- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
| Tiếng Việt | Tiếng Ru-ma-ni | |||
|---|---|---|---|---|
| Chào Anh | Salut | |||
| Chào Anh | Bună seara | |||
| Tạm biệt | La revedere | |||
| Gặp lại sau | Pe curând | |||
| Có | Da | |||
| Không | Nu | |||
| Xin lỗi! | Scuzați-mă | |||
| Cảm ơn | Mulţumesc | |||
| Cám ơn nhiều | Mulțumesc mult! | |||
| Cám ơn | Vă mulțumesc pentru ajutorul dumneavoastră | |||
| Không có gì | Cu plăcere | |||
| Đồng ý | De acord | |||
| Bao nhiêu tiền? | Cât costă, vă rog | |||
| Xin lỗi | Pardon! | |||
| Tôi không hiểu | Nu înţeleg | |||
| Tôi hiểu rồi | Am înţeles | |||
| Tôi không biết | Nu ştiu | |||
| Bị cấm | Interzis | |||
| Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | Unde este toaleta, vă rog? | |||
| Chúc mừng năm mới ! | Un an nou fericit ! | |||
| Chúc mừng sinh nhật ! | La mulți ani ! | |||
| Nghỉ lễ vui vẻ ! | Sărbători fericite ! | |||
| Chúc mừng ! | Felicitări ! |
Mục tiêu Bạn muốn học tiếng Romania để hiểu và sử dụng ngôn ngữ này trong các tình huống thường gặp hằng ngày ở Romania hoặc Moldova? Loecsen mang đến một khóa học tiếng Romania có lộ trình rõ ràng dành cho người mới bắt đầu, được thiết kế để giúp bạn đạt các kỹ năng kỳ vọng ở trình độ A1 theo CEFR. Từ vựng và câu được chọn lọc bám sát cách dùng thực tế, theo một lộ trình học tập rõ ràng và mạch lạc. Việc học dựa trên các câu hoàn chỉnh, ngữ pháp được giải thích qua cách dùng, luyện phát âm kỹ lưỡng và các công cụ hiện đại giúp bạn ghi nhớ dễ hơn. Chỉ với 5 đến 15 phút luyện tập mỗi ngày, bạn có thể chạm tới mục tiêu A1 đầu tiên và tự tin giao tiếp ngay từ những cuộc trao đổi đầu tiên bằng tiếng Romania.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả bài học (17)
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Tìm người 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khi gặp sự cố 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions