- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
Học tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | |||
|---|---|---|---|---|
| Chào Anh | こんにちは | |||
| Chào Anh | おはよう | |||
| Chào Anh | こんばんは | |||
| Tạm biệt | さようなら | |||
| Tạm biệt | またね | |||
| Gặp lại sau | また後でね | |||
| Có | はい | |||
| Có | うん | |||
| Không | いいえ | |||
| Không | ううん | |||
| Xin lỗi! | すみません | |||
| Cảm ơn | ありがとうございます | |||
| Cảm ơn | ありがとう | |||
| Cám ơn nhiều | どうもありがとう! | |||
| Cám ơn | 助かりました、 ありがと うございます | |||
| Cám ơn | 助かった、ありがとう | |||
| Không có gì | どういたしまして | |||
| Đồng ý | 了解です | |||
| Đồng ý | オーケー | |||
| Bao nhiêu tiền? | すみません、値段は いくらですか? | |||
| Xin lỗi | ごめんなさい! | |||
| Xin lỗi | ごめん! | |||
| Tôi không hiểu | わかりません | |||
| Tôi không hiểu | わからない | |||
| Tôi hiểu rồi | わかりました | |||
| Tôi hiểu rồi | わかった | |||
| Tôi không biết | 知りません | |||
| Tôi không biết | 知らない | |||
| Bị cấm | 禁止 | |||
| Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | すみません、 トイレはどこですか? | |||
| Chúc mừng năm mới ! | 明けまして おめでとう ございます! | |||
| Chúc mừng năm mới ! | 明けまして おめでとう! | |||
| Chúc mừng sinh nhật ! | お誕生日 おめでとう ございます! | |||
| Chúc mừng sinh nhật ! | お誕生日 おめでとう! | |||
| Chúc mừng ! | おめでとうございます! | |||
| Chúc mừng ! | おめでとう! |
Mục tiêu Bạn muốn chào hỏi và đặt câu ngắn bằng Tiếng Nhật — Nhật Bản (Tokyo, Osaka), công việc hoặc du lịch? Loecsen có khóa Tiếng Nhật cho người mới, trình độ A1 dùng được: câu đời thật kèm audio, không hứa phép màu. Bạn bắt đầu với こんにちは、お元気ですか? và こんにちは、元気です、ありがとう; rồi có thể hỏi どこの国から来たのですか?. Tiếng Nhật viết bằng kanji, hiragana và katakana. Đừng nản ngày đầu: nghe câu, rồi theo kana. Ngữ pháp đến qua cách dùng trong câu, không phải bảng khô. Với 5 đến 15 phút mỗi ngày bạn mở được lời đầu, không phải ảo giác trôi chảy. Khóa không hứa trôi chảy trong hai tuần. Bạn có câu Premier contact để nghe, nhắc, rồi quay lại ngày mai. 5–15 phút mỗi ngày, không phải marathon cuối tuần.Mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Premier contact không phải từ điển: tự do mở lời đầu, vài phút mỗi ngày.
Học Tiếng Nhật trực tuyến: khóa A1 cho người mới
Tiếng Nhật là ngôn ngữ hữu ích Nhật Bản (Tokyo, Osaka), công việc hoặc du lịch. Khóa Loecsen này là Premier contact cho người mới: câu hằng ngày, audio, bài tập — không phải ngữ pháp trường trước.
Dùng ở đâu, cho ai
Với người nói tiếng Việt, mục tiêu là mở được lời — Nhật Bản (Tokyo, Osaka), công việc hoặc du lịch. Không cần bằng; cần câu dùng được.
- Chào và hỏi thăm: こんにちは — こんにちは、お元気ですか?
- Câu trả lời hằng ngày: こんにちは、元気です、ありがとう
- Quốc gia: どこの国から来たのですか?
- Sống ở đây: あなたは? ここに住んでいるのですか?
Văn hóa hữu ích khi nói
- Lời chào có thể trang trọng hơn (안녕하세요, こんにちは) so với Xin chào.
- Lịch sự nằm ở dạng và đăng ký, không ở loại danh từ.
- Đây là ngôn ngữ hiện nay, không chỉ chữ thơ.
Kanji và kana: nghe trước
Tiếng Nhật viết bằng kanji, hiragana và katakana. Đừng nản ngày đầu: nghe câu, rồi theo kana.
Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)
Không có loại danh từ Bantu hay chia động từ. Từ đứng yên; trật tự, tiểu từ và thanh (tiếng Trung) mang nghĩa. Tiếng Nhật: động từ cuối câu.
- Chào — こんにちは、お元気ですか?
- Trả lời — こんにちは、元気です、ありがとう
- Một chút — 少しだけですが
- Quốc gia — どこの国から来たのですか?
- Ở đây — あなたは? ここに住んでいるのですか?
- Bạn nói? — 日本語を話せますか?
Nhịp học Loecsen
Nghe câu, nhắc lại thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Năm đến mười lăm phút mỗi ngày hơn một giờ một lần mỗi tuần. Audio là mẫu phát âm, không phải trang trí.
Hỏi đáp — Phải thuộc hết kanji/hanzi trước? Không: nghe và câu. Trung và Nhật là một? Không.
Điều bất ngờ với người nói tiếng Việt
Tiếng Việt có thanh; tiếng Nhật thì động từ cuối, tiếng Trung thanh khác. Đừng calque Xin chào từng chữ.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả bài học (17)
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Tìm người 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khi gặp sự cố 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions