- English
- Français
- Deutsch
- Español
- Português
- Italiano
- Čeština
- Dansk
- Ελληνικά
- Svenska
- Eesti keel
- Suomen kieli
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Latviešu valoda
- Lietuvių
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Українську
- Русский
- Türkçe
- Română
- العربية
- Srpski
- 汉语
- 日本語
- 한국어
- हिंदी
- עברית
- български език
- বাংলা
- ภาษาไทย
- Kiswahili
- Bahasa Melayu
- Tagalog
- IsiZulu
- Tiếng Việt
- اردو
Học tiếng Ác-mê-ni
| Tiếng Việt | Tiếng Ác-ma-ni |
|---|
Premier contact
Trình độ 1 — Những từ đầu tiên
Nói điều cần thiết ngay khi đến
Trình độ 2 — Định hướng
Hiểu các mốc hàng ngày
Trình độ 3 — Xoay sở khi đi du lịch
Di chuyển không căng thẳng
Trình độ 4 — Tại bàn ăn và khách sạn
Gọi món và lưu trú tự tin
Trình độ 5 — Mở lòng với người khác
Xây dựng kết nối với mọi người
Trình độ 6 — Luôn tìm ra cách
Đối mặt với điều bất ngờ
Bạn muốn chào hỏi và đặt câu ngắn bằng Tiếng Ác-mê-ni — Armenia — Yerevan, hoặc kiều bào? Loecsen có khóa Tiếng Ác-mê-ni cho người mới, trình độ A1 dùng được: câu đời thật kèm audio. Bạn bắt đầu với Բարև: Ինչպե՞ս ես và Բարև: Լավ եմ, շնորհակալություն; rồi có thể hỏi Ո՞ր երկրից ես. Bảng chữ Armenia riêng. Nghe trước. Không phải Kirin hay Latinh. Ngữ pháp nằm trong câu khóa, không phải bảng khô: giống, mạo từ hoặc vị trí động từ khác với thanh và trật tự tiếng Việt. Tiếng Việt mang nghĩa bằng thanh và trật tự từ, không biến tố. Nghe ngôn ngữ này: giống, mạo từ, tiếp tố hay vị trí động từ — đừng gắn thanh Việt vào. Mở khóa, nghe câu, nói thành tiếng. Premier contact không phải từ điển: khác biệt rõ với thanh và trật tự tiếng Việt, trong câu dùng được.
Học Tiếng Ác-mê-ni trực tuyến: khóa A1 cho người mới
Tiếng Ác-mê-ni nghe thấy Armenia — Yerevan, hoặc kiều bào. Khóa Loecsen này là Premier contact cho người mới: câu hằng ngày, audio, bài tập — không phải ngữ pháp trường trước.
Premier contact. Cửa: Բարև, Բարև: Ինչպե՞ս ես.
Bạn không học bảng trước. Bạn nghe câu khóa, nhắc lại, thấy các mảnh lặp lại — trong Premier contact.
Bảng chữ Armenia riêng. Nghe trước. Không phải Kirin hay Latinh.
Văn hóa hữu ích khi nói
Lịch sự nằm ở giọng và thời gian chào. Sau Բարև bạn hỏi thăm và đợi câu trả lời.
- Բարև và Բարև: Ինչպե՞ս ես là cửa khóa: chào, rồi hỏi thăm.
- Khóa dạy Tiếng Ác-mê-ni đang nói Armenia — Yerevan, hoặc kiều bào.
Chữ Armenia
Bảng chữ Armenia riêng. Nghe trước. Không phải Kirin hay Latinh.
Բարև — chào
Ngữ pháp qua cách dùng (câu trong khóa)
Học Բարև: Ինչպե՞ս ես như một khối, không dịch Xin chào từng chữ.
1. Chào
Học Բարև: Ինչպե՞ս ես như một khối, không dịch Xin chào từng chữ.
Բարև — chào
Բարև: Ինչպե՞ս ես — chào, bạn khỏe không?
2. Hỏi thăm
Բարև: Լավ եմ, շնորհակալություն đủ để mở.
Բարև: Ինչպե՞ս ես — chào, bạn khỏe không?
3. Một chút
Միայն մի քիչ là lượng. Nhắc với audio khóa.
Բարև: Լավ եմ, շնորհակալություն — tôi khỏe, cảm ơn
4. Xuất xứ
Ո՞ր երկրից ես: từ hỏi + câu. Đừng đảo như tiếng Việt.
Միայն մի քիչ — một chút
5. Ở đây
Իսկ դու, այստե՞ղ ես ապրում là câu hỏi chỗ ở. Động từ có thể đứng yên.
Ո՞ր երկրից ես — bạn đến từ đâu?
Hỏi đáp
- Phải thuộc cả bảng trước? Bắt đầu với Բարև: Ինչպե՞ս ես. Bảng hiện trong câu.
- Giống tiếng Việt? Câu khóa là Բարև: Ինչպե՞ս ես, không phải Xin chào.
- Chữ mới có chặn? Khóa hiện chữ trong Բարև: Ինչպե՞ս ես.
Giáo trình khóa học – Những gì bạn sẽ học
Trình độ 1 — Những từ đầu tiên
- Câu đàm thoại cơ bản 2-3H • 63-95D • 20-30 sessions
- Hội thoại 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Học hỏi 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
Xem tất cả các cấp độ (6)
Trình độ 2 — Định hướng
- Màu sắc 1-2H • 61-92D • 10-15 sessions
- Số đếm 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Mốc thời gian 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
Trình độ 3 — Xoay sở khi đi du lịch
- Taxi 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Phương tiện giao thông 3-5H • 64-96D • 25-38 sessions
- Bãi biển 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
Trình độ 4 — Tại bàn ăn và khách sạn
- Nhà hàng 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Quán bar 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Khách sạn 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
Trình độ 5 — Mở lòng với người khác
- Gia đình 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Cảm xúc 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
- Chia tay 0-0H • 59-89D • 0-0 sessions
