Your browser does not support JavaScript! Nauči Vijetnamski online - Besplatno Vijetnamski lekcije - Govor

Nauči Vijetnamski

1

17 tema
17 tema

Osnovni izrazi

Osnovni izrazi
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Dobar dan
Chào Anh
Dobar dan
Chào Em
Dobra večer
Chào Anh
Dobra večer
Chào Em
Doviđenja
Tạm biệt
Doviđenja
Chào
Vidimo se
Gặp lại sau
Da

Ne
Không
Oprostite!
Anh ơi !
Oprostite
Em ơi !
Hvala
Cám ơn
Puno hvala!
Cám ơn nhiều
Hvala na pomoći
Cám ơn
Hvala na pomoći
Cám ơn vì đã giúp đỡ
Nema na čemu
Không có gì
U redu
Đồng ý
Koliko košta?
Bao nhiêu tiền?
Oprostite
Xin lỗi
Ne razumijem
Tôi không hiểu
Razumio sam
Tôi hiểu rồi
Ne znam
Tôi không biết
Zabranjeno
Bị cấm
Molim Vas, gdje je klozet?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
Sretna Nova godina
Chúc mừng năm mới !
Sretan rođendan
Chúc mừng sinh nhật !
Sretni praznici!
Nghỉ lễ vui vẻ !
Čestitam!
Chúc mừng !



Razgovor

Razgovor
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Bok. Kako si?
Xin chào. Dạo này anh thế nào?
Bok. Kako si?
Xin chào. Dạo này em thế nào?
Bok. Hvala, dobro.
Xin chào. Anh vẫn khỏe, cám ơn
Bok. Hvala, dobro.
Xin chào. Em vẫn khỏe, cám ơn
Govoriš li vijetnamski?
Bạn có nói tiếng Việt không?
Bạn có nói tiếng Lít-va không?
Ne, ne govorim vijetnamski
Không, tôi không nói tiếng Việt
Samo malo
Một chút thôi
Odakle dolaziš?
Anh đến từ đâu?
Odakle dolaziš?
Em đến từ đâu?
Koje si nacionalnosti?
Anh là người nước nào?
Koje si nacionalnosti?
Em là người nước nào?
Tôi là người Việt Nam
Ti živiš ovdje?
Còn em, em sống ở đây à?
Ti živiš ovdje?
Còn anh, anh sống ở đây à?
Da, živim ovdje
Vâng, em sống ở đây
Da, živim ovdje
Ừ, anh sống ở đây
Zovem se Sara, a ti?
Em tên là Sarah, còn anh?
Julien
Julien
Što radiš tu?
Bạn làm gì ở đây?
Na odmoru sam
Em đang được nghỉ
Na odmoru sam
Em đang được nghỉ
Na odmoru smo
Bọn anh đang được nghỉ
Na odmoru smo
Bọn em đang được nghỉ
Na poslovnom sam putovanju
Anh đang đi công tác
Na poslovnom sam putovanju
Em đang đi công tác
Radim ovdje
Anh làm việc ở đây
Radim ovdje
Em làm việc ở đây
Radimo ovdje
Bọn anh làm việc ở đây
Radimo ovdje
Bọn em làm việc ở đây
Gdje se može nešto dobro pojesti?
Quanh đây có những quán nào ngon ?
Ima li muzeja u blizini?
Có bảo tàng nào ở gần đây không?
Gdje se mogu uključiti na Internet?
Tôi có thể dùng Internet ở đâu?



Učenje

Učenje
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Želiš li naučiti par riječi?
Anh có muốn học một chút từ vựng không ?
Želiš li naučiti par riječi?
Em có muốn học một chút từ vựng không ?
Da, naravno!
Vâng, được thôi
Što je to?
Cái này gọi là gì ?
To je stol
Đây là cái bàn
Stol. Razumiješ?
Cái bàn, anh có hiểu không ?
Stol. Razumiješ?
Cái bàn, em có hiểu không?
Ne razumijem
Tôi không hiểu
Možeš li, molim te, ponoviti?
Em có thể nhắc lại được không ?
Možeš li, molim te, ponoviti?
Anh có thể nhắc lại được không ?
Možeš li, molim te, govoriti sporije?
Em nói chậm lại một chút được không ?
Možeš li, molim te, govoriti sporije?
Anh nói chậm lại một chút được không ?
Možeš li to napisati, molim te?
Em viết ra có được không ?
Možeš li to napisati, molim te?
Anh viết ra có được không ?
Razumio sam
Tôi hiểu rồi



Boje

Boje
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Sviđa mi se boja stola
Cái bàn này màu đẹp nhỉ
To je crveno
Nó màu đỏ
Plavo
Xanh lam
Plavo
Xanh da trời - Xanh nước biển
Žuto
Vàng
Bijelo
Trắng
Crno
Đen
Zeleno
Xanh lục
Zeleno
Xanh lá cây
Narančasto
Da cam
Ljubičasto
Tím
Sivo
Xám / Ghi



Brojevi

Brojevi
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Nula
Không
Jedan
Một
Dva
Hai
Tri
Ba
Četiri
Bốn
Pet
Năm
Šest
Sáu
Sedam
Bảy
Osam
Tám
Devet
Chín
Deset
Mười
Jedanaest
Mười một
Dvanaest
Mười hai
Trinaest
Mười ba
Četrnaest
Mười bốn
Petnaest
Mười lăm
Šesnaest
Mười sáu
Sedamnaest
Mười bảy
Osamnaest
Mười tám
Devetnaest
Mười chín
Dvadeset
Hai mươi
Dvadeset jedan
Hai mươi mốt
Dvadeset jedan
Hai mốt
Dvadeset dva
Hai mươi hai
Dvadeset dva
Hai hai
Dvadeset tri
Hai mươi ba
Dvadeset tri
Hai ba
Dvadeset četiri
Hai mươi tư
Dvadeset četiri
Hai tư
Dvadeset pet
Hai mươi lăm
Dvadeset pet
Hai lăm
Dvadeset šest
Hai mươi sáu
Dvadeset šest
Hai sáu
Dvadeset sedam
Hai mươi bảy
Dvadeset sedam
Hai bảy
Dvadeset osam
Hai mươi tám
Dvadeset osam
Hai tám
Dvadeset devet
Hai mươi chín
Dvadeset devet
Hai chín
Trideset
Ba mươi
Trideset jedan
Ba mươi mốt
Trideset jedan
Ba mốt
Trideset dva
Ba mươi hai
Trideset dva
Ba hai
Trideset tri
Ba mươi ba
Trideset tri
Ba ba
Trideset četiri
Ba mươi tư
Trideset četiri
Ba tư
Trideset pet
Ba mươi lăm
Trideset pet
Ba lăm
Trideset šest
Ba mươi sáu
Trideset šest
Ba sáu
Četrdeset
Bốn mươi
Pedeset
Năm mươi
Šezdeset
Sáu mươi
Sedamdeset
Bảy mươi
Osamdeset
Tám mươi
Devedeset
Chín mươi
Sto
Một trăm
Sto pet
Một trăm linh năm
Sto pet
Một trăm lẻ năm
Dvjesto
Hai trăm
Tristo
Ba trăm
Četiristo
Bốn trăm
Tisuća
Một nghìn
Tisuću petsto
Một ngàn năm trăm
Dvije tisuće
Hai nghìn
Deset tisuća
Mười nghìn
Deset tisuća
Mười ngàn



Vremenske oznake

Vremenske oznake
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Kad si stigao?
Bạn đến đây từ khi nào?
Danas
Hôm nay
Jučer
Hôm qua
Prije dva dana
Hai ngày trước
Koliko ostaješ?
Bạn ở lại bao lâu?
Odlazim sutra
Ngày mai tôi đi
Odlazim prekosutra
Ngày kia tôi đi
Odlazim za tri dana
Ba ngày nữa tôi đi
Ponedjeljak
Thứ Hai
Utorak
Thứ Ba
Srijeda
Thứ Tư
Četvrtak
Thứ Năm
Petak
Thứ Sáu
Subota
Thứ Bảy
Nedjelja
Chủ Nhật
Siječanj
Tháng Một
Siječanj
Tháng Giêng
Veljača
Tháng Hai
Ožujak
Tháng Ba
Travanj
Tháng Tư
Svibanj
Tháng Năm
Lipanj
Tháng Sáu
Srpanj
Tháng Bảy
Kolovoz
Tháng Tám
Rujan
Tháng Chín
Listopad
Tháng Mười
Studeni
Tháng Mười Một
Prosinac
Tháng Mười Hai
Prosinac
Tháng Chạp
U koliko sati odlaziš?
Anh đi lúc mấy giờ?
U koliko sati odlaziš?
Em đi lúc mấy giờ?
Ujutro, u osam sati
Tám giờ sáng
Ujutro, u osam i petnaest
Tám giờ mười lăm phút sáng
Ujutro, u pola devet
Tám giờ ba mươi phút sáng
Ujutro, u pola devet
Tám giờ rưỡi sáng
Ujutro, u osam i četrdeset pet
Tám giờ bốn mươi lăm phút sáng
Ujutro, u osam i četrdeset pet
Chín giờ kém mười lăm phút sáng
Navečer, u šest sati
Sáu giờ tối
Kasnim
Tôi đến muộn
Kasnim
Tôi đến trễ



Taxi

Taxi
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Taxi!
Taxi
Kamo ćete?
Em muốn đi đâu ?
Kamo ćete?
Anh muốn đi đâu ?
Na kolodvor, molim
Tôi đến ga
U hotel Dan i Noć
Tôi đến khách sạn Ngày và Đêm
Možete li me odvesti na zračnu luku?
Vui lòng đưa tôi đến sân bay
Možete li uzeti moju prtljagu?
Mang hành lý giúp tôi được không ?
Je li daleko odavde?
Chỗ đó có xa đây không ?
Ne, blizu je
Không, ở ngay đây thôi
Da, to je malo dalje
Có, hơi xa đấy
Koliko će koštati?
Hết bao nhiêu tiền ?
Odvedite me tu
Làm ơn đưa tôi đến đó
Na desno
Ở bên phải
Na lijevo
Ở bên trái
Samo ravno
Ở phía trước
Tu je
Ở đây
Tamo je
Ở kia
Stop!
Dừng lại !
Ne morate se žuriti
Cứ từ từ
Ne morate se žuriti
Cứ bình tĩnh
Mogu li dobiti račun, molim Vas?
Làm ơn viết ra giấy cho tôi được không ?



Osjećaji

Osjećaji
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Stvarno volim tvoju zemlju
Anh rất thích đất nước của em
Stvarno volim tvoju zemlju
Em rất thích đất nước của anh
Volim te
Em yêu anh
Volim te
Anh yêu em
Sretan sam
Anh rất vui
Sretan sam
Em rất vui
Žalostan sam
Anh rất buồn
Žalostan sam
Em rất buồn
Uživam ovdje
Anh cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
Uživam ovdje
Em cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
Zima mi je
Anh thấy lạnh
Zima mi je
Em thấy lạnh
Vruće mi je
Anh thấy nóng
Vruće mi je
Em thấy nóng
Preveliko je
To quá
Preveliko je
Lớn quá
Premalo je
Bé quá
Premalo je
Nhỏ quá
Taman je
Tuyệt vời
Taman je
Tuyệt cú mèo
Želiš li izaći večeras?
Tối nay anh có muốn đi chơi không?
Želiš li izaći večeras?
Tối nay em có muốn đi chơi không?
Htio bi izaći večeras
Tối nay anh muốn đi chơi
Htio bi izaći večeras
Tối nay em muốn đi chơi
To je dobra ideja
Ý kiến hay đấy
Želim se zabaviti
Anh muốn đi chơi
Želim se zabaviti
Em muốn đi chơi
To nije dobra ideja
Đó không phải là một ý hay đâu
Ne želim izaći večeras
Tối nay anh không muốn ra ngoài
Ne želim izaći večeras
Tối nay em không muốn ra ngoài
Htio bih se odmoriti
Anh muốn nghỉ ngơi
Htio bih se odmoriti
Em muốn nghỉ ngơi
Što kažeš na neku sportsku aktivnost?
Anh có muốn chơi thể thao không?
Što kažeš na neku sportsku aktivnost?
Em có muốn chơi thể thao không?
Da, trebam se rasteretiti
Có, anh cần thư giãn
Da, trebam se rasteretiti
Có, em cần thư giãn
Igram tenis
Anh chơi tennis
Igram tenis
Em chơi tennis
Ne hvala, preumoran sam
Không cám ơn, anh thấy hơi mệt
Ne hvala, preumoran sam
Không cám ơn, em thấy hơi mệt



Obitelj

Obitelj
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Imaš li rodbinu ovdje?
Em có gia đình ở đây không?
Imaš li rodbinu ovdje?
Anh có gia đình ở đây không?
Imam Oca
Bố tôi
Imam Oca
Ba tôi
Imam Majku
Mẹ tôi
Imam Majku
Má tôi
Imam Sina
Con trai tôi
Imam Kćer
Con gái tôi
Imam Brata
Một anh trai
Imam Brata
Một em trai
Imam Sestru
Một chị gái
Imam Sestru
Một em gái
Imam Prijatelja
Một người bạn trai
Imam Prijateljicu
Một người bạn gái
Imam Dečka
Bạn tôi
Imam Djevojku
Bạn tôi
Imam Muža
Chồng tôi
Imam Muža
Ông xã tôi
Imam Ženu
Vợ tôi
Imam Ženu
Bà xã tôi



Bar

Bar
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Bar
Quán bar
Želiš li nešto popiti?
Anh có muốn uống gì không?
Želiš li nešto popiti?
Em có muốn uống gì không?
Piti
Uống
Čaša
Một ly
Vrlo rado
Rất sẵn lòng
Što ćeš uzeti?
Anh dùng gì ?
Što ćeš uzeti?
Em dùng gì ?
Što ima od pića?
Có những đồ uống gì ?
Ima vode ili voćnih sokova?
Có nước suối hoặc nước hoa quả
Voda
Nước suối
Molim Vas, možete li dodati kocke leda ?
Anh có thể bỏ thêm đá được không?
Molim Vas, možete li dodati kocke leda ?
Em có thể bỏ thêm đá được không?
Kocke leda
Đá
Čokolade
Sô-cô-la
Mlijeka
Sữa
Čaja
Trà
Kave
Cà phê
Sa šećerom
Kèm đường
S tučenim vrhnjem
Kèm kem
Vina
Rượu vang
Piva
Bia
Čaj, molim te
Làm ơn cho tôi một tách trà
Pivo, molim te
Làm ơn cho tôi một ly bia
Što želite piti?
Các bạn muốn uống gì?
Dva čaja, molim Vas!
Cho hai tách trà !
Dva piva, molim Vas!
Cho hai ly bia !
Ništa, hvala
Không, cám ơn
Na zdravlje!
Cạn ly
Na zdravlje!
Dzô
Molim Vas, račun!
Cho tôi tính tiền !
Molim Vas, račun!
Cho tôi thanh toán !
Oprostite, koliko Vam dugujem?
Tất cả hết bao nhiêu ?
Dvadeset eura
Hai mươi euro
Ja častim
Hôm nay em mời
Ja častim
Hôm nay anh mời



Restoran

Restoran
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Restoran
Nhà hàng
Želiš li nešto jesti?
Anh có muốn ăn chút gì không?
Želiš li nešto jesti?
Em có muốn ăn chút gì không?
Da, vrlo rado
Có, anh muốn
Da, vrlo rado
Có, em muốn
Jesti
Ăn
Gdje možemo jesti?
Chúng tôi có thể ăn ở đâu?
Gdje možemo ručati?
Chúng tôi có thể ăn trưa ở đâu?
Večera
Bữa tối
Doručak
Bữa sáng
Molim Vas!
Xin lỗi
Molim Vas, jelovnik!
Vui lòng cho xin thực đơn !
Izvolite jelovnik
Thực đơn đây !
Što više voliš? Meso ili ribu?
Em thích ăn món gì? Thịt hay cá?
Što više voliš? Meso ili ribu?
Anh thích ăn món gì? Thịt hay cá?
S rižom
Kèm cơm
S tijestom
Kèm mỳ
Krumpiri
Khoai tây
Povrće
Rau
Kajgana - jaja na oku - ili kuhano jaje
Trứng bác - Trứng ốp lếp - Trứng la cốc
Kruh
Bánh mỳ
Maslac

Salata
Sa-lát
Desert
Tráng miệng
Voće
Hoa quả
Molim Vas, nož
Lấy giúp tôi một con dao với
Da, odmah ću ga donijeti
Vâng, tôi sẽ mang tới ngay
Nož
Một con dao
Vilica
Một cái dĩa
Vilica
Một cái nĩa
Žlica
Một cái thìa
Žlica
Một cái muỗng
Da li je to toplo jelo?
Món này có ăn nóng không?
Da, i vrlo začinjeno!
Có, và rất cay nữa !
Toplo
Nóng
Hladno
Lạnh
Začinjeno
Cay
Uzet ću ribu
Anh sẽ ăn món cá
Uzet ću ribu
Em sẽ ăn món cá
I ja
Em cũng vậy
I ja
Anh cũng vậy



Na rastanku

Na rastanku
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Kasno je! Moram otići!
Muộn rồi ! Tôi phải đi đây !
Možemo li se ponovo vidjeti?
Mình có gặp lại nhau nữa không ?
Da, vrlo rado
Vâng, rất sẵn lòng
Ovo je moja adresa
Em ở địa chỉ này
Ovo je moja adresa
Anh ở địa chỉ này
Imaš li broj telefona?
Anh có số điện thoại không ?
Imaš li broj telefona?
Em có số điện thoại không?
Da, evo
Có, đây
Bilo mi je lijepo s tobom
Ở bên em thật vui
Bilo mi je lijepo s tobom
Ở bên anh thật vui
I meni je drago što sam te upoznala
Em cũng thế, rất vui được quen anh
I meni je drago što sam te upoznala
Anh cũng thế, rất vui được quen em
Vidjet ćemo se ponovno uskoro
Mình sẽ sớm gặp lại nhau
Nadam se
Anh cũng hy vọng vậy
Nadam se
Em cũng hy vọng vậy
Doviđenja
Hẹn gặp lại - Tạm biệt
Vidimo se sutra
Mai gặp lại
Bok
Chào



Prijevoz

Prijevoz
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Oprostite, gdje je autobusna stanica?
Xin lỗi, tôi đang tìm bến xe buýt
Koliko stoji karta za Grad Sunca?
Giá vé tới Thành phố Mặt trời là bao nhiêu ?
Molim Vas, kamo ide ovaj vlak?
Cho hỏi tàu này đi tới đâu ?
Da li ovaj vlak staje u Gradu Sunca?
Tàu này có dừng ở Thành phố Mặt trời không ?
Kad kreće vlak za Grad Sunca?
Khi nào tàu đi Thành phố Mặt trời chạy ?
Kad stiže ovaj vlak u Grad Sunca?
Khi nào tàu tới Thành phố Mặt trời ?
Jednu kartu za Grad Sunca, molim?
Cho tôi một vé tàu tới Thành phố Mặt trời
Imate li vozni red vlakova?
Bạn có lịch tàu chạy không?
Imate li vozni red vlakova?
Bạn có lịch tàu chạy không?
Vozni red autobusa?
Giờ buýt
Oprostite, koji vlak ide za Grad Sunca?
Cho hỏi tàu nào tới Thành phố Mặt Trời ?
Ovaj, ovdje
Là tàu này
Hvala
Cám ơn
Nema na čemu. Sretan put!
Không có gì. Chúc anh chơi vui vẻ !
Mehaničar
Trạm sửa xe
Benzinska stanica
Trạm xăng
Do vrha, molim
Đầy bình
Bicikl
Xe đạp
Centar grada
Trung tâm thành phố
Predgrađe
Ngoại ô
To je velik grad
Đây là một thành phố hơn
To je selo
Đây là một ngôi làng
Planina
Một ngọn núi
Jezero
Một cái hồ
Selo
Nông thôn



Tražiti nekoga

Tražiti nekoga
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Molim Vas, je li Sara tu?
Em cho hỏi Sarah có ở đây không?
Molim Vas, je li Sara tu?
Anh cho hỏi Sarah có ở đây không?
Da, tu je
Có, cô ấy ở đây
Izašla je
Cô ấy ra ngoài rồi
Možete je nazvati na njen mobitel
Anh có thể gọi điện cho anh ấy được không?
Možete je nazvati na njen mobitel
Em có thể gọi điện cho anh ấy được không?
Znate li gdje je mogu naći?
Em có biết tìm cô ấy ở đâu không?
Znate li gdje je mogu naći?
Anh có biết tìm cô ấy ở đâu không?
Na poslu je
Cô ấy đang làm việc
Kod kuće je
Cô ấy đang ở nhà
Molim Vas, je li Julien tu?
Anh cho hỏi Julien có ở đây không?
Molim Vas, je li Julien tu?
Em cho hỏi Julien có ở đây không?
Da, tu je
Có, anh ấy ở đây
Izašao je
Anh ấy ra ngoài rồi
Znate li gdje ga mogu naći
Anh có biết tìm anh ấy ở đâu không?
Znate li gdje ga mogu naći
Em có biết tìm anh ấy ở đâu không?
Možete ga nazvati na njegov mobitel
Em có thể gọi điện cho cô ấy được không?
Možete ga nazvati na njegov mobitel
Anh có thể gọi điện cho cô ấy được không?
Na poslu je
Anh ấy đang làm việc
Kod kuće je
Anh ấy đang ở nhà



Hotel

Hotel
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Hotel
Khách sạn
Apartman
Căn hộ
Dobrodošli
Xin chào quý khách!
Imate li slobodnu sobu?
Khách sạn còn phòng trống không em?
Imate li slobodnu sobu?
Khách sạn còn phòng trống không anh?
Ima li soba kupaonu?
Trong phòng có phòng tắm không?
Želite li rađe dva odvojena kreveta?
Quý khách muốn lấy phòng đơn ạ?
Želite li bračni krevet?
Quý khách muốn lấy phòng đôi ạ?
Soba s kupaonom - s balkonom - s tušom
Phòng có bồn tắm - ban công - vòi sen
Soba s doručkom
Phòng nghỉ kèm bữa sáng
Koliko stoji jedno noćenje?
Một đêm giá bao nhiêu tiền?
Molim Vas, možete li mi prvo pokazati sobu?
Tôi muốn xem phòng trước có được không?
Da, naravno!
Vâng tất nhiên, xin mời quý khách !
Hvala. Soba je vrlo lijepa
Cám ơn. Phòng rất tốt
U redu je, mogu li rezervirati za večeras?
Được rồi, tôi có thể đặt phòng cho tối nay không?
Hvala, malo je preskupo za mene
Hơi đắt đối với tôi, cám ơn
Možete li se, Molim Vas, pobrinuti za moju prtljagu?
Em có thể trông đồ giúp anh được không?
Možete li se, Molim Vas, pobrinuti za moju prtljagu?
Anh có thể trông đồ giúp tôi được không?
Molim Vas, gdje je moja soba?
Cho hỏi phòng tôi nằm ở đâu?
Na prvom katu
Ở tầng 2
Na prvom katu
Ở lầu 1
Ima li hotel lift?
Ở đây có thang máy không?
Lift je na lijevoj strani?
Thang máy ở phía bên tay trái quý khách
Lift je na desnoj strani?
Thang máy ở phía bên tay phải quý khách
Gdje je praona?
Phòng giặt là ở đâu?
U prizemlju
Ở tầng một
U prizemlju
Ở tầng trệt
Prizemlje
Tầng một
Prizemlje
Tầng trệt
Soba
Phòng
Čistiona
Tiệm giặt
Frizer
Tiệm cắt tóc
Parkiralište za osobne automobile
Chỗ đỗ xe
Parkiralište za osobne automobile
Chỗ đậu xe
Gdje se nalazi sala za sastanke?
Chúng ta gặp nhau trong phòng họp nhé?
Sala za sastanke
Phòng họp
Grijani bazen
Bể bơi nước nóng
Bazen
Bể bơi
Molim Vas, probudite me u sedam sati
Vui lòng đánh thức tôi lúc bảy giờ sáng
Molim Vas ključ
Cho tôi xin chìa khoá phòng
Molim Vas karticu
Cho tôi xin chìa khoá phòng
Ima li poruka za mene?
Có ai gửi gì cho tôi không?
Da, izvolite
Có ạ, của quý khách đây
Ne, nema
Dạ không có gì cả ạ
Gdje mogu dobiti sitniš?
Tôi có thể đổi tiền lẻ ở đâu ?
Molim Vas, možete li mi zamijeniti novčanice za sitniš?
Em có thể đổi tiền lẻ cho anh được không?
Molim Vas, možete li mi zamijeniti novčanice za sitniš?
Anh có thể đổi tiền lẻ cho em được không?
Da, za koliko Vam treba?
Tất nhiên. Quý khách muốn đổi bao nhiêu?



Plaža

Plaža
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Plaža
Bãi biển
Znate li gdje mogu kupiti loptu?
Em có biết chỗ nào bán bóng không?
Znate li gdje mogu kupiti loptu?
Anh có biết chỗ nào bán bóng không?
Ima jedna trgovina u ovom smjeru
Có một cửa hàng ở hướng này
Lopta
Quả bóng
Lopta
Trái banh
Dvogled
Ống nhòm
Dvogled
Ống dòm
Kačket

Kačket
Nón
Ručnik
Khăn tắm
Sandale
Xăng-đan
Kantica

Krema za sunčanje
Kem chống nắng
Kupaće bermude
Quần bơi
Sunčane naočale
Kính râm
Sunčane naočale
Kính mát
Rakovi
Ốc biển
Sunčati se
Nắng
Sunčano
Mặt trời mọc
Zalaz sunca
Mặt trời lặn
Suncobran

Sunce
Mặt trời
Sunčanica
Say nắng
Da li je opasno tu plivati?
Bơi ở đây có nguy hiểm không?
Ne, nije opasno
Không, không nguy hiểm
Da, tu je zabranjeno plivati
Có, không được phép bơi ở đây
Plivati
Bơi
Plivanje
Bơi lội
Val
Sóng
More
Biển
Duna nasip
Đụn cát
Pijesak
Cát
Kakva je prognoza za sutra
Dự báo thời tiết ngày mai như thế nào?
Vrijeme će se promijeniti
Thời tiết thay đổi
Bit će kiše
Trời sẽ có mưa
Bit će sunčano
Trời sẽ nắng
Bit će puno vjetra
Sẽ có gió to
Kupaći kostim
Áo tắm
Hladovina
Bóng râm



U slučaju nevolje

U slučaju nevolje
TXT_MOB_17
0%
TXT_MOB_26
Q1
Molim Vas, možete li mi pomoći?
Bạn có thể giúp tôi được không ?
Izgubio sam se
Tôi bị lạc
Što trebate?
Bạn cần gì ?
Što se dogodilo?
Có chuyện gì vậy ?
Gdje mogu naći tumača?
Tôi có thể tìm phiên dịch ở đâu ?
Gdje se nalazi najbliža ljekarna?
Hiệu thuốc gần nhất ở đâu ?
Možete li nazvati liječnika, molim Vas?
Bạn có thể gọi bác sĩ được không ?
Da li ste trenutno pod tretmanom?
Anh đang dùng thuốc gì ?
Da li ste trenutno pod tretmanom?
Em đang dùng thuốc gì ?
Bolnica
Bệnh viện
Ljekarna
Hiệu thuốc
Liječnik
Bác sĩ
Liječnička
Dịch vụ y tế
Izgubio sam isprave
Tôi bị mất giấy tờ
Netko mi je ukrao isprave
Tôi bị mất cắp giấy tờ
Ured za izgubljene stvari
Khu vực hành lý thất lạc
Stanica prve pomoći
Trạm cứu hộ
Izlaz u nuždi
Cửa thoát hiểm
Policija
Cảnh sát
Isprave
Giấy tờ
Novac
Tiền
Putovnica
Hộ chiếu
Prtljaga
Hành lý
Ne treba, hvala
Không, tôi ổn, cảm ơn
Pustite me na miru!
Để cho tôi yên
Maknite se!
Đi ngay !
Maknite se!
Biến ! Xéo !