- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
Học tiếng Thái
| Tiếng Việt | Tiếng Thái |
|---|
Liên lạc đầu tiên
Trình độ 1 — Những từ đầu tiên
Nói điều cần thiết ngay khi đến
Trình độ 2 — Định hướng
Hiểu các mốc hàng ngày
Trình độ 3 — Xoay sở khi đi du lịch
Di chuyển không căng thẳng
Trình độ 4 — Tại bàn ăn và khách sạn
Gọi món và lưu trú tự tin
Trình độ 5 — Mở lòng với người khác
Xây dựng kết nối với mọi người
Trình độ 6 — Luôn tìm ra cách
Đối mặt với điều bất ngờ
Bạn muốn chào hỏi và đặt câu ngắn bằng Tiếng Thái — Thái Lan — Bangkok, Chiang Mai, du lịch hoặc làm việc? Loecsen có khóa Tiếng Thái cho người mới, trình độ A1 dùng được: câu đời thật kèm audio. Bạn bắt đầu với สวัสดีค่ะ, สบายดีไหมคะ và สวัสดีครับ, สบายดีครับ; rồi có thể hỏi คุณมาจากประเทศไหนคะ. Không có khoảng trắng giữa các từ như tiếng Việt. Có thanh. Nghe trước. Ngữ pháp nằm trong câu khóa, không phải bảng khô: giống, mạo từ hoặc vị trí động từ khác với thanh và trật tự tiếng Việt. Tiếng Thái có thanh nhưng hệ khác tiếng Việt. Đừng đọc như quốc ngữ. Tiếng Việt mang nghĩa bằng thanh và trật tự từ, không biến tố. Nghe ngôn ngữ này: giống, mạo từ, tiếp tố hay vị trí động từ — đừng gắn thanh Việt vào. Mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng. Premier contact không phải từ điển: khác biệt rõ với thanh và trật tự tiếng Việt, trong câu dùng được.
Học Tiếng Thái trực tuyến: khóa A1 cho người mới
Tiếng Thái nghe thấy Thái Lan — Bangkok, Chiang Mai, du lịch hoặc làm việc. Khóa Loecsen này là Premier contact cho người mới: câu hằng ngày, audio, bài tập — không phải ngữ pháp trường trước. Tiếng Thái có thanh nhưng hệ khác tiếng Việt. Đừng đọc như quốc ngữ.
Premier contact. Cửa: สวัสดีค่ะ, สวัสดีค่ะ, สบายดีไหมคะ.
Bạn không học bảng trước. Bạn nghe câu khóa, nhắc lại, thấy các mảnh lặp lại — trong Premier contact.
Không có khoảng trắng giữa các từ như tiếng Việt. Có thanh. Nghe trước.
Văn hóa hữu ích khi nói
Lịch sự nằm ở giọng và thời gian chào. Sau สวัสดีค่ะ bạn hỏi thăm và đợi câu trả lời.
- สวัสดีค่ะ và สวัสดีค่ะ, สบายดีไหมคะ là cửa khóa: chào, rồi hỏi thăm.
- Khóa dạy Tiếng Thái đang nói Thái Lan — Bangkok, Chiang Mai, du lịch hoặc làm việc.
Tiếng Thái: chữ không cách từ
Không có khoảng trắng giữa các từ như tiếng Việt. Có thanh. Nghe trước.
สวัสดีค่ะ — chào
Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)
Học สวัสดีค่ะ, สบายดีไหมคะ như một khối, không dịch Xin chào từng chữ.
1. Chào
Học สวัสดีค่ะ, สบายดีไหมคะ như một khối, không dịch Xin chào từng chữ.
สวัสดีค่ะ — chào
สวัสดีค่ะ, สบายดีไหมคะ — chào, bạn khỏe không?
2. Hỏi thăm
สวัสดีครับ, สบายดีครับ đủ để mở.
สวัสดีค่ะ, สบายดีไหมคะ — chào, bạn khỏe không?
3. Một chút
นิดหน่อยก็พอครับ là lượng. Nhắc với audio khóa.
สวัสดีครับ, สบายดีครับ — tôi khỏe, cảm ơn
4. Xuất xứ
คุณมาจากประเทศไหนคะ: từ hỏi + câu. Đừng đảo như tiếng Việt.
นิดหน่อยก็พอครับ — một chút
5. Ở đây
แล้วคุณล่ะครับ, คุณอยู่ที่นี่หรือ là câu hỏi chỗ ở. Động từ có thể đứng yên.
คุณมาจากประเทศไหนคะ — bạn đến từ đâu?
Hỏi đáp
- Phải thuộc cả bảng trước? Bắt đầu với สวัสดีค่ะ, สบายดีไหมคะ. Bảng hiện trong câu.
- Giống tiếng Việt? Câu khóa là สวัสดีค่ะ, สบายดีไหมคะ, không phải Xin chào.
- Chữ mới có chặn? Khóa hiện chữ trong สวัสดีค่ะ, สบายดีไหมคะ.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
Trình độ 1 — Những từ đầu tiên
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả các cấp độ (6)
Trình độ 2 — Định hướng
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
Trình độ 3 — Xoay sở khi đi du lịch
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
Trình độ 4 — Tại bàn ăn và khách sạn
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
Trình độ 5 — Mở lòng với người khác
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
