- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
Học tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | |||
|---|---|---|---|---|
| Chào Anh | 안녕하세요 | |||
| Chào Anh | 안녕 | |||
| Chào Anh | 안녕하세요 | |||
| Chào Anh | 안녕 | |||
| Tạm biệt | 안녕히 가세요 - 안녕히 계세요 | |||
| Tạm biệt | 잘가 - 잘있어 | |||
| Gặp lại sau | 나중에 봅시다 | |||
| Gặp lại sau | 나중에 보자 | |||
| Có | 네 | |||
| Có | 예 | |||
| Không | 아니요 | |||
| Không | 아니 | |||
| Xin lỗi! | 실례합니다 | |||
| Xin lỗi! | 저기요 | |||
| Cảm ơn | 감사합니다 | |||
| Cảm ơn | 고마워 | |||
| Cám ơn nhiều | 정말 감사합니다 | |||
| Cám ơn | 도와주셔서 감사합니다 | |||
| Cám ơn | 도와줘서 고마워 | |||
| Không có gì | 아니에요 | |||
| Đồng ý | 알았습니다 | |||
| Đồng ý | 알았어 | |||
| Bao nhiêu tiền? | 가격이 얼마예요? | |||
| Xin lỗi | 죄송해요 | |||
| Xin lỗi | 미안해 | |||
| Tôi không hiểu | 이해를 못 했어요 | |||
| Tôi không hiểu | 이해가 안 돼 | |||
| Tôi hiểu rồi | 이해했어요 | |||
| Tôi hiểu rồi | 이해했어 | |||
| Tôi không biết | 잘 모르겠는데요 | |||
| Tôi không biết | 잘 몰라 | |||
| Bị cấm | 금지 | |||
| Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | 화장실이 어디에 있어요? | |||
| Chúc mừng năm mới ! | 새해 복 많이 받으세요 | |||
| Chúc mừng sinh nhật ! | 생신을 축하 드려요 | |||
| Nghỉ lễ vui vẻ ! | 경사를 축하드려요 | |||
| Chúc mừng ! | 축하해요 | |||
| Chúc mừng ! | 축하해 |
Mục tiêu Bạn muốn chào hỏi và đặt câu ngắn bằng Tiếng Hàn — Hàn Quốc — Seoul, Busan, công việc hoặc K-culture? Loecsen có khóa Tiếng Hàn cho người mới, trình độ A1 dùng được: câu đời thật kèm audio, không hứa phép màu. Bạn bắt đầu với 안녕하세요. 어떻게 지내세요? và 안녕하세요. 잘 지내고 있어요; rồi có thể hỏi 어느 나라에서 오셨어요?. Tiếng Hàn viết bằng hangul: âm tiết như ô chữ, không phải chữ Hán. Nghe rồi theo chữ. Ngữ pháp đến qua cách dùng trong câu, không phải bảng khô. Với 5 đến 15 phút mỗi ngày bạn mở được lời đầu, không phải ảo giác trôi chảy. Khóa không hứa trôi chảy trong hai tuần. Bạn có câu Liên lạc đầu tiên để nghe, nhắc, rồi quay lại ngày mai. 5–15 phút mỗi ngày, không phải marathon cuối tuần.Mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Liên lạc đầu tiên không phải từ điển: tự do mở lời đầu, vài phút mỗi ngày.
Học Tiếng Hàn trực tuyến: khóa A1 cho người mới
Tiếng Hàn là ngôn ngữ hữu ích Hàn Quốc — Seoul, Busan, công việc hoặc K-culture. Khóa Loecsen này là Liên lạc đầu tiên cho người mới: câu hằng ngày, audio, bài tập — không phải ngữ pháp trường trước.
Dùng ở đâu, cho ai
Với người nói tiếng Việt, mục tiêu là mở được lời — Hàn Quốc — Seoul, Busan, công việc hoặc K-culture. Không cần bằng; cần câu dùng được.
- Chào và hỏi thăm: 안녕하세요 — 안녕하세요. 어떻게 지내세요?
- Câu trả lời hằng ngày: 안녕하세요. 잘 지내고 있어요
- Quốc gia: 어느 나라에서 오셨어요?
- Sống ở đây: 여기서 사세요?
Văn hóa hữu ích khi nói
- Lời chào có thể trang trọng hơn (안녕하세요, こんにちは) so với Xin chào.
- Lịch sự nằm ở dạng và đăng ký, không ở loại danh từ.
- Đây là ngôn ngữ hiện nay, không chỉ chữ thơ.
Hangul: chữ đọc được
Tiếng Hàn viết bằng hangul: âm tiết như ô chữ, không phải chữ Hán. Nghe rồi theo chữ.
Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)
Không có loại danh từ Bantu hay chia động từ. Từ đứng yên; trật tự, tiểu từ và thanh (tiếng Trung) mang nghĩa. Tiếng Nhật: động từ cuối câu.
- Chào — 안녕하세요. 어떻게 지내세요?
- Trả lời — 안녕하세요. 잘 지내고 있어요
- Một chút — 아주 조금만요
- Quốc gia — 어느 나라에서 오셨어요?
- Ở đây — 여기서 사세요?
- Bạn nói? — 한국어를 할 줄 아세요?
Nhịp học Loecsen
Nghe câu, nhắc lại thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Năm đến mười lăm phút mỗi ngày hơn một giờ một lần mỗi tuần. Audio là mẫu phát âm, không phải trang trí.
Hỏi đáp — Phải thuộc hết kanji/hanzi trước? Không: nghe và câu. Trung và Nhật là một? Không.
Điều bất ngờ với người nói tiếng Việt
Tiếng Việt có thanh; tiếng Nhật thì động từ cuối, tiếng Trung thanh khác. Đừng calque Xin chào từng chữ.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả bài học (17)
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Tìm người 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khi gặp sự cố 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions