Loecsen — apprentissage des langues en ligne

Học tiếng Litva

10% ?
Tiếng Việt Tiếng Lít-va
Chương trình của bạn

Premier contact

1

Trình độ 1 — Những từ đầu tiên

Nói điều cần thiết ngay khi đến

Chứng chỉ sắp có
Những từ đầu tiên : chào hỏi và mở lời trò chuyện
Hoàn thành cấp độ này để thêm kỹ năng này vào chứng chỉ của bạn
2

Trình độ 2 — Định hướng

Hiểu các mốc hàng ngày

3

Trình độ 3 — Xoay sở khi đi du lịch

Di chuyển không căng thẳng

4

Trình độ 4 — Tại bàn ăn và khách sạn

Gọi món và lưu trú tự tin

5

Trình độ 5 — Mở lòng với người khác

Xây dựng kết nối với mọi người

6

Trình độ 6 — Luôn tìm ra cách

Đối mặt với điều bất ngờ

Bạn muốn chào hỏi và đặt câu ngắn bằng Tiếng Litva — Litva — Vilnius, vùng Baltic? Loecsen có khóa Tiếng Litva cho người mới, trình độ A1 dùng được: câu đời thật kèm audio. Bạn bắt đầu với Sveikas. Kaip tau sekasi? và Sveikas. Viskas puiku, ačiū; rồi có thể hỏi Iš kokios šalies atvykai?. Chữ Latinh như tiếng Việt, nhưng không có thanh điệu Việt. Việc cần làm là nghe trọng âm và nguyên âm, đừng đọc như tiếng Việt. Ngữ pháp nằm trong câu khóa, không phải bảng khô: giống, mạo từ hoặc vị trí động từ khác với thanh và trật tự tiếng Việt. Tiếng Việt mang nghĩa bằng thanh và trật tự từ, không biến tố. Nghe ngôn ngữ này: giống, mạo từ, tiếp tố hay vị trí động từ — đừng gắn thanh Việt vào. Mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng. Premier contact không phải từ điển: khác biệt rõ với thanh và trật tự tiếng Việt, trong câu dùng được.

Xem bài thuyết trình

Học Tiếng Litva trực tuyến: khóa A1 cho người mới

Tiếng Litva nghe thấy Litva — Vilnius, vùng Baltic. Khóa Loecsen này là Premier contact cho người mới: câu hằng ngày, audio, bài tập — không phải ngữ pháp trường trước.

Premier contact. Cửa: Sveikas, Sveikas. Kaip tau sekasi?.

Bạn không học bảng trước. Bạn nghe câu khóa, nhắc lại, thấy các mảnh lặp lại — trong Premier contact.

Chữ Latinh như tiếng Việt, nhưng không có thanh điệu Việt. Việc cần làm là nghe trọng âm và nguyên âm, đừng đọc như tiếng Việt.

Văn hóa hữu ích khi nói

Lịch sự nằm ở giọng và thời gian chào. Sau Sveikas bạn hỏi thăm và đợi câu trả lời.

  • Sveikas và Sveikas. Kaip tau sekasi? là cửa khóa: chào, rồi hỏi thăm.
  • Khóa dạy Tiếng Litva đang nói Litva — Vilnius, vùng Baltic.

Phát âm: chữ Latinh quen thuộc

Chữ Latinh như tiếng Việt, nhưng không có thanh điệu Việt. Việc cần làm là nghe trọng âm và nguyên âm, đừng đọc như tiếng Việt.

Sveikas — chào

Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)

Học Sveikas. Kaip tau sekasi? như một khối, không dịch Xin chào từng chữ.

1. Chào

Học Sveikas. Kaip tau sekasi? như một khối, không dịch Xin chào từng chữ.

Sveikas — chào

Sveikas. Kaip tau sekasi? — chào, bạn khỏe không?

2. Hỏi thăm

Sveikas. Viskas puiku, ačiū đủ để mở.

Sveikas. Kaip tau sekasi? — chào, bạn khỏe không?

3. Một chút

Tik truputėlį là lượng. Nhắc với audio khóa.

Sveikas. Viskas puiku, ačiū — tôi khỏe, cảm ơn

4. Xuất xứ

Iš kokios šalies atvykai?: từ hỏi + câu. Đừng đảo như tiếng Việt.

Tik truputėlį — một chút

5. Ở đây

O ar tu čia gyveni? là câu hỏi chỗ ở. Động từ có thể đứng yên.

Iš kokios šalies atvykai? — bạn đến từ đâu?

Hỏi đáp

  • Phải thuộc cả bảng trước? Bắt đầu với Sveikas. Kaip tau sekasi?. Bảng hiện trong câu.
  • Giống tiếng Việt? Câu khóa là Sveikas. Kaip tau sekasi?, không phải Xin chào.
  • Chữ mới có chặn? Khóa hiện chữ trong Sveikas. Kaip tau sekasi?.

Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học

Trình độ 1 — Những từ đầu tiên

  1. Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
  2. Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
  3. Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả các cấp độ (6)

Trình độ 2 — Định hướng

  1. Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
  2. Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
  3. Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions

Trình độ 3 — Xoay sở khi đi du lịch

  1. Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
  2. Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
  3. Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions

Trình độ 4 — Tại bàn ăn và khách sạn

  1. Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
  2. Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
  3. Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions

Trình độ 5 — Mở lòng với người khác

  1. Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
  2. Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
  3. Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions

Trình độ 6 — Luôn tìm ra cách

  1. Khi gặp sự cố 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
  2. Tìm người 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions

Bạn thấy khóa học này thế nào?

Bọn mình rất muốn biết nó đã giúp bạn ra sao