- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
Học tiếng Thụy Điển
| Tiếng Việt | Tiếng Thuỵ Điển | |||
|---|---|---|---|---|
| Chào Anh | Hej | |||
| Chào Anh | God kväll | |||
| Tạm biệt | Hejdå | |||
| Gặp lại sau | Vi ses | |||
| Có | Ja | |||
| Không | Nej | |||
| Xin lỗi! | Ursäkta! | |||
| Cảm ơn | Tack! | |||
| Cám ơn nhiều | Tack så mycket! | |||
| Cám ơn | Tack för hjälpen | |||
| Không có gì | Varsågod | |||
| Đồng ý | Okej | |||
| Bao nhiêu tiền? | Hur mycket kostar det? | |||
| Xin lỗi | Förlåt! | |||
| Tôi không hiểu | Jag förstår inte | |||
| Tôi hiểu rồi | Jag förstår | |||
| Tôi không biết | Jag vet inte | |||
| Bị cấm | Förbjudet | |||
| Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | Ursäkta mig, var finns det en toalett? | |||
| Chúc mừng năm mới ! | Gott Nytt År! | |||
| Chúc mừng sinh nhật ! | Grattis på födelsedagen! | |||
| Nghỉ lễ vui vẻ ! | Trevliga helgdagar | |||
| Chúc mừng ! | Gratulerar! |
Mục tiêu Bạn muốn chào hỏi và đặt câu ngắn bằng Tiếng Thụy Điển — Thụy Điển — Stockholm, công việc hoặc du lịch? Loecsen có khóa Tiếng Thụy Điển cho người mới, trình độ A1 dùng được: câu đời thật kèm audio. Bạn bắt đầu với Hej. Hur mår du? và Hej. Jag mår bra, tack; rồi có thể hỏi Vilket land kommer du ifrån?. Chữ Latinh như tiếng Việt, nhưng không có thanh điệu Việt. Việc cần làm là nghe trọng âm và nguyên âm, đừng đọc như tiếng Việt. Ngữ pháp nằm trong câu khóa, không phải bảng khô: giống, mạo từ hoặc vị trí động từ khác với thanh và trật tự tiếng Việt. Tiếng Việt mang nghĩa bằng thanh và trật tự từ, không biến tố. Nghe ngôn ngữ này: giống, mạo từ, tiếp tố hay vị trí động từ — đừng gắn thanh Việt vào. Mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng. Premier contact không phải từ điển: khác biệt rõ với thanh và trật tự tiếng Việt, trong câu dùng được.
Học Tiếng Thụy Điển trực tuyến: khóa A1 cho người mới
Tiếng Thụy Điển là ngôn ngữ hữu ích Thụy Điển — Stockholm, công việc hoặc du lịch. Khóa Loecsen này là Premier contact cho người mới: câu hằng ngày, audio, bài tập — không phải ngữ pháp trường trước.
Dùng ở đâu, cho ai
Với người nói tiếng Việt, mục tiêu là mở được lời — Thụy Điển — Stockholm, công việc hoặc du lịch. Không cần bằng; cần câu dùng được.
- Chào và hỏi thăm: Hej — Hej. Hur mår du?
- Câu trả lời hằng ngày: Hej. Jag mår bra, tack
- Quốc gia: Vilket land kommer du ifrån?
- Sống ở đây: Och du, bor du här?
Văn hóa hữu ích khi nói
- Hej hoặc Hallo là lời chào ngắn hằng ngày.
- Lịch sự nằm ở please/tak/dank, không ở loại danh từ.
- A1 hội thoại, không phải thổ ngữ làng.
Phát âm: chữ Latinh quen thuộc
Chữ Latinh như tiếng Việt, nhưng không có thanh điệu Việt. Việc cần làm là nghe trọng âm và nguyên âm, đừng đọc như tiếng Việt.
Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)
Động từ và đại từ hiện ra; mạo từ (the/de/het) có thể có. Câu hỏi thường đảo trật tự.
- Chào — Hej. Hur mår du?
- Trả lời — Hej. Jag mår bra, tack
- Một chút — Bara lite
- Quốc gia — Vilket land kommer du ifrån?
- Ở đây — Och du, bor du här?
- Bạn nói? — Talar du svenska?
Giọng nói, không phải danh sách im
Lời chào nói thành tiếng mới đọng lại. Đừng đọc mọi ngôn ngữ như tiếng Việt.
Hỏi đáp — Phải thuộc hết cách trước? Không. Giống tiếng Anh? Cùng họ, không cùng một tiếng.
Điều bất ngờ với người nói tiếng Việt
Tiếng Việt không có mạo từ Germanic. Đừng calque. Học cụm chào như một khối.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả bài học (17)
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Tìm người 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khi gặp sự cố 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions