков прогноз погоды на завтра?
Dự báo thời tiết ngày mai như thế nào?
Погода изменится
Thời tiết thay đổi
Пойдёт дождь
Trời sẽ có mưa
Будет солнечно
Trời sẽ nắng
Будет ветренно
Sẽ có gió to
Купальник
Áo tắm
Тень
Bóng râm



В случае неприятности

В случае неприятности
Прогресс
0%
Начать новую викторину
Q1
Не могли бы вы мне помочь?
Bạn có thể giúp tôi được không ?
Я растерян
Tôi bị lạc
Что вы хотите?
Bạn cần gì ?
Что случилось?
Có chuyện gì vậy ?
Где я могу найти переводчика?
Tôi có thể tìm phiên dịch ở đâu ?
Где находится ближайшая аптека?
Hiệu thuốc gần nhất ở đâu ?
Не могли бы вы вызвать врача?
Bạn có thể gọi bác sĩ được không ?
От чего вы лечитесь в данный момент?
Anh đang dùng thuốc gì ?
Anh đang dùng thuốc gì ?
Em đang dùng thuốc gì ?
Больница
Bệnh viện
Аптека
Hiệu thuốc
Доктор
Bác sĩ
Медицинское обслуживание
Dịch vụ y tế
Я потерял свои документы
Tôi bị mất giấy tờ
Уменя украли мои документы
Tôi bị mất cắp giấy tờ
Бюро находок
Khu vực hành lý thất lạc
Пост первой помощи
Trạm cứu hộ
Запасной выход
Cửa thoát hiểm
Полиция
Cảnh sát
Документы
Giấy tờ
Деньги
Tiền
Паспорт
Hộ chiếu
Багаж
Hành lý
Всё хорошо, спасибо
Không, tôi ổn, cảm ơn
Оставьте меня в покое!
Để cho tôi yên
Уходите!
Đi ngay !
Đi ngay !
Biến ! Xéo !