- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
Học tiếng Hy Lạp
| Tiếng Việt | Tiếng Hy Lạp | |||
|---|---|---|---|---|
| Chào Anh | Γειά σας | |||
| Chào Anh | Καλησπέρα | |||
| Tạm biệt | Αντίο | |||
| Gặp lại sau | Τα λέμε αργότερα | |||
| Có | Ναι | |||
| Không | Όχι | |||
| Xin lỗi! | Παρακαλώ | |||
| Cảm ơn | Ευχαριστώ | |||
| Cám ơn nhiều | Ευχαριστώ πολύ! | |||
| Cám ơn | Ευχαριστώ για την βοήθεια | |||
| Không có gì | Παρακαλώ | |||
| Đồng ý | Σύμφωνη | |||
| Đồng ý | Σύμφωνος | |||
| Bao nhiêu tiền? | Πόσο κάνει; | |||
| Xin lỗi | Συγγνώμη | |||
| Tôi không hiểu | Δεν καταλαβαίνω | |||
| Tôi hiểu rồi | Κατάλαβα | |||
| Tôi không biết | Δεν ξέρω | |||
| Bị cấm | Απαγορεύεται | |||
| Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | Που είναι οι τουαλέτες παρακαλώ; | |||
| Chúc mừng năm mới ! | Καλή χρονιά! | |||
| Chúc mừng sinh nhật ! | Χρόνια πολλά! | |||
| Nghỉ lễ vui vẻ ! | Καλές γιορτές! | |||
| Chúc mừng ! | Συγχαρητήρια! |
Mục tiêu Bạn muốn chào hỏi và đặt câu ngắn bằng Tiếng Hy Lạp — Hy Lạp, Síp, hoặc du lịch Địa Trung Hải? Loecsen có khóa Tiếng Hy Lạp cho người mới, trình độ A1 dùng được: câu đời thật kèm audio, không hứa phép màu. Bạn bắt đầu với Καλημέρα. Τι κάνεις; và Καλημέρα. Καλά είμαι. Ευχαριστώ; rồi có thể hỏi Από ποια χώρα είσαι;. Chữ Hy Lạp, không phải Latinh. Học trong câu bằng tai, không chỉ bảng chữ. Ngữ pháp đến qua cách dùng trong câu, không phải bảng khô. Với 5 đến 15 phút mỗi ngày bạn mở được lời đầu, không phải ảo giác trôi chảy. Khóa không hứa trôi chảy trong hai tuần. Bạn có câu Liên lạc đầu tiên để nghe, nhắc, rồi quay lại ngày mai. 5–15 phút mỗi ngày, không phải marathon cuối tuần.Mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Liên lạc đầu tiên không phải từ điển: tự do mở lời đầu, vài phút mỗi ngày.
Học Tiếng Hy Lạp trực tuyến: khóa A1 cho người mới
Tiếng Hy Lạp là ngôn ngữ hữu ích Hy Lạp, Síp, hoặc du lịch Địa Trung Hải. Khóa Loecsen này là Liên lạc đầu tiên cho người mới: câu hằng ngày, audio, bài tập — không phải ngữ pháp trường trước.
Dùng ở đâu, cho ai
Với người nói tiếng Việt, mục tiêu là mở được lời — Hy Lạp, Síp, hoặc du lịch Địa Trung Hải. Không cần bằng; cần câu dùng được.
- Chào và hỏi thăm: Καλημέρα — Καλημέρα. Τι κάνεις;
- Câu trả lời hằng ngày: Καλημέρα. Καλά είμαι. Ευχαριστώ
- Quốc gia: Από ποια χώρα είσαι;
- Sống ở đây: Κι εσύ, εδώ μένεις;
Văn hóa hữu ích khi nói
- Καλημέρα là chào ban ngày; khóa còn câu hỏi thăm.
- Đây là Hy Lạp hiện đại, không chỉ 'tiếng cổ'.
- Lịch sự nằm ở âm và dạng, không ở loại danh từ.
Chữ Hy Lạp
Chữ Hy Lạp, không phải Latinh. Học trong câu bằng tai, không chỉ bảng chữ.
Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)
Chữ Hy Lạp và biến hình nhẹ A1. Câu hỏi dùng ; . Nghe Καλημέρα.
- Chào — Καλημέρα. Τι κάνεις;
- Trả lời — Καλημέρα. Καλά είμαι. Ευχαριστώ
- Một chút — Μόνο λιγάκι
- Quốc gia — Από ποια χώρα είσαι;
- Ở đây — Κι εσύ, εδώ μένεις;
- Bạn nói? — Μιλάς Ελληνικά;
Nhịp học Loecsen
Nghe câu, nhắc lại thành tiếng, rồi quay lại ngày mai. Năm đến mười lăm phút mỗi ngày hơn một giờ một lần mỗi tuần. Audio là mẫu phát âm, không phải trang trí.
Hỏi đáp — Phải học Hy Lạp cổ trước? Không. Chữ có chặn? Không: nghe trước.
Điều bất ngờ với người nói tiếng Việt
Tiếng Việt không có chữ Hy Lạp. Đừng đọc như Latinh. Học Καλημέρα như một khối.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả bài học (17)
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Tìm người 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khi gặp sự cố 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions