- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
Học Tiếng Swahili
| Tiếng Việt | Tiếng Swahili | |||
|---|---|---|---|---|
| Chào Anh | Hujambo | |||
| Chào Anh | Habari za jioni | |||
| Tạm biệt | Kwaheri | |||
| Tạm biệt | Tuonane! | |||
| Gặp lại sau | Tutaonana baadaye | |||
| Có | Ndiyo | |||
| Không | Hapana | |||
| Tôi không hiểu | Sielewi | |||
| Xin lỗi! | Samahani! | |||
| Cảm ơn | Asante | |||
| Cám ơn nhiều | Asante sana! | |||
| Cám ơn | Asante kwa msaada wako | |||
| Cám ơn | Asante kwa msaada | |||
| Không có gì | Karibu | |||
| Tôi hiểu rồi | Nimeelewa | |||
| Đồng ý | Sawa | |||
| Bao nhiêu tiền? | Bei gani? | |||
| Xin lỗi | Samahani! | |||
| Tôi không biết | Sijui | |||
| Bị cấm | Imepigwa marufuku | |||
| Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | Samahani, vyoo viko wapi tafadhali? | |||
| Chúc mừng năm mới ! | Heri njema ya mwaka mpya! | |||
| Chúc mừng sinh nhật ! | Heri ya siku ya kuzaliwa! | |||
| Nghỉ lễ vui vẻ ! | Heri njema za sikukuu! | |||
| Chúc mừng ! | Hongera! |
Mục tiêu Bạn muốn chào bằng tiếng Swahili — Tanzania, Kenya, Đông Phi? Loecsen có khóa Kiswahili cho người mới, A1: Hujambo, Habari yako?, gia đình, teksi, audio, không phép màu. Latin; cái mới là tiếp tố động từ và lớp danh từ, không phải chữ mới. 5–15 phút/ngày. Kiswahili chuẩn, không calque tiếng Anh. Tiếng Swahili cũng Latin, nhưng tiếp tố động từ là mới, không thanh. Hujambo. Habari yako? và Unaweza kunisaidia, tafadhali? là Liên lạc đầu tiên. Không phải Zulu, không phải tiếng Anh viết sai. 5–15 phút/ngày ở Đông Phi, không hứa trôi chảy. Nghe nguyên âm, nhắc, mai lại. Loecsen chạy bằng nghe và nhắc: mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Liên lạc đầu tiên không phải từ điển: đó là hội thoại đầu tiên hữu ích, vài phút mỗi ngày, không hứa trôi chảy thần kỳ.
Học tiếng Swahili online: khóa A1 cho người mới
Kiswahili là lingua franca Đông Phi. Chữ Latin, nguyên âm khá đều. Liên lạc đầu tiên. Không phải Zulu, không phải tiếng Anh viết sai.
Dùng ở đâu, cho ai
Dar es Salaam, Nairobi, Zanzibar. Mục tiêu: mở cuộc thoại.
- Chào và hỏi thăm: Hujambo — Hujambo. Habari yako?
- Mời học vài từ: Je, ungependa kujifunza maneno machache?
- Gia đình và đất nước: Una familia hapa? — Ninapenda sana nchi yako
- Taxi và nhờ giúp: Teksi! — Unaweza kunisaidia, tafadhali?
Văn hóa hữu ích khi nói
- Chào gồm hỏi thăm (habari), không chỉ một từ.
- Nhiều từ đời thường trong suốt (teksi, familia): hữu ích, không phải tiếng Anh phát âm sai.
- Lịch sự qua giọng ấm và câu hỏi thăm.
Phát âm: nguyên âm ổn định, không chữ mới
Năm nguyên âm gần như đọc như viết. Nói Hujambo, Ninapenda với audio, đừng nuốt nguyên âm.
Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)
Tiếp tố: ni- tôi, u- bạn. Je thường mở câu hỏi.
- Chào — Hujambo. Habari yako?
- Hỏi Je — Je, ungependa kujifunza maneno machache?
- Ninapenda — Ninapenda rangi ya meza hii
- Una…? — Una familia hapa?
- Thời điểm — Ulifika hapa lini?
Nhịp học Loecsen
Nghe câu, nhắc lại thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Năm đến mười lăm phút mỗi ngày hơn một giờ một lần mỗi tuần. Audio là mẫu phát âm, không phải trang trí.
Hỏi đáp — Phải học Ả Rập trước? Không. Chữ đặc biệt? Không. Giống Zulu? Họ Bantu, khác tiếng.
Điều bất ngờ với người nói tiếng Việt
Tiếng Việt không dán tiếp tố vào động từ như ni-na-penda. Đừng calque Tôi thích: học Ninapenda như dạng sẵn. Không có thanh điệu ở đây.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả bài học (17)
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Tìm người 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khi gặp sự cố 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions