- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
Học Tiếng Mã Lai
| Tiếng Việt | Tiếng Mã Lai | |||
|---|---|---|---|---|
| Chào Anh | Hai | |||
| Chào Anh | Selamat petang | |||
| Tạm biệt | Selamat tinggal | |||
| Tạm biệt | Jumpa lagi | |||
| Gặp lại sau | Jumpa lagi nanti | |||
| Có | Ya | |||
| Không | Tidak | |||
| Tôi không hiểu | Saya tidak faham | |||
| Xin lỗi! | Maafkan saya! | |||
| Cảm ơn | Terima kasih | |||
| Cám ơn nhiều | Terima kasih banyak-banyak! | |||
| Cám ơn | Terima kasih atas bantuan anda | |||
| Cám ơn | Terima kasih atas bantuan kau | |||
| Không có gì | Sama-sama | |||
| Tôi hiểu rồi | Saya faham | |||
| Đồng ý | Baiklah | |||
| Bao nhiêu tiền? | Berapa harganya? | |||
| Xin lỗi | Maaf! | |||
| Tôi không biết | Saya tidak tahu | |||
| Bị cấm | Dilarang | |||
| Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | Maafkan saya, di mana tandas, ya? | |||
| Chúc mừng năm mới ! | Selamat tahun baru! | |||
| Chúc mừng sinh nhật ! | Selamat hari jadi! | |||
| Nghỉ lễ vui vẻ ! | Selamat musim perayaan! | |||
| Chúc mừng ! | Tahniah! |
Mục tiêu Bạn muốn chào bằng tiếng Mã Lai — Malaysia, Brunei, Singapore? Loecsen có khóa Bahasa Melayu cho người mới, A1: Hai, apa khabar?, gia đình, teksi, audio, không phép màu. Latin, ngữ pháp nhẹ — nhưng không phải tiếng Indonesia. 5–15 phút/ngày. Lịch sự Anda / awak. Tiếng Mã Lai Latin, ngữ pháp nhẹ, nhưng không phải tiếng Indonesia. Hai, apa khabar? và Bolehkah anda membantu saya, tolong? là Liên lạc đầu tiên. Lịch sự Anda/awak học bằng tai. 5–15 phút/ngày, Malaysia hay Brunei, không phép màu trôi chảy. Loecsen chạy bằng nghe và nhắc: mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Liên lạc đầu tiên không phải từ điển: đó là hội thoại đầu tiên hữu ích, vài phút mỗi ngày, không hứa trôi chảy thần kỳ. Loecsen chạy bằng nghe và nhắc: mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Liên lạc đầu tiên không phải từ điển: đó là hội thoại đầu tiên hữu ích, vài phút mỗi ngày, không hứa trôi chảy thần kỳ.
Học tiếng Mã Lai online: khóa A1 cho người mới
Bahasa Melayu là ngôn ngữ quốc gia Malaysia (và Brunei). Latin. Liên lạc đầu tiên. Không phải Bahasa Indonesia: chuẩn Malaysia / DBP.
Dùng ở đâu, cho ai
Kuala Lumpur, Penang, gia đình, việc. Lời chào nhẹ mở cửa.
- Chào và hỏi thăm: Hai — Hai, apa khabar?
- Mời học vài từ: Awak nak belajar beberapa perkataan?
- Gia đình và đất nước: Awak ada keluarga di sini? — Saya sangat suka negara awak
- Taxi và nhờ giúp: Teksi! — Bolehkah anda membantu saya, tolong?
Văn hóa hữu ích khi nói
- Câu khóa dùng awak; giao diện trang trọng thích Anda.
- Đừng nhập từ Jakarta: boleh, percuma, kereta mang nghĩa Malaysia.
- Lịch sự nhẹ, không gắt.
Phát âm: Latin, nguyên âm ổn
Dễ đọc. Đừng mũi hóa như tiếng Pháp. Nghe apa khabar, Saya suka.
Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)
Không chia động từ nặng. saya / awak; thì thường nằm ở ngữ cảnh.
- Chào — Hai, apa khabar?
- Hỏi — Awak nak belajar beberapa perkataan?
- Suka — Saya suka warna meja ini
- Nhờ giúp — Bolehkah anda membantu saya, tolong?
- Thời điểm — Bila awak sampai di sini?
Nhịp học Loecsen
Nghe câu, nhắc lại thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Năm đến mười lăm phút mỗi ngày hơn một giờ một lần mỗi tuần. Audio là mẫu phát âm, không phải trang trí.
Hỏi đáp — Cùng tiếng Indonesia? Cùng họ, khác chuẩn. Có thanh? Không. Chữ jawi? Không trong A1 Latin này.
Điều bất ngờ với người nói tiếng Việt
Cùng họ Nam Đảo phần nào, nhưng đừng nghĩ Melayu = tiếng Việt không thanh. Saya suka rõ: tôi + động từ. Đừng Indonesia.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả bài học (17)
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Tìm người 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khi gặp sự cố 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions