- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
Học tiếng Đức
| Tiếng Việt | Tiếng Đức | |||
|---|---|---|---|---|
| Chào Anh | Hallo! | |||
| Chào Anh | Guten Tag! | |||
| Chào Anh | Guten Abend | |||
| Tạm biệt | Auf Wiedersehen | |||
| Gặp lại sau | Bis später | |||
| Có | Ja | |||
| Không | Nein | |||
| Xin lỗi! | Entschuldigen Sie! | |||
| Cảm ơn | Danke schön! | |||
| Cám ơn nhiều | Vielen Dank! | |||
| Cám ơn | Danke für Ihre Hilfe | |||
| Không có gì | Bitte sehr | |||
| Đồng ý | In Ordnung | |||
| Bao nhiêu tiền? | Was kostet das? | |||
| Xin lỗi | Entschuldigung! | |||
| Tôi không hiểu | Ich verstehe nicht | |||
| Tôi hiểu rồi | Ich habe es verstanden | |||
| Tôi không biết | Ich weiß nicht | |||
| Bị cấm | Verboten | |||
| Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | Wo sind die Toiletten bitte? | |||
| Chúc mừng năm mới ! | Frohes Neues Jahr | |||
| Chúc mừng sinh nhật ! | Alles Gute zum Geburtstag! | |||
| Nghỉ lễ vui vẻ ! | Schöne Feiertage! | |||
| Chúc mừng ! | Gratuliere! |
Mục tiêu Bạn muốn chào bằng tiếng Đức — Đức, Áo, Thụy Sĩ? Loecsen có khóa tiếng Đức cho người mới, A1: Hallo, Wie geht's dir?, gia đình, taxi, audio, không phép màu. Ngữ pháp qua câu (der/die/das, vị trí động từ), không thi cách vào ngày đầu. 5–15 phút/ngày đủ để mở thoại. Tiếng Đức đáng sợ vì cách ngữ pháp; ở đây bạn gặp nó qua câu ngắn việc làm và đi đường. Nghe Hallo và Kannst du mir bitte helfen?, nhắc, đừng dựng bảng der/die/das ngày đầu. Loecsen không cho sự trôi chảy thần kỳ: cho tự do mở thoại ở Đức, Áo hay Thụy Sĩ, 5–15 phút/ngày. Loecsen chạy bằng nghe và nhắc: mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Liên lạc đầu tiên không phải từ điển: đó là hội thoại đầu tiên hữu ích, vài phút mỗi ngày, không hứa trôi chảy thần kỳ. Loecsen chạy bằng nghe và nhắc: mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Liên lạc đầu tiên không phải từ điển: đó là hội thoại đầu tiên hữu ích, vài phút mỗi ngày, không hứa trôi chảy thần kỳ.
Học tiếng Đức online: khóa A1 cho người mới
Tiếng Đức là ngôn ngữ Trung Âu. Latin, ä ö ü, ß. Liên lạc đầu tiên: câu hàng ngày.
Dùng ở đâu, cho ai
Việc làm, học, du lịch. Mục tiêu: chào và câu hỏi ngắn.
- Chào và hỏi thăm: Hallo — Hallo. Wie geht's dir?
- Mời học vài từ: Möchtest du ein paar Wörter lernen?
- Gia đình và đất nước: Hast du hier Familie? — Ich mag dein Land sehr
- Taxi và nhờ giúp: Taxi! — Kannst du mir bitte helfen?
Văn hóa hữu ích khi nói
- Hallo thân mật; Guten Tag trang trọng hơn về sau.
- Sie/du: A1 bắt đầu bằng câu gần.
- Từ ghép dài: nghe từng khúc.
Phát âm: ch, r, umlaut
Nghe ich, danke, Familie. Âm ch không có trong tiếng Việt. Nhắc với audio.
Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)
Mạo từ der/die/das đi với danh từ. Động từ thường đứng vị trí hai.
- Chào — Hallo. Wie geht's dir?
- Hỏi — Möchtest du ein paar Wörter lernen?
- Ich mag — Ich mag die Farbe dieses Tisches
- Nhờ giúp — Kannst du mir bitte helfen?
- Thời điểm — Wann bist du hier angekommen?
Nhịp học Loecsen
Nghe câu, nhắc lại thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Năm đến mười lăm phút mỗi ngày hơn một giờ một lần mỗi tuần. Audio là mẫu phát âm, không phải trang trí.
Hỏi đáp — Cách ngữ pháp có chặn bước đầu? Không. Giống tiếng Việt? Không: có mạo từ và đuôi từ.
Điều bất ngờ với người nói tiếng Việt
Tiếng Việt không gắn giống vào danh từ. Học die Familie, das Land như một khối. Đừng calque trật tự tiếng Việt.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả bài học (17)
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Tìm người 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khi gặp sự cố 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions