- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
Học tiếng Ả Rập
| Tiếng Việt | Ả Rập | |||
|---|---|---|---|---|
| Chào Anh | مرحبا | |||
| Chào Anh | مساء الخير | |||
| Tạm biệt | إلى اللقاء | |||
| Gặp lại sau | أراك لاحقا | |||
| Có | نعم | |||
| Không | لا | |||
| Xin lỗi! | عذراً | |||
| Xin lỗi! | عذراً | |||
| Cảm ơn | شكرًا لك | |||
| Cảm ơn | شكرًا لك | |||
| Cám ơn nhiều | شكرا جزيلا ! | |||
| Cám ơn | شكرا على مساعدتك | |||
| Cám ơn | شكرا على مساعدتك | |||
| Không có gì | على الرحب والسعة | |||
| Đồng ý | نعم | |||
| Bao nhiêu tiền? | ما هو السعر من فضلكِ؟ | |||
| Bao nhiêu tiền? | ما هو السعر من فضلكَ؟ | |||
| Xin lỗi | معذرة ! | |||
| Tôi không hiểu | لاأفهم | |||
| Tôi hiểu rồi | فهمت | |||
| Tôi không biết | لا أعرف | |||
| Bị cấm | ممنوع | |||
| Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | أين الحمامات من فضلكِ؟ | |||
| Chúc mừng năm mới ! | عام سعيد ! | |||
| Chúc mừng sinh nhật ! | عيد ميلاد سعيد ! | |||
| Nghỉ lễ vui vẻ ! | أعياد سعيدة ! | |||
| Chúc mừng ! | مبارك |
Mục tiêu Bạn muốn chào hỏi và đặt câu ngắn bằng Ả Rập — các nước Ả Rập — Trung Đông, Maghreb, kiều bào? Loecsen có khóa Ả Rập cho người mới, trình độ A1 dùng được: câu đời thật kèm audio, không hứa phép màu. Bạn bắt đầu với صباح الخير. كيف حالك ؟ và صباح الخير. أنا بخير شكرا لك; rồi có thể hỏi من أي دولة أتيت ؟. Đọc phải sang trái. Chữ đổi hình theo vị trí. Nghe trước, rồi theo dòng. Naskh Ả Rập, không phải quốc ngữ. Ngữ pháp đến qua cách dùng trong câu, không phải bảng khô. Với 5 đến 15 phút mỗi ngày bạn mở được lời đầu, không phải ảo giác trôi chảy. Khóa không hứa trôi chảy trong hai tuần. Bạn có câu Premier contact để nghe, nhắc, rồi quay lại ngày mai. 5–15 phút mỗi ngày, không phải marathon cuối tuần.Mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Premier contact không phải từ điển: tự do mở lời đầu, vài phút mỗi ngày.
Học Ả Rập trực tuyến: khóa A1 cho người mới
Ả Rập là ngôn ngữ hữu ích các nước Ả Rập — Trung Đông, Maghreb, kiều bào. Khóa Loecsen này là Premier contact cho người mới: câu hằng ngày, audio, bài tập — không phải ngữ pháp trường trước.
Dùng ở đâu, cho ai
Với người nói tiếng Việt, mục tiêu là mở được lời — các nước Ả Rập — Trung Đông, Maghreb, kiều bào. Không cần bằng; cần câu dùng được.
- Chào và hỏi thăm: صباح الخير — صباح الخير. كيف حالك ؟
- Câu trả lời hằng ngày: صباح الخير. أنا بخير شكرا لك
- Quốc gia: من أي دولة أتيت ؟
- Sống ở đây: وأنتِ هل تعيشينَ هنا؟
Văn hóa hữu ích khi nói
- Lời chào (السلام / שלום / سلام) là cửa lịch sự.
- Khóa dạy tiếng đang nói, không chỉ sách khô.
- Ả Rập, Do Thái và Ba Tư không phải một tiếng: chữ có thể gần, từ thì không.
Tiếng Ả Rập: RTL và hình chữ
Đọc phải sang trái. Chữ đổi hình theo vị trí. Nghe trước, rồi theo dòng. Naskh Ả Rập, không phải quốc ngữ.
Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)
Gốc phụ âm, RTL, và (darija) tiếng nói không chỉ fusha. A1: câu để nghe, không bảng gốc.
- Chào — صباح الخير. كيف حالك ؟
- Trả lời — صباح الخير. أنا بخير شكرا لك
- Một chút — فقط قليلا
- Quốc gia — من أي دولة أتيت ؟
- Ở đây — وأنتِ هل تعيشينَ هنا؟
Nhịp học Loecsen
Nghe câu, nhắc lại thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Năm đến mười lăm phút mỗi ngày hơn một giờ một lần mỗi tuần. Audio là mẫu phát âm, không phải trang trí.
Hỏi đáp — Phải học Kinh trước? Không. Giống Urdu? Chữ có thể gần, tiếng thì không.
Điều bất ngờ với người nói tiếng Việt
Tiếng Việt là Latinh SVO. Ở đây RTL, động từ có thể đứng sau. Gốc không phải loại từ Việt.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả bài học (17)
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Tìm người 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khi gặp sự cố 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions