- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
Học tiếng Wallon
| Tiếng Việt | Người Wallon |
|---|
Premier contact
Trình độ 1 — Những từ đầu tiên
Nói điều cần thiết ngay khi đến
Trình độ 2 — Định hướng
Hiểu các mốc hàng ngày
Trình độ 3 — Xoay sở khi đi du lịch
Di chuyển không căng thẳng
Trình độ 4 — Tại bàn ăn và khách sạn
Gọi món và lưu trú tự tin
Trình độ 5 — Mở lòng với người khác
Xây dựng kết nối với mọi người
Trình độ 6 — Luôn tìm ra cách
Đối mặt với điều bất ngờ
Bạn muốn chào hỏi và đặt câu ngắn bằng Tiếng Wallon — Wallonie (Bỉ), hoặc cộng đồng Walloon? Loecsen có khóa Tiếng Wallon cho người mới, trình độ A1 dùng được: câu đời thật kèm audio. Bạn bắt đầu với Bondjou. Kimint va-t-i ? và Bondjou. ça va bin, mèrci.; rồi có thể hỏi Di qué payis vinez-v' ?. Chữ Latinh như tiếng Việt, nhưng không có thanh điệu Việt. Việc cần làm là nghe trọng âm và nguyên âm, đừng đọc như tiếng Việt. Ngữ pháp nằm trong câu khóa, không phải bảng khô: giống, mạo từ hoặc vị trí động từ khác với thanh và trật tự tiếng Việt. Tiếng Việt mang nghĩa bằng thanh và trật tự từ, không biến tố. Nghe ngôn ngữ này: giống, mạo từ, tiếp tố hay vị trí động từ — đừng gắn thanh Việt vào. Mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng. Premier contact không phải từ điển: khác biệt rõ với thanh và trật tự tiếng Việt, trong câu dùng được.
Học Tiếng Wallon trực tuyến: khóa A1 cho người mới
Tiếng Wallon nghe thấy Wallonie (Bỉ), hoặc cộng đồng Walloon. Khóa Loecsen này là Premier contact cho người mới: câu hằng ngày, audio, bài tập — không phải ngữ pháp trường trước.
Premier contact. Cửa: Bondjou, Bondjou. Kimint va-t-i ?.
Bạn không học bảng trước. Bạn nghe câu khóa, nhắc lại, thấy các mảnh lặp lại — trong Premier contact.
Chữ Latinh như tiếng Việt, nhưng không có thanh điệu Việt. Việc cần làm là nghe trọng âm và nguyên âm, đừng đọc như tiếng Việt.
Văn hóa hữu ích khi nói
Lịch sự nằm ở giọng và thời gian chào. Sau Bondjou bạn hỏi thăm và đợi câu trả lời.
- Bondjou và Bondjou. Kimint va-t-i ? là cửa khóa: chào, rồi hỏi thăm.
- Khóa dạy Tiếng Wallon đang nói Wallonie (Bỉ), hoặc cộng đồng Walloon.
Phát âm: chữ Latinh quen thuộc
Chữ Latinh như tiếng Việt, nhưng không có thanh điệu Việt. Việc cần làm là nghe trọng âm và nguyên âm, đừng đọc như tiếng Việt.
Bondjou — chào
Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)
Học Bondjou. Kimint va-t-i ? như một khối, không dịch Xin chào từng chữ.
1. Chào
Học Bondjou. Kimint va-t-i ? như một khối, không dịch Xin chào từng chữ.
Bondjou — chào
Bondjou. Kimint va-t-i ? — chào, bạn khỏe không?
2. Hỏi thăm
Bondjou. ça va bin, mèrci. đủ để mở.
Bondjou. Kimint va-t-i ? — chào, bạn khỏe không?
3. Một chút
Seûl'mint on tot p'tit pô là lượng. Nhắc với audio khóa.
Bondjou. ça va bin, mèrci. — tôi khỏe, cảm ơn
4. Xuất xứ
Di qué payis vinez-v' ?: từ hỏi + câu. Đừng đảo như tiếng Việt.
Seûl'mint on tot p'tit pô — một chút
5. Ở đây
Èt vos, vikez-v' chal ? là câu hỏi chỗ ở. Động từ có thể đứng yên.
Di qué payis vinez-v' ? — bạn đến từ đâu?
Hỏi đáp
- Phải thuộc cả bảng trước? Bắt đầu với Bondjou. Kimint va-t-i ?. Bảng hiện trong câu.
- Giống tiếng Việt? Câu khóa là Bondjou. Kimint va-t-i ?, không phải Xin chào.
- Chữ mới có chặn? Khóa hiện chữ trong Bondjou. Kimint va-t-i ?.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
Trình độ 1 — Những từ đầu tiên
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả các cấp độ (6)
Trình độ 2 — Định hướng
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
Trình độ 3 — Xoay sở khi đi du lịch
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
Trình độ 4 — Tại bàn ăn và khách sạn
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
Trình độ 5 — Mở lòng với người khác
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
